Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,7%được chọn trong 741 trên 27.867 trận
- Cấm
- 4,0%916 lượt cấm trên 22.661 trận, so với 11,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 11,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn69 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.117 trận
- K'Sante64 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,1% · 1.798 trận
- Aatrox38 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 2.004 trận
- Sion36 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,8% · 825 trận
- Camille30 trận53,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 2.053 trận
- Malphite30 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.958 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 55,4% · 875 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.112 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.792 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,7% · 2.075 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,5% · 2.342 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.168 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 55,6% · 705 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.094 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.790 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.646 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,5% · 1.725 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.151 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.576 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 54,2% · 1.214 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.788 trận
- Wukong69 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.815 trận
- Lee Sin64 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,3% · 4.081 trận
- Jarvan IV57 trận54,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.048 trận
- Vi42 trận35,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.230 trận
- Sylas36 trận55,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,4% · 2.062 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 53,3% · 859 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,5% · 695 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 52,4% · 2.676 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 50,1% · 2.167 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.544 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,5% · 487 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,1% · 2.213 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 50,5% · 831 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 53,0% · 1.961 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.353 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.296 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 55,3% · 1.298 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.476 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 51,1% · 2.121 trận
- Syndra53 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.585 trận
- Ahri50 trận32,0%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.430 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.121 trận
- Sylas43 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,0% · 2.075 trận
- Viktor43 trận51,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.558 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.088 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.566 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 53,6% · 973 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,0% · 2.422 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.407 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,1% · 2.589 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.292 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.780 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 53,7% · 895 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.826 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.721 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.566 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.433 trận
- Yunara77 trận51,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.332 trận
- Caitlyn66 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 3.005 trận
- Kai'Sa60 trận51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.809 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.674 trận
- Jhin49 trận46,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 5.307 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.088 trận
- Ezreal43 trận62,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 57,7% · 3.040 trận
- Tristana43 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 3.117 trận
- Sivir37 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.092 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.717 trận
- Aphelios28 trận—SoloQ: 52,8% · 2.743 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.147 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.513 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 53,5% · 1.218 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.944 trận
- Lulu63 trận46,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.968 trận
- Nautilus63 trận54,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.352 trận
- Braum49 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.824 trận
- Leona47 trận53,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.267 trận
- Thresh46 trận41,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,5% · 4.124 trận
- Milio45 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.465 trận
- Rell40 trận57,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.744 trận
- Seraphine38 trận36,8%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.235 trận
- Alistar37 trận45,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.203 trận
- Blitzcrank33 trận63,6%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.252 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,1% · 2.198 trận
- Rakan33 trận51,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.608 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.506 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.966 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 55,9% · 553 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 53,8% · 2.047 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,9% · 1.582 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.537 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.954 lượt chọn trên 1.903.323cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%532 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

