Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.778 trên 27.920 trận
- Cấm
- 10,5%2.391 lượt cấm trên 22.713 trận, so với 10,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm92 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 10,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite120 trận51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.348 trận
- Ornn79 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,1% · 751 trận
- Sion73 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 549 trận
- Dr. Mundo68 trận55,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 753 trận
- Garen63 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.250 trận
- Shen54 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 629 trận
- K'Sante50 trận56,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 758 trận
- Olaf49 trận61,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,1% · 740 trận
- Yorick47 trận46,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 55,1% · 470 trận
- Gnar43 trận48,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 662 trận
- Renekton42 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,0% · 637 trận
- Mordekaiser41 trận58,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 599 trận
- Aatrox38 trận52,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.039 trận
- Ambessa38 trận47,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 722 trận
- Zaahen34 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,4% · 495 trận
- Yone30 trận53,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.444 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 50,7% · 834 trận
- Singed26 trận—SoloQ: 48,7% · 827 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 51,5% · 697 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,9% · 741 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,6% · 871 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,2% · 975 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,7% · 1.348 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,7% · 1.348 trận
- Lee Sin151 trận55,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.440 trận
- Jarvan IV108 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.170 trận
- Sylas90 trận38,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.289 trận
- Wukong87 trận54,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.155 trận
- Vi86 trận46,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 708 trận
- Xin Zhao67 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 471 trận
- Viego58 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.273 trận
- Nocturne48 trận45,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,3% · 478 trận
- Graves42 trận47,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.372 trận
- Lillia42 trận57,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 838 trận
- Cho'Gath37 trận54,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 860 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.557 trận
- Sejuani32 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 268 trận
- Naafiri31 trận61,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 52,6% · 551 trận
- Trundle25 trận—SoloQ: 44,3% · 106 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,7% · 832 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,9% · 1.326 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 49,2% · 1.259 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 50,7% · 1.389 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 49,5% · 731 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 50,5% · 821 trận
- Ahri87 trận49,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.464 trận
- Sylas85 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.292 trận
- Syndra80 trận45,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.507 trận
- Viktor80 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.559 trận
- Orianna66 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 644 trận
- Lissandra57 trận54,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 768 trận
- Ryze56 trận48,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 493 trận
- Akali52 trận59,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.051 trận
- Yone51 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.405 trận
- Hwei48 trận47,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 729 trận
- Galio40 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 816 trận
- Aurora39 trận61,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,0% · 602 trận
- Vex39 trận64,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,9% · 407 trận
- LeBlanc37 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 874 trận
- Locke34 trận58,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.405 trận
- Zed32 trận43,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.184 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.148 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.423 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 52,8% · 816 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,5% · 826 trận
- Vladimir10 trận—SoloQ: 49,2% · 772 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,2% · 951 trận
- Yunara159 trận49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.708 trận
- Kai'Sa118 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.921 trận
- Caitlyn108 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.794 trận
- Jinx96 trận42,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.317 trận
- Ezreal93 trận53,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 55,2% · 1.911 trận
- Lucian88 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.286 trận
- Jhin79 trận57,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.112 trận
- Aphelios69 trận53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.666 trận
- Xayah59 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.055 trận
- Tristana58 trận63,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.815 trận
- Ashe55 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 803 trận
- Sivir53 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,3% · 725 trận
- Zeri49 trận40,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.193 trận
- Miss Fortune47 trận36,2%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 50,9% · 647 trận
- Varus41 trận43,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 527 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.059 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,4% · 898 trận
- Nautilus134 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.019 trận
- Lulu133 trận50,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.463 trận
- Milio97 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 928 trận
- Leona93 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.283 trận
- Braum92 trận60,9%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.069 trận
- Seraphine81 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 841 trận
- Thresh79 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.674 trận
- Blitzcrank65 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 1.433 trận
- Alistar62 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.250 trận
- Rakan57 trận56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 904 trận
- Rell53 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 994 trận
- Karma48 trận62,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.292 trận
- Yuumi46 trận45,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 994 trận
- Bard37 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.089 trận
- Neeko34 trận61,8%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 53,6% · 302 trận
- Pyke31 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 929 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.251 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,7% · 951 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.268 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%31.943 lượt chọn trên 1.903.323cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%710 lượt chọn trên 38.304cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 4,4%G1309 trận trên 7.074
- 4,4%G2311 trận trên 7.080
- 5,2%G3+145 trận trên 2.815
- Sion18 loạt
- Ambessa17 loạt
- Mordekaiser17 loạt

