Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,4%được chọn trong 1.493 trên 27.724 trận
- Cấm
- 1,5%333 lượt cấm trên 22.528 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.TeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Bloodletter's Curse
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +18,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận57,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 110 trận
- Sion36 trận38,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,3% · 93 trận
- Ambessa34 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,6% · 140 trận
- Olaf33 trận39,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,9% · 147 trận
- K'Sante31 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 154 trận
- Malphite30 trận36,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,8% · 186 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 54,9% · 175 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 53,2% · 109 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 47,5% · 162 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 41,7% · 103 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 51,7% · 116 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 55,1% · 98 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 47,0% · 164 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 55,6% · 160 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 40,7% · 150 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Wukong75 trận50,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,8% · 234 trận
- Jarvan IV52 trận38,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 53,8% · 264 trận
- Lee Sin41 trận34,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
- Vi40 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 53,3% · 60 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 41,3% · 276 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 44,6% · 294 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,9% · 167 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: — · 25 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 50,9% · 106 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 44,1% · 204 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,6% · 216 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Viktor57 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 304 trận
- Ahri56 trận57,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,3% · 261 trận
- Syndra47 trận40,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 256 trận
- Orianna42 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 46,5% · 269 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,1% · 233 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 41,5% · 94 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 47,6% · 42 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,4% · 247 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 53,8% · 225 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 53,2% · 205 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 58,2% · 182 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 54,1% · 172 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,8% · 162 trận
- Yunara60 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 498 trận
- Ezreal59 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,1% · 322 trận
- Kai'Sa50 trận38,0%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,4% · 529 trận
- Caitlyn46 trận43,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,9% · 375 trận
- Jinx44 trận43,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,4% · 405 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 137 trận
- Jhin37 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 576 trận
- Tristana36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,6% · 349 trận
- Lucian31 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 55,6% · 248 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 145 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,1% · 190 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 49,2% · 118 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 47,9% · 309 trận
- Nautilus65 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 331 trận
- Lulu61 trận50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 406 trận
- Braum54 trận37,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 43,2% · 234 trận
- Leona52 trận57,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,9% · 231 trận
- Seraphine49 trận46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 149 trận
- Thresh44 trận36,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 45,1% · 459 trận
- Milio35 trận40,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,4% · 194 trận
- Karma30 trận70,0%chênh lệch +18,3 điểmSoloQ: 52,5% · 223 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 50,3% · 171 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 47,5% · 202 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 50,4% · 236 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,7% · 229 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,6% · 254 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%5.822 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%431 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

