Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.737 trên 27.696 trận
- Cấm
- 2,0%447 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn110 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 831 trận
- K'Sante86 trận44,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.098 trận
- Sion83 trận48,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 712 trận
- Malphite80 trận61,3%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.325 trận
- Renekton76 trận44,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.080 trận
- Ambessa69 trận58,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.103 trận
- Dr. Mundo69 trận43,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 727 trận
- Olaf66 trận51,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,2% · 852 trận
- Aatrox56 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.182 trận
- Gnar54 trận48,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 845 trận
- Jax51 trận47,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.224 trận
- Mordekaiser51 trận52,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 753 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.770 trận
- Nasus46 trận63,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,1% · 647 trận
- Gwen43 trận27,9%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 46,6% · 536 trận
- Camille37 trận59,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.126 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.479 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 48,1% · 961 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 46,9% · 1.147 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.147 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.087 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,2% · 984 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.325 trận
- Lee Sin164 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.977 trận
- Wukong159 trận53,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.312 trận
- Jarvan IV120 trận47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.594 trận
- Xin Zhao109 trận42,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 727 trận
- Vi108 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,8% · 765 trận
- Sylas72 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.521 trận
- Lillia61 trận47,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.050 trận
- Cho'Gath53 trận30,2%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.015 trận
- Sejuani53 trận50,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 349 trận
- Viego47 trận63,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.493 trận
- Qiyana46 trận41,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.904 trận
- Nocturne42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 513 trận
- Graves34 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.742 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 51,9% · 561 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 50,3% · 185 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,7% · 960 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.426 trận
- Kayn18 trận—SoloQ: 51,5% · 915 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,3% · 1.711 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,1% · 1.476 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.079 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.015 trận
- Ahri117 trận39,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.818 trận
- Viktor112 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.848 trận
- Syndra111 trận49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.984 trận
- Orianna72 trận63,9%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,3% · 920 trận
- Sylas71 trận59,2%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.555 trận
- Galio68 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.114 trận
- Hwei66 trận40,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 889 trận
- Aurora63 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 770 trận
- Yone63 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.727 trận
- Akali62 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.342 trận
- Lissandra57 trận36,8%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,5% · 937 trận
- Xerath50 trận42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,8% · 792 trận
- Locke45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.674 trận
- Ryze45 trận57,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,0% · 575 trận
- LeBlanc44 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.108 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.359 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.395 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 53,0% · 1.114 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.352 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.011 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.284 trận
- Yunara208 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.982 trận
- Kai'Sa143 trận46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.539 trận
- Jhin140 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 5.052 trận
- Caitlyn135 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.184 trận
- Jinx120 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.882 trận
- Ezreal112 trận56,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.361 trận
- Lucian111 trận38,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.669 trận
- Ashe96 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 966 trận
- Aphelios83 trận57,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,2% · 2.450 trận
- Xayah74 trận56,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.168 trận
- Tristana73 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.237 trận
- Sivir65 trận44,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 810 trận
- Varus51 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 755 trận
- Zeri49 trận40,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.357 trận
- Kalista36 trận61,1%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.220 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 49,1% · 1.333 trận
- Braum199 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.860 trận
- Lulu172 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.816 trận
- Nautilus157 trận51,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.154 trận
- Leona122 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.797 trận
- Thresh91 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.188 trận
- Milio85 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 1.021 trận
- Seraphine82 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.003 trận
- Rakan81 trận46,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.117 trận
- Rell80 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.281 trận
- Blitzcrank72 trận63,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.544 trận
- Karma62 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.476 trận
- Bard52 trận34,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.435 trận
- Alistar46 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.729 trận
- Yuumi41 trận39,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 975 trận
- Nami31 trận35,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.571 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 48,6% · 1.112 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.558 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.140 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%40.119 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.220 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

