Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 106 trên 173 tướng
Chọn
3,1%được chọn trong 560 trên 18.319 trận
Cấm
3,8%659 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,3% từ 46,8% đến 53,8% trên 549 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công43% · 8.342
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 15.494
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 109 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)57% · 4.059
57%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante56,3% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+3,6 điểmSoloQ +3,0
Aatrox51,5% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+1,7 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 51,6% · 59 trận+6,0 điểmSoloQ -1,4
Sylas57,6% · kỳ vọng 49,6% · 33 trận+7,9 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV56,1% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+3,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas66,7% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+14,2 điểmSoloQ +0,4
Viktor50,0% · kỳ vọng 49,9% · 34 trận+0,1 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,5% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+11,7 điểmSoloQ -1,4
Ezreal63,6% · kỳ vọng 55,0% · 33 trận+8,6 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn50,9% · kỳ vọng 47,9% · 55 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Yunara49,1% · kỳ vọng 48,2% · 53 trận+0,9 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,3% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ -1,9
Leona55,6% · kỳ vọng 49,4% · 36 trận+6,2 điểmSoloQ +1,0
Nautilus56,8% · kỳ vọng 51,9% · 44 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Braum50,0% · kỳ vọng 47,6% · 40 trận+2,4 điểmSoloQ -4,1
Milio54,5% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+2,8 điểmSoloQ +3,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+12,4 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,3% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+3,7 điểmSoloQ +2,4
Viktor54,5% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+3,9 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,5% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 52,6% · 42 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Jinx59,4% · kỳ vọng 54,3% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ -2,3
Yunara54,2% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum73,3% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+20,4 điểmSoloQ -2,1
Nautilus63,6% · kỳ vọng 48,7% · 44 trận+15,0 điểmSoloQ -1,0
Rell62,5% · kỳ vọng 54,5% · 32 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Lulu52,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+3,9 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante48 trận
    56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,5% · 1.051 trận
  • Aatrox33 trận
    51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,8% · 812 trận
  • Ornn33 trận
    42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,0% · 150 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 52,5% · 238 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 589 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin59 trận
    57,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.314 trận
  • Jarvan IV41 trận
    56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,2% · 675 trận
  • Wukong41 trận
    39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,0% · 411 trận
  • Sylas33 trận
    57,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 909 trận
  • Vi33 trận
    36,4%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 51,7% · 635 trận
Mid17 tướng
  • Ahri39 trận
    28,2%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 48,9% · 632 trận
  • Viktor34 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.058 trận
  • Sylas33 trận
    66,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 53,5% · 902 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 52,3% · 831 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 55,2% · 475 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa56 trận
    48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.186 trận
  • Caitlyn55 trận
    50,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.046 trận
  • Yunara53 trận
    49,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.523 trận
  • Jhin42 trận
    47,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.236 trận
  • Lucian40 trận
    62,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 51,6% · 868 trận
Support18 tướng
  • Lulu44 trận
    40,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.544 trận
  • Nautilus44 trận
    56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 1.337 trận
  • Braum40 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,8% · 610 trận
  • Thresh39 trận
    41,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.525 trận
  • Leona36 trận
    55,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 808 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%19.227 lượt chọn trên 682.025cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%406 lượt chọn trên 24.310cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,4%G1142 trận trên 4.222
  • 3,6%G2153 trận trên 4.222
  • 3,1%G3+56 trận trên 1.821
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 142 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.