Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 738 trên 27.687 trận
Cấm
4,0%904 lượt cấm trên 22.504 trận, so với 11,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 47,6% đến 53,8% trên 718 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    2,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    11,1%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 11,1% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công33% · 18.400
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt85% · 47.670
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 8.142
34%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox55,3% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+5,6 điểmSoloQ +2,7
Ornn51,5% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+1,2 điểmSoloQ +3,3
Camille53,3% · kỳ vọng 48,0% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ -0,7
K'Sante53,1% · kỳ vọng 52,9% · 64 trận+0,2 điểmSoloQ +1,6
Malphite53,3% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+2,3 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 51,1% · 64 trận+5,2 điểmSoloQ -0,5
Sylas55,6% · kỳ vọng 49,8% · 36 trận+5,8 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,5% · kỳ vọng 50,8% · 43 trận+9,7 điểmSoloQ +0,1
Viktor51,2% · kỳ vọng 50,1% · 43 trận+1,0 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,4% · kỳ vọng 51,4% · 44 trận+10,0 điểmSoloQ -1,9
Ezreal62,8% · kỳ vọng 54,0% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ +2,3
Yunara52,6% · kỳ vọng 48,6% · 76 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
Caitlyn49,2% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+0,5 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa51,7% · kỳ vọng 51,3% · 60 trận+0,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank65,6% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+16,6 điểmSoloQ -0,6
Rell57,5% · kỳ vọng 47,0% · 40 trận+10,5 điểmSoloQ -0,5
Milio60,0% · kỳ vọng 52,7% · 45 trận+7,3 điểmSoloQ -1,1
Nautilus54,0% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+3,5 điểmSoloQ +0,1
Leona53,2% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas61,1% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin51,0% · kỳ vọng 50,3% · 49 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra60,0% · kỳ vọng 51,4% · 50 trận+8,6 điểmSoloQ +1,7
Viktor54,9% · kỳ vọng 51,3% · 51 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Orianna48,6% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,5% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+9,1 điểmSoloQ -1,1
Caitlyn59,3% · kỳ vọng 52,7% · 59 trận+6,6 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 50,1% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +0,6
Yunara54,7% · kỳ vọng 52,8% · 64 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Xayah55,6% · kỳ vọng 51,8% · 36 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,6% · kỳ vọng 50,9% · 55 trận+12,7 điểmSoloQ +0,6
Braum62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ -1,2
Lulu53,1% · kỳ vọng 48,2% · 64 trận+4,9 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn68 trận
    51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.117 trận
  • K'Sante64 trận
    53,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,1% · 1.798 trận
  • Aatrox38 trận
    55,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 2.004 trận
  • Sion35 trận
    51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,8% · 825 trận
  • Camille30 trận
    53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.053 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong69 trận
    44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.815 trận
  • Lee Sin64 trận
    56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.081 trận
  • Jarvan IV57 trận
    54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.048 trận
  • Vi42 trận
    35,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.230 trận
  • Sylas36 trận
    55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.062 trận
Mid18 tướng
  • Syndra52 trận
    42,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.585 trận
  • Ahri50 trận
    32,0%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.430 trận
  • Orianna48 trận
    43,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 55,6% · 1.121 trận
  • Sylas43 trận
    60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.075 trận
  • Viktor43 trận
    51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.558 trận
ADC15 tướng
  • Yunara76 trận
    52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.332 trận
  • Caitlyn65 trận
    49,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 3.005 trận
  • Kai'Sa60 trận
    51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.809 trận
  • Jinx52 trận
    42,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 3.674 trận
  • Jhin49 trận
    46,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 5.307 trận
Support18 tướng
  • Nautilus63 trận
    54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.352 trận
  • Lulu62 trận
    46,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 3.968 trận
  • Braum49 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.824 trận
  • Leona47 trận
    53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.267 trận
  • Thresh46 trận
    41,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,5% · 4.124 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%53.954 lượt chọn trên 1.903.323cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G1189 trận trên 7.032
  • 2,8%G2199 trận trên 7.036
  • 2,6%G3+74 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 189 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.