Hồ sơ tướng · Jungle

Amumu

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 137 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 718 trên 27.729 trận
Cấm
1,0%222 lượt cấm trên 22.532 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle43,0% từ 39,5% đến 46,5% trên 540 trậnSoloQ 47,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,0%
    SoloQ
    47,0%
    Tỉ lệ thắng 43,0% ở nghiệp dư trên 540 trận, so với 47,0% ở soloQ trên 8.768 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,4%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục78% · 6.875
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.754
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 108 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 1.058
32%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Sunfire Aegis
  3. Abyssal Mask
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

332-51 so với 383
676-119 so với 796
940-115 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Amumutướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,7% · kỳ vọng 41,0% · 39 trận+7,8 điểmSoloQ +1,4
Syndra44,4% · kỳ vọng 42,2% · 36 trận+2,2 điểmSoloQ +2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn47,5% · kỳ vọng 41,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ -0,5
Jhin50,0% · kỳ vọng 45,3% · 44 trận+4,7 điểmSoloQ -3,2
Jinx45,9% · kỳ vọng 41,2% · 37 trận+4,7 điểmSoloQ +3,1
Ezreal50,0% · kỳ vọng 46,2% · 34 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Kai'Sa47,1% · kỳ vọng 43,5% · 34 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum43,9% · kỳ vọng 41,1% · 41 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 43,5% · 50 trận+6,5 điểmSoloQ +2,5
Syndra45,2% · kỳ vọng 43,7% · 42 trận+1,5 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx52,8% · kỳ vọng 44,7% · 53 trận+8,1 điểmSoloQ +1,2
Xayah51,4% · kỳ vọng 44,1% · 35 trận+7,4 điểmSoloQ -0,6
Lucian43,3% · kỳ vọng 42,2% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +4,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum50,0% · kỳ vọng 44,9% · 38 trận+5,1 điểmSoloQ +4,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn41 trận
    39,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,7% · 165 trận
  • Olaf28 trận
    —SoloQ: 44,3% · 201 trận
  • Sion28 trận
    —SoloQ: 48,3% · 151 trận
  • Dr. Mundo25 trận
    —SoloQ: 45,8% · 179 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 51,6% · 182 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong73 trận
    39,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 319 trận
  • Jarvan IV39 trận
    35,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 334 trận
  • Vi30 trận
    30,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
  • Sylas27 trận
    —SoloQ: 39,9% · 416 trận
  • Lee Sin25 trận
    —SoloQ: 47,5% · 510 trận
Mid21 tướng
  • Viktor41 trận
    39,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 43,4% · 410 trận
  • Ahri39 trận
    48,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
  • Sylas36 trận
    33,3%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,7% · 415 trận
  • Syndra36 trận
    44,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
  • Orianna30 trận
    36,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 150 trận
ADC17 tướng
  • Yunara49 trận
    30,6%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 45,1% · 688 trận
  • Jhin44 trận
    50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 44,2% · 665 trận
  • Caitlyn40 trận
    47,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,8% · 475 trận
  • Jinx37 trận
    45,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 663 trận
  • Ezreal34 trận
    50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 493 trận
Support18 tướng
  • Nautilus56 trận
    28,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,3% · 438 trận
  • Lulu54 trận
    42,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 569 trận
  • Braum41 trận
    43,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 43,9% · 285 trận
  • Leona31 trận
    35,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,6% · 362 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 50,0% · 230 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%8.282 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%410 lượt chọn trên 38.304cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G1126 trận trên 7.042
  • 1,9%G2134 trận trên 7.042
  • 3,1%G3+86 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 126 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.