Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 716 trên 27.712 trận
- Cấm
- 1,0%222 lượt cấm trên 22.520 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Khống chế (CC) (hạng 73).
- Điểm nổi bật nhấtKhống chế (CC)top27%1,3 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-34 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-51 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,8 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ629 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ56% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ18% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 54,6% · 130 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 57,5% · 240 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 51,6% · 219 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 57,8% · 173 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 54,8% · 135 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 57,8% · 135 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 46,0% · 189 trận
- K'Sante6 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Sion6 trận—SoloQ: 42,2% · 147 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,2% · 111 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 56,7% · 268 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 51,6% · 587 trận
- Wukong12 trận—SoloQ: 52,8% · 286 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 55,1% · 234 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 52,4% · 105 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 53,0% · 100 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 43,5% · 359 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 43,1% · 65 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 237 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 67,6% · 34 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 51,3% · 359 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 47,6% · 368 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 51,4% · 368 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 56,7% · 157 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,5% · 221 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 456 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 56,2% · 235 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 54,5% · 156 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,3% · 353 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 55,3% · 255 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,7% · 289 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 52,2% · 92 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,2% · 295 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 51,8% · 699 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 55,1% · 474 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 49,5% · 527 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 50,4% · 699 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 51,4% · 329 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 50,5% · 194 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 55,4% · 410 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 53,9% · 788 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 52,9% · 153 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 50,8% · 297 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 49,2% · 333 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 45,6% · 441 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 54,7% · 603 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 49,9% · 617 trận
- Seraphine10 trận—SoloQ: 52,3% · 195 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 52,6% · 285 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 44,2% · 208 trận
- Nautilus8 trận—SoloQ: 50,4% · 375 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,9% · 432 trận
- Leona7 trận—SoloQ: 46,6% · 309 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 56,1% · 262 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 53,1% · 262 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 47,2% · 233 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 46,2% · 156 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.053 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%126 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
4,1% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,4%G129 trận trên 7.037
- 0,6%G243 trận trên 7.041
- 1,1%G3+31 trận trên 2.799
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

