Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,4%được chọn trong 5.405 trên 27.821 trận
- Cấm
- 14,9%3.379 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +7,4 điểm trên 261 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,4 điểm261 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,4%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +7,4 điểm trên 261 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn361 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.516 trận
- Sion306 trận57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.153 trận
- K'Sante305 trận53,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.653 trận
- Ambessa263 trận50,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.628 trận
- Gnar239 trận56,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.353 trận
- Renekton228 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.921 trận
- Malphite221 trận49,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.308 trận
- Aatrox188 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.867 trận
- Olaf179 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.212 trận
- Zaahen156 trận44,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.223 trận
- Mordekaiser152 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.356 trận
- Dr. Mundo148 trận56,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.115 trận
- Camille143 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.832 trận
- Shen137 trận54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.334 trận
- Jax134 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.041 trận
- Yone125 trận51,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.721 trận
- Jayce78 trận57,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.139 trận
- Garen71 trận59,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.658 trận
- Fiora69 trận55,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.815 trận
- Gangplank48 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.661 trận
- Darius46 trận58,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.678 trận
- Irelia39 trận53,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.534 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.678 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 51,5% · 2.308 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,8% · 2.139 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,8% · 2.139 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.678 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,5% · 2.308 trận
- Jarvan IV535 trận54,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.790 trận
- Lee Sin508 trận51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.267 trận
- Vi446 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.578 trận
- Xin Zhao362 trận50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.064 trận
- Lillia300 trận48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.189 trận
- Sylas218 trận51,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.310 trận
- Nocturne208 trận57,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,8% · 930 trận
- Cho'Gath185 trận47,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.717 trận
- Qiyana149 trận39,6%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.277 trận
- Viego146 trận56,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 2.589 trận
- Skarner136 trận50,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 508 trận
- Sejuani134 trận62,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,6% · 531 trận
- Pantheon91 trận57,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 56,6% · 256 trận
- Shyvana85 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.305 trận
- Graves82 trận57,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.852 trận
- Hecarim53 trận60,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.411 trận
- Kayn52 trận55,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.682 trận
- Kha'Zix47 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.011 trận
- Cho'Gath40 trận37,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.717 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.669 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 54,3% · 1.634 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,0% · 1.717 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 50,9% · 1.785 trận
- Syndra491 trận53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.215 trận
- Viktor451 trận47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.228 trận
- Ahri429 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.113 trận
- Orianna312 trận51,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.301 trận
- Hwei217 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.517 trận
- Yone183 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.670 trận
- Sylas174 trận58,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,8% · 2.540 trận
- Aurora169 trận56,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.177 trận
- Locke159 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.678 trận
- Akali158 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.851 trận
- Galio144 trận54,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.565 trận
- Lissandra140 trận57,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.484 trận
- Taliyah124 trận58,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,6% · 911 trận
- Xerath123 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.215 trận
- Ryze121 trận52,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 56,2% · 859 trận
- LeBlanc118 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.700 trận
- Twisted Fate98 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.058 trận
- Zed67 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.180 trận
- Galio62 trận59,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.565 trận
- Ekko52 trận59,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.752 trận
- Yasuo49 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 2.370 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.565 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.998 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.998 trận
- Yunara593 trận50,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.152 trận
- Caitlyn440 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 3.580 trận
- Kai'Sa372 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 5.443 trận
- Jhin364 trận55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 5.801 trận
- Jinx358 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.626 trận
- Ezreal352 trận56,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,3% · 3.461 trận
- Xayah293 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.119 trận
- Ashe263 trận51,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.531 trận
- Lucian261 trận60,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,7% · 2.542 trận
- Tristana243 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 3.770 trận
- Sivir225 trận56,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.411 trận
- Aphelios180 trận58,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.871 trận
- Zeri170 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.217 trận
- Miss Fortune159 trận46,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.312 trận
- Varus116 trận46,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 980 trận
- Kalista102 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.927 trận
- Twitch46 trận47,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.419 trận
- Draven37 trận51,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.930 trận
- Lulu567 trận52,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.677 trận
- Nautilus562 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.999 trận
- Braum374 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.239 trận
- Leona340 trận55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.669 trận
- Seraphine311 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.661 trận
- Thresh293 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 5.076 trận
- Milio287 trận60,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.798 trận
- Karma257 trận53,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.483 trận
- Rakan249 trận47,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.769 trận
- Rell231 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.922 trận
- Alistar203 trận50,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.585 trận
- Blitzcrank196 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.627 trận
- Bard153 trận43,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.126 trận
- Neeko111 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 567 trận
- Yuumi108 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.876 trận
- Nami100 trận54,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.887 trận
- Pyke87 trận50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.867 trận
- Janna43 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.785 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.902 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%63.910 lượt chọn trên 1.903.333cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,9%3.782 lượt chọn trên 38.304cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 26,6%G11.879 trận trên 7.056
- 16,5%G21.161 trận trên 7.057
- 11,7%G3+329 trận trên 2.809

