Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,2%được chọn trong 3.382 trên 27.695 trận
- Cấm
- 16,8%3.790 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 15,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,1%
- SoloQ
- 15,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion136 trận40,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 55,3% · 1.840 trận
- Ornn113 trận46,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.958 trận
- K'Sante97 trận62,9%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.163 trận
- Renekton86 trận46,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.424 trận
- Aatrox76 trận43,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.688 trận
- Malphite76 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.970 trận
- Jax69 trận58,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,4% · 3.399 trận
- Dr. Mundo54 trận44,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.481 trận
- Ambessa53 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 2.128 trận
- Shen44 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.412 trận
- Yorick44 trận65,9%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 57,5% · 945 trận
- Akali39 trận48,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.956 trận
- Mordekaiser38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.297 trận
- Rumble36 trận33,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 55,6% · 925 trận
- Gnar34 trận44,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.470 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.984 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,3% · 2.272 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,5% · 2.342 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 45,8% · 2.013 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 45,9% · 2.405 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.907 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,2% · 2.027 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,8% · 2.013 trận
- Lee Sin142 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 6.478 trận
- Jarvan IV129 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.055 trận
- Wukong124 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.721 trận
- Vi108 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.807 trận
- Sylas69 trận39,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 3.064 trận
- Xin Zhao69 trận52,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.269 trận
- Lillia64 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.883 trận
- Viego59 trận45,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,2% · 3.107 trận
- Nocturne46 trận39,1%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 54,9% · 998 trận
- Qiyana44 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.868 trận
- Skarner36 trận41,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 714 trận
- Trundle31 trận35,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 55,1% · 234 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.036 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 49,8% · 3.464 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 45,4% · 2.101 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 51,4% · 2.040 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,4% · 3.165 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,4% · 3.409 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.896 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,6% · 3.096 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 2.040 trận
- Ahri123 trận50,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 3.856 trận
- Viktor115 trận50,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.734 trận
- Syndra91 trận44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.732 trận
- Orianna76 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.662 trận
- Akali67 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 3.371 trận
- LeBlanc64 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.584 trận
- Locke63 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.549 trận
- Aurora57 trận50,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.800 trận
- Sylas57 trận52,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 3.180 trận
- Lissandra52 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.026 trận
- Hwei41 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.709 trận
- Xerath41 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.301 trận
- Vex40 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.384 trận
- Taliyah39 trận53,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 989 trận
- Twisted Fate38 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,5% · 2.848 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.991 trận
- Zed30 trận36,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.098 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 51,6% · 3.376 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.991 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,9% · 2.221 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,8% · 2.737 trận
- Yunara155 trận53,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 6.534 trận
- Caitlyn128 trận44,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.529 trận
- Kai'Sa124 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 7.495 trận
- Ezreal121 trận47,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 4.649 trận
- Jhin101 trận43,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 8.153 trận
- Xayah101 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.695 trận
- Lucian93 trận44,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.273 trận
- Tristana84 trận60,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.625 trận
- Jinx77 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 5.549 trận
- Ashe70 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.893 trận
- Aphelios62 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,5% · 4.368 trận
- Zeri61 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.826 trận
- Miss Fortune50 trận38,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.770 trận
- Sivir48 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.684 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.096 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.356 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 48,8% · 2.218 trận
- Lulu154 trận58,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,5% · 6.088 trận
- Nautilus119 trận48,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 4.934 trận
- Thresh105 trận51,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,2% · 6.438 trận
- Leona94 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.197 trận
- Braum92 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.692 trận
- Milio90 trận44,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.168 trận
- Rakan88 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.402 trận
- Blitzcrank83 trận56,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.485 trận
- Seraphine75 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.944 trận
- Alistar66 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 3.179 trận
- Karma66 trận43,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 3.237 trận
- Rell54 trận31,5%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.534 trận
- Bard52 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.836 trận
- Yuumi50 trận48,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,6% · 2.306 trận
- Morgana31 trận41,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 927 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 51,7% · 2.397 trận
- Nami22 trận—SoloQ: 50,9% · 3.117 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,8% · 3.141 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%79.776 lượt chọn trên 1.903.323cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.070 lượt chọn trên 38.304cấm 17,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

