Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,7%được chọn trong 482 trên 7.218 trận
- Cấm
- 6,8%241 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọn
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,1%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận43,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 448 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 52,2% · 345 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 47,7% · 449 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 51,4% · 354 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 49,1% · 338 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 46,0% · 137 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 48,4% · 384 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,9% · 489 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,0% · 241 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,3% · 472 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,5% · 652 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 43,2% · 465 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 48,0% · 383 trận
- Wukong52 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 628 trận
- Jarvan IV40 trận55,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 616 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 39,1% · 580 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 54,3% · 293 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 50,6% · 172 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 45,7% · 221 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 43,8% · 153 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 48,2% · 685 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 55,3% · 94 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,8% · 448 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,6% · 446 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 54,7% · 53 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,4% · 146 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 37,3% · 83 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,9% · 37 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,4% · 704 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 48,9% · 632 trận
- Syndra37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 772 trận
- Ahri33 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 43,9% · 890 trận
- Orianna31 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 318 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 47,5% · 655 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 40,0% · 435 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 44,2% · 353 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,9% · 354 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 47,8% · 632 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 52,3% · 218 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 48,9% · 190 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 46,4% · 388 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 57,3% · 96 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 45,8% · 264 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,2% · 386 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,6% · 638 trận
- Jinx35 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.014 trận
- Yunara35 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.188 trận
- Caitlyn30 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 868 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,5% · 355 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 44,9% · 887 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 43,2% · 398 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 50,2% · 1.194 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 47,4% · 382 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 52,2% · 671 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 47,8% · 1.216 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,3% · 463 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 50,5% · 277 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 48,6% · 294 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 42,2% · 555 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,4% · 589 trận
- Lulu48 trận47,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.068 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 912 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 49,0% · 484 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 46,8% · 449 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,5% · 511 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 47,2% · 583 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 49,0% · 394 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 45,5% · 604 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 44,2% · 581 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 48,1% · 1.190 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,4% · 490 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,3% · 550 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 45,7% · 499 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,1% · 867 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 44,2% · 428 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 46,1% · 436 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%15.258 lượt chọn trên 752.860cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%387 lượt chọn trên 11.050cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

