Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,1%được chọn trong 560 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,8%659 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante48 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.051 trận
- Aatrox33 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,8% · 812 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 150 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 52,5% · 238 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,8% · 589 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 47,4% · 614 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 54,4% · 263 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 53,4% · 219 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 49,8% · 721 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,4% · 925 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,9% · 976 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,8% · 411 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 61,1% · 193 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 51,5% · 653 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 51,3% · 544 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 50,8% · 549 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,4% · 702 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 48,1% · 802 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 49,8% · 424 trận
- Lee Sin59 trận57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.314 trận
- Jarvan IV41 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 675 trận
- Wukong41 trận39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,0% · 411 trận
- Sylas33 trận57,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 909 trận
- Vi33 trận36,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,7% · 635 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 53,4% · 410 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,1% · 760 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.110 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,2% · 217 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 55,7% · 406 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 48,8% · 402 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,9% · 479 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,4% · 265 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,1% · 636 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,1% · 399 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,9% · 534 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,0% · 682 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,4% · 956 trận
- Ahri39 trận28,2%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 48,9% · 632 trận
- Viktor34 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.058 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,5% · 902 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 52,3% · 831 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 55,2% · 475 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 52,2% · 347 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 53,3% · 516 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 53,0% · 807 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,8% · 977 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,6% · 826 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,4% · 357 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,1% · 929 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,7% · 501 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,3% · 281 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 53,3% · 570 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,0% · 696 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,0% · 807 trận
- Kai'Sa56 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.186 trận
- Caitlyn55 trận50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.046 trận
- Yunara53 trận49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.523 trận
- Jhin42 trận47,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.236 trận
- Lucian40 trận62,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,6% · 868 trận
- Jinx34 trận41,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.137 trận
- Ezreal33 trận63,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 55,8% · 1.266 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 49,2% · 1.094 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 50,7% · 304 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.463 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 51,9% · 749 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 49,5% · 414 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,1% · 562 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,2% · 801 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Lulu44 trận40,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.544 trận
- Nautilus44 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.337 trận
- Braum40 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 610 trận
- Thresh39 trận41,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.525 trận
- Leona36 trận55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 808 trận
- Milio33 trận54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 58,3% · 381 trận
- Blitzcrank31 trận61,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,6% · 988 trận
- Alistar30 trận46,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 923 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 51,7% · 329 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 44,8% · 654 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 54,6% · 749 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,7% · 629 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 54,7% · 576 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 57,4% · 258 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 48,9% · 223 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 49,4% · 803 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,5% · 558 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,1% · 394 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%19.227 lượt chọn trên 682.025cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%406 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

