Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 100 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 1.502 trên 27.910 trận
Cấm
1,5%338 lượt cấm trên 22.703 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,1% từ 45,9% đến 52,4% trên 645 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 1,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu55% · 3.362
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 6.131
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 82 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 185
11%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Protoplasm Harness
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop1%58% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top1%1,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Để đồng đội gánh killtop8%hạng 92 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 21 ở lane, 64 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

344-40 so với 383
828+32 so với 796
1.200+144 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng344 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng828 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.200 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng-467 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng-768 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng895 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng58% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 92 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng1,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,5% · kỳ vọng 48,8% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ +1,3
K'Sante58,1% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+6,8 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,7% · kỳ vọng 46,8% · 75 trận+3,9 điểmSoloQ +5,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,1% · kỳ vọng 47,0% · 56 trận+10,1 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal56,7% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+4,3 điểmSoloQ -0,4
Jhin56,8% · kỳ vọng 51,5% · 37 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Sivir53,3% · kỳ vọng 50,3% · 30 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma71,0% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+19,2 điểmSoloQ +1,3
Leona57,7% · kỳ vọng 50,3% · 52 trận+7,4 điểmSoloQ -2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa60,0% · kỳ vọng 49,6% · 35 trận+10,4 điểmSoloQ +2,9
K'Sante50,0% · kỳ vọng 47,1% · 42 trận+2,9 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei54,1% · kỳ vọng 50,5% · 37 trận+3,6 điểmSoloQ -5,9
Xerath51,6% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+2,9 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa67,5% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+18,8 điểmSoloQ +0,3
Jhin57,5% · kỳ vọng 46,8% · 40 trận+10,7 điểmSoloQ -1,4
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 50,9% · 64 trận+3,7 điểmSoloQ +4,8
Jinx52,9% · kỳ vọng 51,0% · 51 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,5% · kỳ vọng 48,0% · 41 trận+10,5 điểmSoloQ -0,2
Thresh56,7% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+6,0 điểmSoloQ -4,2
Nautilus51,1% · kỳ vọng 49,4% · 45 trận+1,8 điểmSoloQ +4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn40 trận
    57,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,0% · 110 trận
  • Sion36 trận
    38,9%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 47,3% · 93 trận
  • Ambessa34 trận
    41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,6% · 140 trận
  • Olaf34 trận
    38,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,9% · 147 trận
  • K'Sante31 trận
    58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 154 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong75 trận
    50,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 234 trận
  • Jarvan IV52 trận
    38,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 53,8% · 264 trận
  • Lee Sin41 trận
    34,1%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
  • Vi41 trận
    43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
  • Sejuani28 trận
    —SoloQ: 53,3% · 60 trận
Mid20 tướng
  • Viktor58 trận
    43,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,4% · 304 trận
  • Ahri56 trận
    57,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,3% · 261 trận
  • Syndra47 trận
    40,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 256 trận
  • Orianna42 trận
    45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 135 trận
  • Sylas28 trận
    —SoloQ: 46,5% · 269 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal60 trận
    56,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 322 trận
  • Yunara60 trận
    46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 498 trận
  • Kai'Sa50 trận
    38,0%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 51,4% · 529 trận
  • Caitlyn46 trận
    43,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,9% · 375 trận
  • Jinx44 trận
    43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,4% · 405 trận
Support15 tướng
  • Nautilus65 trận
    43,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,8% · 331 trận
  • Lulu61 trận
    50,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 406 trận
  • Braum55 trận
    36,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 43,2% · 234 trận
  • Leona52 trận
    57,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 45,9% · 231 trận
  • Seraphine49 trận
    46,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 149 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%5.822 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%431 lượt chọn trên 38.304cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%63 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,2%G1156 trận trên 7.071
  • 2,7%G2194 trận trên 7.077
  • 3,4%G3+97 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 156 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.