Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,5%Hạng 93 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 137 trên 6.931 trận
Cấm
5,5%189 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 15,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,9% từ 44,8% đến 58,9% trên 133 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,6 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,9%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    15,4%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 15,4% ở soloQ trên 166.064 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Eclipse và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm50% · 11.324
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt88% · 19.955
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 128 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.194
21%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Eclipse
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Ravenous Hydra, Trinity Force, Death's Dance (21%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn27 trận
    —SoloQ: 55,4% · 621 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 54,2% · 452 trận
  • Sion7 trận
    —SoloQ: 56,9% · 357 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 51,1% · 922 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 768 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 50,5% · 853 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 856 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 56,5% · 278 trận
  • Qiyana7 trận
    —SoloQ: 52,8% · 1.070 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 52,5% · 387 trận
Mid10 tướng
  • Syndra18 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.136 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 423 trận
  • Hwei10 trận
    —SoloQ: 53,8% · 461 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.167 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 52,1% · 723 trận
ADC10 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.822 trận
  • Tristana13 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.302 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.267 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 58,6% · 1.050 trận
  • Xayah9 trận
    —SoloQ: 50,7% · 611 trận
Support12 tướng
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.622 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 650 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 49,2% · 892 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.228 trận
  • Rell9 trận
    —SoloQ: 52,8% · 748 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%21.698 lượt chọn trên 745.904cấm 15,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%105 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G135 trận trên 2.112
  • 1,8%G239 trận trên 2.112
  • 2,4%G3+16 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 35 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.