Nasus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,0%được chọn trong 1.461 trên 18.314 trận
- Cấm
- 12,0%2.090 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm81 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite105 trận52,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 492 trận
- Ornn65 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 133 trận
- Dr. Mundo62 trận58,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 322 trận
- Sion58 trận44,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 170 trận
- Garen53 trận56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,3% · 337 trận
- Shen44 trận56,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 41,5% · 176 trận
- K'Sante43 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 389 trận
- Olaf43 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,2% · 323 trận
- Yorick43 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,5% · 209 trận
- Mordekaiser35 trận60,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 156 trận
- Renekton34 trận44,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 58,1% · 217 trận
- Zaahen33 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 42,7% · 150 trận
- Aatrox31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 421 trận
- Gnar31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 203 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 48,1% · 291 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 46,9% · 533 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Singed17 trận—SoloQ: 51,1% · 276 trận
- Kennen14 trận—SoloQ: 54,7% · 349 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,4% · 474 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,5% · 303 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,7% · 492 trận
- Lee Sin139 trận56,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.391 trận
- Jarvan IV79 trận51,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 396 trận
- Vi73 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 366 trận
- Sylas69 trận42,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,1% · 530 trận
- Wukong68 trận52,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 283 trận
- Viego52 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 421 trận
- Xin Zhao51 trận45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 214 trận
- Graves41 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 482 trận
- Lillia37 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,5% · 264 trận
- Qiyana36 trận47,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 659 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 56,1% · 171 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Naafiri29 trận—SoloQ: 53,8% · 275 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 58,1% · 74 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 47,1% · 257 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,0% · 511 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 54,9% · 459 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 50,0% · 428 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,6% · 399 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 53,8% · 275 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 53,8% · 275 trận
- Sylas73 trận57,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 612 trận
- Ahri66 trận48,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 392 trận
- Viktor64 trận54,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 634 trận
- Syndra63 trận44,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,7% · 509 trận
- Lissandra52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 314 trận
- Ryze49 trận49,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,3% · 214 trận
- Orianna48 trận58,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,7% · 288 trận
- Yone45 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 524 trận
- Akali42 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 440 trận
- Hwei41 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 240 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,7% · 371 trận
- Vex34 trận61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,0% · 177 trận
- Locke31 trận58,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,9% · 503 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 329 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 49,1% · 383 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,7% · 604 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 49,7% · 457 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,7% · 371 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 42,3% · 333 trận
- Yunara134 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.008 trận
- Kai'Sa102 trận46,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.392 trận
- Caitlyn93 trận50,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 654 trận
- Ezreal85 trận54,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,1% · 840 trận
- Lucian78 trận56,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 513 trận
- Jinx66 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 722 trận
- Jhin64 trận57,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.328 trận
- Aphelios62 trận53,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 870 trận
- Xayah54 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 45,0% · 469 trận
- Tristana47 trận66,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,3% · 649 trận
- Miss Fortune44 trận36,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,8% · 246 trận
- Ashe40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 225 trận
- Sivir40 trận47,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,2% · 211 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 477 trận
- Varus32 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 165 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 51,0% · 402 trận
- Lulu109 trận50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,8% · 973 trận
- Nautilus109 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 858 trận
- Leona88 trận51,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 450 trận
- Milio85 trận50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,3% · 243 trận
- Braum81 trận61,7%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 45,5% · 376 trận
- Thresh69 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.013 trận
- Seraphine63 trận58,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 240 trận
- Blitzcrank57 trận50,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 651 trận
- Alistar49 trận38,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 549 trận
- Rell47 trận53,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,1% · 380 trận
- Rakan46 trận60,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 45,9% · 351 trận
- Yuumi44 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 366 trận
- Karma36 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 55,9% · 479 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,4% · 457 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 55,8% · 156 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%11.863 lượt chọn trên 682.025cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%600 lượt chọn trên 24.310cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
8,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 6,1%G1256 trận trên 4.220
- 5,9%G2247 trận trên 4.221
- 6,4%G3+117 trận trên 1.821
- Ambessa16 loạt
- Mordekaiser16 loạt
- Sion15 loạt

