Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,0%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 3.382 trên 27.695 trận
Cấm
16,8%3.790 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 15,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,6% từ 47,5% đến 51,7% trên 1.550 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    4,2%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,1%
    SoloQ
    15,7%
    Tỉ lệ cấm 17,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 15,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 77.912
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến64% · 52.989
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 250 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 10.345
30%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yorick65,9% · kỳ vọng 47,1% · 44 trận+18,8 điểmSoloQ +5,9
K'Sante62,9% · kỳ vọng 51,9% · 97 trận+11,0 điểmSoloQ -1,5
Jax58,0% · kỳ vọng 49,0% · 69 trận+9,0 điểmSoloQ -3,4
Ambessa50,9% · kỳ vọng 49,1% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ -0,4
Shen54,5% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+2,4 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,0% · 142 trận+4,2 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 51,1% · 129 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6
Wukong49,2% · kỳ vọng 47,2% · 124 trận+2,0 điểmSoloQ -0,1
Lillia50,0% · kỳ vọng 46,1% · 64 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 49,8% · 69 trận+2,4 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,4% · kỳ vọng 47,6% · 123 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Viktor50,4% · kỳ vọng 49,1% · 115 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Akali52,2% · kỳ vọng 49,2% · 67 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Taliyah53,8% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Sylas52,6% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+2,9 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,7% · kỳ vọng 49,7% · 84 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5
Yunara53,5% · kỳ vọng 47,5% · 155 trận+6,1 điểmSoloQ -1,3
Kalista60,0% · kỳ vọng 47,0% · 30 trận+13,0 điểmSoloQ +0,1
Jinx54,5% · kỳ vọng 47,9% · 77 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Aphelios58,1% · kỳ vọng 53,4% · 62 trận+4,7 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,4% · kỳ vọng 52,1% · 154 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Blitzcrank56,6% · kỳ vọng 47,9% · 83 trận+8,7 điểmSoloQ -0,8
Thresh51,4% · kỳ vọng 48,2% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Leona53,2% · kỳ vọng 50,6% · 94 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Seraphine50,7% · kỳ vọng 48,6% · 75 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao55,3% · kỳ vọng 49,4% · 76 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Wukong55,6% · kỳ vọng 52,0% · 126 trận+3,5 điểmSoloQ -1,3
Pantheon56,7% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ -2,1
Viego55,3% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+6,6 điểmSoloQ -0,4
Sejuani48,0% · kỳ vọng 47,2% · 100 trận+0,8 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,7% · kỳ vọng 48,6% · 71 trận+9,1 điểmSoloQ +0,2
Viktor57,6% · kỳ vọng 50,2% · 99 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Ahri52,9% · kỳ vọng 51,6% · 121 trận+1,3 điểmSoloQ -0,7
Xerath54,3% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Orianna48,8% · kỳ vọng 47,4% · 84 trận+1,4 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,4% · kỳ vọng 45,9% · 47 trận+11,6 điểmSoloQ -1,0
Ezreal50,4% · kỳ vọng 46,3% · 117 trận+4,1 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 49,1% · 137 trận+2,8 điểmSoloQ +0,1
Jhin48,9% · kỳ vọng 47,2% · 133 trận+1,7 điểmSoloQ +0,7
Tristana53,7% · kỳ vọng 49,6% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,1% · kỳ vọng 48,6% · 111 trận+5,5 điểmSoloQ +1,6
Nautilus53,6% · kỳ vọng 49,8% · 168 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Braum54,2% · kỳ vọng 51,5% · 83 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Seraphine53,2% · kỳ vọng 50,6% · 79 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
Alistar51,3% · kỳ vọng 50,6% · 78 trận+0,6 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Sion136 trận
    40,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.840 trận
  • Ornn113 trận
    46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.958 trận
  • K'Sante97 trận
    62,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.163 trận
  • Renekton86 trận
    46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.424 trận
  • Aatrox76 trận
    43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.688 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin142 trận
    54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 6.478 trận
  • Jarvan IV129 trận
    54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.055 trận
  • Wukong124 trận
    49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.721 trận
  • Vi108 trận
    49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.807 trận
  • Sylas69 trận
    39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.064 trận
Mid21 tướng
  • Ahri123 trận
    50,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.856 trận
  • Viktor115 trận
    50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.734 trận
  • Syndra91 trận
    44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.732 trận
  • Orianna76 trận
    52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.662 trận
  • Akali67 trận
    52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.371 trận
ADC17 tướng
  • Yunara155 trận
    53,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 6.534 trận
  • Caitlyn128 trận
    44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.529 trận
  • Kai'Sa124 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 7.495 trận
  • Ezreal121 trận
    47,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 4.649 trận
  • Jhin101 trận
    43,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 8.153 trận
Support18 tướng
  • Lulu154 trận
    58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.088 trận
  • Nautilus119 trận
    48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 4.934 trận
  • Thresh105 trận
    51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 6.438 trận
  • Leona94 trận
    53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.197 trận
  • Braum92 trận
    46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.692 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%79.776 lượt chọn trên 1.903.323cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.070 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

31,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,1%G1361 trận trên 7.036
  • 5,5%G2388 trận trên 7.036
  • 4,9%G3+138 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 361 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.