Shyvana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Shyvana với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,6%được chọn trong 998 trên 27.820 trận
- Cấm
- 3,0%671 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhFarm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightPokeFarm rừng nhiều
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Farm rừngtop2%73 · tướng đi rừng: 66
- Chống chịu sát thươngtop8%1.266 · tướng đi rừng: 855
- Đánh teamfighttop9%56% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Poke
- Farm rừng nhiều
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 37 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng353 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng765 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng1.069 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng+125 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+184 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng3,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng1.266 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 66 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
- Invade · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận46,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 792 trận
- Renekton34 trận29,4%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 51,6% · 927 trận
- Gnar33 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 660 trận
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 784 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 588 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 47,5% · 541 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,6% · 554 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,0% · 884 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 49,1% · 552 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 47,3% · 687 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 48,1% · 457 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 47,7% · 277 trận
- Sett18 trận—SoloQ: 49,2% · 663 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 47,7% · 905 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.024 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,2% · 1.345 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 49,3% · 939 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,6% · 887 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 45,6% · 951 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,4% · 1.024 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,3% · 984 trận
- Wukong85 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.305 trận
- Jarvan IV60 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.155 trận
- Vi43 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,4% · 578 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 38,8% · 1.120 trận
- Nocturne37 trận51,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 456 trận
- Xin Zhao30 trận36,7%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 52,3% · 363 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 47,4% · 308 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,6% · 908 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 48,2% · 1.689 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 54,3% · 269 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 51,2% · 203 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 46,6% · 932 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 49,1% · 106 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 48,7% · 187 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.315 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.217 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,6% · 908 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.479 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 43,9% · 1.088 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.357 trận
- Syndra65 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.531 trận
- Viktor62 trận43,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.477 trận
- Ahri51 trận51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.647 trận
- Orianna47 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 613 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 39,9% · 864 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 51,6% · 597 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 46,8% · 694 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 49,9% · 675 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 46,0% · 539 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.366 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 50,1% · 421 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,1% · 1.352 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,6% · 882 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 57,4% · 195 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.259 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,0% · 702 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 49,0% · 786 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,0% · 778 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.067 trận
- Jinx65 trận58,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.336 trận
- Yunara56 trận39,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.449 trận
- Caitlyn50 trận52,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.794 trận
- Kai'Sa42 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.517 trận
- Tristana42 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.823 trận
- Ashe38 trận31,6%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 46,5% · 873 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 668 trận
- Xayah37 trận45,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,8% · 824 trận
- Jhin31 trận48,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.700 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.099 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,7% · 1.481 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 42,6% · 1.050 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 50,8% · 677 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 47,5% · 499 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 51,0% · 1.266 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 48,3% · 839 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,9% · 889 trận
- Lulu76 trận44,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.126 trận
- Nautilus66 trận43,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.793 trận
- Braum44 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.067 trận
- Milio41 trận61,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 925 trận
- Leona39 trận51,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.304 trận
- Rakan38 trận47,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 821 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 921 trận
- Rell37 trận48,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 885 trận
- Thresh32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,3% · 2.361 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.192 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 48,1% · 1.194 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,1% · 939 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,9% · 1.178 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.649 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,0% · 256 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 47,1% · 896 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.427 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%29.905 lượt chọn trên 1.903.333cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%695 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

