Cassiopeia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,9%được chọn trong 723 trên 18.319 trận
- Cấm
- 6,6%1.141 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion32 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,5% · 99 trận
- K'Sante31 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 292 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 54,8% · 208 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Gragas23 trận—SoloQ: 64,4% · 73 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 51,0% · 49 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 60,8% · 102 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,5% · 305 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,0% · 157 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 36,8% · 68 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 53,6% · 112 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 44,5% · 146 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,8% · 228 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 49,7% · 157 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 367 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 39,1% · 192 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,5% · 210 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 43,6% · 204 trận
- Vi55 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 190 trận
- Sylas52 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 408 trận
- Lee Sin44 trận52,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 741 trận
- Wukong42 trận61,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,0% · 148 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 115 trận
- Jarvan IV31 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 192 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 47,3% · 112 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 53,4% · 219 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 54,3% · 247 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 50,6% · 168 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,0% · 50 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 51,5% · 338 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 68,2% · 66 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 43,7% · 348 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,9% · 144 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 43,3% · 201 trận
- Sylas54 trận64,8%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 46,6% · 438 trận
- Ryze46 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 55,0% · 200 trận
- Syndra33 trận33,3%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 49,2% · 415 trận
- Viktor33 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,3% · 395 trận
- Ahri32 trận65,6%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 46,2% · 208 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,5% · 198 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 57,0% · 165 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,7% · 237 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 45,7% · 151 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 42,6% · 270 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 47,8% · 184 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,5% · 185 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Yunara59 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 562 trận
- Jhin55 trận45,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 729 trận
- Kai'Sa53 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 682 trận
- Ezreal50 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 57,6% · 399 trận
- Caitlyn46 trận47,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 325 trận
- Jinx36 trận52,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,2% · 379 trận
- Lucian34 trận67,6%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 51,8% · 257 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 51,0% · 469 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 45,6% · 272 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,1% · 385 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,5% · 262 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 41,4% · 111 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 44,3% · 88 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 52,6% · 133 trận
- Nautilus66 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 475 trận
- Lulu55 trận67,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 49,5% · 525 trận
- Leona51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,0% · 252 trận
- Thresh42 trận38,1%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,3% · 551 trận
- Blitzcrank33 trận39,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,8% · 317 trận
- Braum33 trận51,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 42,5% · 219 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 47,6% · 361 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,5% · 235 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,0% · 306 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 56,5% · 269 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Morgana17 trận—SoloQ: 59,1% · 66 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 56,9% · 188 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 42,3% · 201 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%6.354 lượt chọn trên 682.027cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%339 lượt chọn trên 24.310cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

