Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 716 trên 27.701 trận
- Cấm
- 1,0%222 lượt cấm trên 22.512 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,9%
- SoloQ
- 47,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Sunfire Aegis
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận39,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 165 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 44,3% · 201 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Dr. Mundo25 trận—SoloQ: 45,8% · 179 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 46,8% · 156 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 55,2% · 181 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 44,9% · 265 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,8% · 168 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 46,8% · 248 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 45,2% · 219 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 43,3% · 134 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 41,7% · 139 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,1% · 314 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 53,0% · 234 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,0% · 254 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 45,4% · 249 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 43,0% · 186 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 40,8% · 196 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,0% · 191 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 44,2% · 231 trận
- Wukong73 trận39,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
- Jarvan IV39 trận35,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 334 trận
- Vi30 trận30,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 39,9% · 416 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,5% · 510 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 52,6% · 156 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 46,4% · 306 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 48,8% · 203 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 53,4% · 337 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 43,2% · 259 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 47,2% · 72 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 46,1% · 336 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,4% · 306 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 43,6% · 275 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Viktor41 trận39,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 410 trận
- Ahri39 trận48,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
- Sylas36 trận33,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,7% · 415 trận
- Syndra36 trận44,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
- Orianna30 trận36,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 41,5% · 207 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 44,6% · 166 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 46,8% · 139 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,4% · 318 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,0% · 198 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 43,4% · 205 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 43,8% · 340 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 42,7% · 246 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 38,0% · 263 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 46,7% · 334 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 198 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,2% · 238 trận
- Yunara48 trận29,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 45,1% · 688 trận
- Jhin44 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,2% · 665 trận
- Caitlyn40 trận47,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 475 trận
- Jinx37 trận45,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 663 trận
- Ezreal34 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 493 trận
- Kai'Sa34 trận47,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 719 trận
- Sivir32 trận43,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 39,6% · 217 trận
- Xayah31 trận25,8%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,9% · 266 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 46,9% · 226 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,0% · 481 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,8% · 195 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,5% · 279 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 50,0% · 94 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 53,1% · 243 trận
- Nautilus55 trận29,1%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 52,3% · 438 trận
- Lulu53 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 569 trận
- Braum41 trận43,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,9% · 285 trận
- Leona31 trận35,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,6% · 362 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 50,0% · 230 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 39,2% · 332 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,1% · 371 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 51,7% · 327 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 46,5% · 312 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 47,9% · 626 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,3% · 203 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 45,8% · 264 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,3% · 406 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 46,4% · 220 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Yuumi9 trận—SoloQ: 54,2% · 286 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,4% · 382 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,3% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.282 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

