Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.113 trên 27.694 trận
- Cấm
- 6,5%1.469 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion65 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,7% · 317 trận
- K'Sante53 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 513 trận
- Ornn52 trận53,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 374 trận
- Ambessa43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,0% · 498 trận
- Gnar40 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 373 trận
- Aatrox38 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,5% · 437 trận
- Olaf38 trận57,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 437 trận
- Dr. Mundo35 trận57,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,9% · 317 trận
- Renekton33 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 433 trận
- Shen32 trận46,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 294 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 754 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,0% · 463 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 48,8% · 461 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 51,5% · 231 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 47,9% · 484 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,0% · 688 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 49,3% · 400 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,9% · 466 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,2% · 478 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,4% · 399 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,4% · 450 trận
- Wukong88 trận58,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 514 trận
- Vi84 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 357 trận
- Jarvan IV63 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 542 trận
- Sylas61 trận55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 929 trận
- Lee Sin58 trận53,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.277 trận
- Xin Zhao54 trận51,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 241 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 455 trận
- Lillia32 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 387 trận
- Viego32 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 657 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 45,1% · 162 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,6% · 622 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 57,6% · 184 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 50,0% · 76 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 45,8% · 757 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 50,8% · 187 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 44,2% · 599 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,5% · 591 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,8% · 406 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,0% · 646 trận
- Sylas75 trận61,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 871 trận
- Ryze70 trận57,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,9% · 414 trận
- Syndra68 trận42,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.035 trận
- Viktor61 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 870 trận
- Ahri60 trận63,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,4% · 690 trận
- Orianna48 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 472 trận
- Hwei41 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 44,4% · 437 trận
- Anivia36 trận58,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 248 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 430 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 52,5% · 385 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,3% · 326 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 52,0% · 664 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 48,8% · 334 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 51,2% · 213 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,1% · 305 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 50,7% · 771 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 45,0% · 498 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,1% · 595 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 57,1% · 581 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 45,0% · 451 trận
- Yunara110 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.383 trận
- Kai'Sa81 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.467 trận
- Ezreal71 trận52,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 888 trận
- Jhin67 trận43,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.622 trận
- Caitlyn64 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 882 trận
- Jinx58 trận53,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.108 trận
- Lucian53 trận67,9%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,0% · 670 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.030 trận
- Xayah45 trận66,7%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 44,1% · 533 trận
- Ashe40 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 388 trận
- Miss Fortune38 trận57,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,2% · 318 trận
- Aphelios36 trận47,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 850 trận
- Zeri33 trận42,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 641 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 327 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 52,7% · 598 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,6% · 463 trận
- Lulu98 trận60,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.222 trận
- Nautilus97 trận49,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.111 trận
- Braum62 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,7% · 613 trận
- Leona62 trận53,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 689 trận
- Thresh58 trận39,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.347 trận
- Milio50 trận58,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 431 trận
- Seraphine50 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,3% · 367 trận
- Karma44 trận45,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,9% · 656 trận
- Rell44 trận38,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 46,1% · 627 trận
- Blitzcrank43 trận41,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,6% · 708 trận
- Alistar40 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 768 trận
- Rakan38 trận57,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,9% · 501 trận
- Bard37 trận56,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,0% · 661 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 55,9% · 454 trận
- Morgana18 trận—SoloQ: 56,5% · 186 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,8% · 574 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 43,6% · 495 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,6% · 576 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%16.461 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%603 lượt chọn trên 38.304cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

