Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,8%được chọn trong 2.489 trên 18.052 trận
- Cấm
- 18,0%3.086 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm84 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,1%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 49%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax76 trận53,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.687 trận
- Renekton65 trận50,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.032 trận
- K'Sante64 trận48,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.292 trận
- Aatrox54 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 807 trận
- Ambessa52 trận46,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 961 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 311 trận
- Nasus46 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,7% · 532 trận
- Dr. Mundo43 trận39,5%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 898 trận
- Olaf41 trận61,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,6% · 780 trận
- Ornn38 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 194 trận
- Gnar37 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,9% · 651 trận
- Shen37 trận40,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 45,5% · 312 trận
- Zaahen37 trận62,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,5% · 462 trận
- Mordekaiser34 trận55,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 327 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,3% · 692 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 51,3% · 988 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,3% · 1.107 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.904 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,7% · 1.046 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,3% · 608 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,3% · 608 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 45,1% · 844 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 844 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.904 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,1% · 844 trận
- Lee Sin118 trận44,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.987 trận
- Wukong108 trận51,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,7% · 676 trận
- Jarvan IV82 trận61,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.042 trận
- Sylas82 trận57,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.484 trận
- Vi77 trận49,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,3% · 873 trận
- Xin Zhao53 trận47,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 592 trận
- Viego46 trận71,7%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.057 trận
- Lillia45 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 629 trận
- Nocturne41 trận53,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 56,6% · 325 trận
- Qiyana33 trận48,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.631 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,1% · 674 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.234 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 53,0% · 525 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,4% · 1.330 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 58,6% · 657 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 43,0% · 640 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 48,3% · 895 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.153 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 58,6% · 657 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,4% · 1.074 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 58,6% · 657 trận
- Viktor98 trận49,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.073 trận
- Akali84 trận53,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.758 trận
- Ahri63 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,8% · 945 trận
- Orianna58 trận58,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 696 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.549 trận
- LeBlanc47 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,8% · 692 trận
- Galio46 trận60,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.113 trận
- Aurora43 trận51,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 663 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.096 trận
- Vex38 trận55,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 42,9% · 490 trận
- Hwei36 trận36,1%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 47,1% · 590 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 778 trận
- Ryze31 trận45,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,1% · 550 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.113 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,5% · 1.532 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 52,7% · 1.390 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 52,4% · 1.240 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,4% · 836 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 47,0% · 707 trận
- Yunara139 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.352 trận
- Caitlyn106 trận41,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.623 trận
- Kai'Sa95 trận55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 3.302 trận
- Jhin92 trận64,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.527 trận
- Ezreal83 trận60,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.985 trận
- Jinx76 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.894 trận
- Xayah73 trận53,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,4% · 1.154 trận
- Lucian68 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.305 trận
- Aphelios55 trận49,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.340 trận
- Zeri55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.091 trận
- Miss Fortune46 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 660 trận
- Tristana46 trận56,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.647 trận
- Ashe45 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 56,4% · 521 trận
- Sivir43 trận55,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 523 trận
- Varus34 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 422 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,7% · 944 trận
- Nautilus140 trận55,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.139 trận
- Lulu115 trận53,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,8% · 2.391 trận
- Leona84 trận69,0%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.273 trận
- Braum79 trận36,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 48,6% · 919 trận
- Seraphine69 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 498 trận
- Milio64 trận45,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 557 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,2% · 943 trận
- Blitzcrank61 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.519 trận
- Thresh58 trận53,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.561 trận
- Yuumi48 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,7% · 868 trận
- Rell47 trận34,0%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.114 trận
- Karma45 trận48,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.198 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.421 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,8% · 396 trận
- Alistar33 trận69,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 45,6% · 1.390 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,8% · 933 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,5% · 585 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,8% · 568 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.284 lượt chọn trên 674.205cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%848 lượt chọn trên 23.550cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

