Hồ sơ tướng · Jungle

Shyvana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 105 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 1.025 trên 28.547 trận
Cấm
3,0%690 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,0% từ 49,3% đến 54,6% trên 972 trậnSoloQ 48,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,0%
    SoloQ
    48,5%
    Tỉ lệ thắng 52,0% ở nghiệp dư trên 972 trận, so với 48,5% ở soloQ trên 31.055 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,6%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công83% · 25.745
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 30.608
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 139 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 6.657
41%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
  3. Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Poke
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít CC
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

353-30 so với 383
765-31 so với 796
1.069+13 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shyvanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,3% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,6% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+5,5 điểmSoloQ +2,2
Sylas50,0% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+0,3 điểmSoloQ -9,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+1,5 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,7% · kỳ vọng 48,6% · 67 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa54,5% · kỳ vọng 50,9% · 44 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 48,4% · 51 trận+2,6 điểmSoloQ -1,8
Jhin52,9% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,5% · kỳ vọng 52,2% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ +0,3
Seraphine53,7% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Braum52,3% · kỳ vọng 48,8% · 44 trận+3,4 điểmSoloQ -2,1
Rell50,0% · kỳ vọng 46,8% · 36 trận+3,2 điểmSoloQ +3,1
Karma54,8% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+1,9 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,0% · kỳ vọng 50,9% · 66 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,5% · kỳ vọng 51,4% · 80 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Ahri55,3% · kỳ vọng 52,4% · 47 trận+2,9 điểmSoloQ +2,5
Viktor52,7% · kỳ vọng 51,1% · 55 trận+1,6 điểmSoloQ -2,0
Hwei53,1% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal54,5% · kỳ vọng 46,9% · 44 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Tristana55,3% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Xayah56,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Jhin51,4% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Jinx52,8% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+0,5 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,1% · kỳ vọng 52,1% · 54 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Leona58,5% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ +1,0
Nautilus55,9% · kỳ vọng 50,5% · 59 trận+5,4 điểmSoloQ -1,6
Seraphine56,4% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Thresh53,3% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+1,4 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn62 trận
    45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 781 trận
  • Gnar35 trận
    48,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 644 trận
  • Renekton34 trận
    29,4%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 51,2% · 903 trận
  • Ambessa32 trận
    43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 762 trận
  • K'Sante32 trận
    56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 567 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong90 trận
    45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.283 trận
  • Jarvan IV62 trận
    50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.125 trận
  • Vi45 trận
    55,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 562 trận
  • Sylas40 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 38,8% · 1.061 trận
  • Nocturne37 trận
    51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 439 trận
Mid20 tướng
  • Syndra67 trận
    49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.492 trận
  • Viktor64 trận
    45,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.418 trận
  • Ahri52 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,7% · 1.596 trận
  • Orianna51 trận
    47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 602 trận
  • Sylas35 trận
    48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 39,8% · 851 trận
ADC17 tướng
  • Jinx67 trận
    56,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.257 trận
  • Yunara57 trận
    38,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.339 trận
  • Caitlyn51 trận
    51,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.724 trận
  • Kai'Sa44 trận
    54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.440 trận
  • Tristana44 trận
    43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.759 trận
Support17 tướng
  • Lulu78 trận
    43,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.050 trận
  • Nautilus68 trận
    44,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.751 trận
  • Braum44 trận
    52,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.038 trận
  • Milio42 trận
    59,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 891 trận
  • Seraphine41 trận
    53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 893 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%30.293 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%723 lượt chọn trên 40.028cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,7%G1269 trận trên 7.272
  • 4,0%G2293 trận trên 7.272
  • 3,9%G3+113 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 269 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.