Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,3%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
19,4%được chọn trong 5.405 trên 27.821 trận
Cấm
14,9%3.379 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,4% từ 51,3% đến 53,5% trên 5.254 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,4%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 52,4% ở nghiệp dư trên 5.254 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 66.525 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,9%
    SoloQ
    3,4%
    9,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,4%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 16,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 65.263
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 66.210
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 838 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)50% · 16.441
50%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +7,4 điểm trên 261 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,8% · kỳ vọng 52,9% · 306 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Renekton55,7% · kỳ vọng 50,8% · 228 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Gnar56,1% · kỳ vọng 53,9% · 239 trận+2,2 điểmSoloQ +1,1
Jayce57,7% · kỳ vọng 51,8% · 78 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1
Garen59,2% · kỳ vọng 55,1% · 71 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani62,7% · kỳ vọng 54,8% · 134 trận+7,9 điểmSoloQ -2,0
Vi55,6% · kỳ vọng 52,1% · 446 trận+3,5 điểmSoloQ +2,3
Nocturne57,2% · kỳ vọng 54,6% · 208 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 53,9% · 535 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
Viego56,2% · kỳ vọng 53,4% · 146 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah58,1% · kỳ vọng 51,5% · 124 trận+6,6 điểmSoloQ -5,7
Sylas58,0% · kỳ vọng 52,5% · 174 trận+5,5 điểmSoloQ +2,5
Ekko59,6% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -1,5
Syndra53,4% · kỳ vọng 51,7% · 491 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4
Aurora56,8% · kỳ vọng 53,3% · 169 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian60,5% · kỳ vọng 53,2% · 261 trận+7,4 điểmSoloQ +1,4
Sivir56,4% · kỳ vọng 53,5% · 225 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Aphelios58,9% · kỳ vọng 56,1% · 180 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Jhin55,8% · kỳ vọng 54,8% · 364 trận+1,0 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 52,9% · 372 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,1% · kỳ vọng 50,5% · 374 trận+5,7 điểmSoloQ +2,5
Milio60,3% · kỳ vọng 54,3% · 287 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Rell53,7% · kỳ vọng 48,7% · 231 trận+4,9 điểmSoloQ +2,9
Leona55,6% · kỳ vọng 53,5% · 340 trận+2,1 điểmSoloQ +2,3
Thresh52,6% · kỳ vọng 51,0% · 293 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille62,9% · kỳ vọng 55,2% · 151 trận+7,8 điểmSoloQ -0,5
Renekton60,2% · kỳ vọng 54,0% · 216 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Ornn55,5% · kỳ vọng 52,8% · 398 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Irelia59,2% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+9,0 điểmSoloQ -2,0
Olaf58,5% · kỳ vọng 55,5% · 164 trận+3,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,7% · kỳ vọng 54,5% · 404 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
Ekko65,0% · kỳ vọng 54,6% · 40 trận+10,4 điểmSoloQ +1,0
Sylas55,4% · kỳ vọng 52,2% · 233 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
LeBlanc57,9% · kỳ vọng 52,8% · 121 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Orianna51,9% · kỳ vọng 50,2% · 374 trận+1,6 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal52,9% · kỳ vọng 49,2% · 325 trận+3,8 điểmSoloQ -0,1
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 51,9% · 404 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Tristana55,6% · kỳ vọng 52,4% · 243 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Lucian54,0% · kỳ vọng 51,6% · 237 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn54,6% · kỳ vọng 54,3% · 414 trận+0,3 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko61,5% · kỳ vọng 54,2% · 117 trận+7,4 điểmSoloQ -4,3
Seraphine56,1% · kỳ vọng 53,5% · 360 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Nautilus53,4% · kỳ vọng 52,6% · 472 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
Yuumi57,5% · kỳ vọng 53,5% · 127 trận+4,0 điểmSoloQ +1,4
Milio51,9% · kỳ vọng 50,5% · 316 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn361 trận
    51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.516 trận
  • Sion306 trận
    57,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.153 trận
  • K'Sante305 trận
    53,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.653 trận
  • Ambessa263 trận
    50,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.628 trận
  • Gnar239 trận
    56,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.353 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV535 trận
    54,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.790 trận
  • Lee Sin508 trận
    51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,9% · 5.267 trận
  • Vi446 trận
    55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.578 trận
  • Xin Zhao362 trận
    50,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.064 trận
  • Lillia300 trận
    48,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.189 trận
Mid24 tướng
  • Syndra491 trận
    53,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 3.215 trận
  • Viktor451 trận
    47,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 3.228 trận
  • Ahri429 trận
    48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.113 trận
  • Orianna312 trận
    51,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.301 trận
  • Hwei217 trận
    51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.517 trận
ADC18 tướng
  • Yunara593 trận
    50,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 5.152 trận
  • Caitlyn440 trận
    49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 3.580 trận
  • Kai'Sa372 trận
    53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 5.443 trận
  • Jhin364 trận
    55,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 5.801 trận
  • Jinx358 trận
    48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.626 trận
Support19 tướng
  • Lulu567 trận
    52,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,1% · 4.677 trận
  • Nautilus562 trận
    52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.999 trận
  • Braum374 trận
    56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.239 trận
  • Leona340 trận
    55,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.669 trận
  • Seraphine311 trận
    49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.661 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%63.910 lượt chọn trên 1.903.333cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,9%3.782 lượt chọn trên 38.304cấm 16,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 26,6%G11.879 trận trên 7.056
  • 16,5%G21.161 trận trên 7.057
  • 11,7%G3+329 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.879 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.