Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 21,9%được chọn trong 623 trên 2.850 trận
- Cấm
- 18,8%391 lượt cấm trên 2.078 trận, so với 7,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 241.611 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,7%
- SoloQ
- 7,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +23,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 549 trận
- Sion47 trận61,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,6% · 385 trận
- Gnar32 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,7% · 338 trận
- K'Sante32 trận43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 54,3% · 398 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 50,1% · 643 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 48,7% · 318 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 42,6% · 162 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,9% · 653 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,1% · 452 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 51,1% · 474 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,6% · 405 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 51,8% · 769 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,6% · 595 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,9% · 570 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,1% · 556 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,1% · 543 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,2% · 609 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,0% · 845 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,5% · 571 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,4% · 542 trận
- Jarvan IV53 trận62,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,9% · 846 trận
- Vi52 trận57,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 348 trận
- Xin Zhao44 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,9% · 289 trận
- Lee Sin34 trận29,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.021 trận
- Lillia34 trận47,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 792 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 618 trận
- Nocturne30 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 57,2% · 304 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,6% · 728 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 50,8% · 596 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 47,6% · 185 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 54,8% · 84 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 40,3% · 77 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 50,5% · 91 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 51,1% · 139 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 46,8% · 79 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,5% · 788 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.241 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,1% · 605 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,1% · 618 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,6% · 840 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 54,1% · 667 trận
- Syndra73 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,0% · 936 trận
- Viktor64 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,3% · 974 trận
- Ahri57 trận35,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,9% · 957 trận
- Orianna40 trận57,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,3% · 351 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,5% · 901 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 44,8% · 496 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,5% · 740 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 46,7% · 321 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,2% · 528 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 63,9% · 208 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,5% · 515 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 54,9% · 718 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 52,2% · 548 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 53,0% · 455 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,2% · 637 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 53,2% · 528 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,3% · 559 trận
- Yunara78 trận43,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.505 trận
- Ezreal49 trận51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.029 trận
- Caitlyn47 trận31,9%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 55,9% · 1.154 trận
- Jinx45 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.707 trận
- Jhin40 trận35,0%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.867 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 582 trận
- Kai'Sa32 trận37,5%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.370 trận
- Lucian30 trận76,7%chênh lệch +23,1 điểmSoloQ: 54,5% · 828 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 49,8% · 538 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 48,6% · 453 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 49,2% · 1.088 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,8% · 645 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 47,4% · 521 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,3% · 758 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,1% · 442 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,3% · 728 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 47,7% · 516 trận
- Lulu69 trận44,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.191 trận
- Nautilus63 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.137 trận
- Karma52 trận48,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,3% · 714 trận
- Seraphine46 trận52,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 649 trận
- Braum43 trận55,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,4% · 629 trận
- Leona33 trận66,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,7% · 835 trận
- Milio33 trận69,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,0% · 565 trận
- Rakan30 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 498 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 51,3% · 776 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 53,2% · 141 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 51,3% · 470 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 48,6% · 518 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.506 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.142 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,2% · 821 trận
- Sona9 trận—SoloQ: 50,8% · 589 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,7% · 968 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,0% · 626 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,3% · 641 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%20.226 lượt chọn trên 483.219cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư11,0%475 lượt chọn trên 4.328cấm 20,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%203 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

