Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,9%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.232 trên 17.953 trận
Cấm
2,0%341 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,3% từ 47,9% đến 52,6% trên 1.227 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,2%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công66% · 9.986
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn64% · 9.760
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 266 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 2.519
31%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille70,0% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+21,7 điểmSoloQ +5,9
Malphite63,3% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+14,7 điểmSoloQ -0,7
Nasus62,8% · kỳ vọng 48,9% · 43 trận+13,9 điểmSoloQ -0,4
Ambessa58,0% · kỳ vọng 50,8% · 50 trận+7,2 điểmSoloQ +0,5
Yone58,8% · kỳ vọng 50,1% · 34 trận+8,7 điểmSoloQ +1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego66,7% · kỳ vọng 50,4% · 42 trận+16,2 điểmSoloQ -1,4
Wukong51,5% · kỳ vọng 45,7% · 103 trận+5,7 điểmSoloQ +3,7
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 51,7% · 145 trận+2,1 điểmSoloQ -0,8
Sejuani55,6% · kỳ vọng 50,0% · 36 trận+5,6 điểmSoloQ +5,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna70,6% · kỳ vọng 54,2% · 51 trận+16,3 điểmSoloQ -0,7
Ryze67,6% · kỳ vọng 52,6% · 34 trận+15,0 điểmSoloQ +0,4
Sylas58,2% · kỳ vọng 52,3% · 55 trận+5,9 điểmSoloQ -1,6
LeBlanc52,8% · kỳ vọng 50,5% · 36 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios62,9% · kỳ vọng 54,7% · 70 trận+8,2 điểmSoloQ +1,7
Ezreal59,8% · kỳ vọng 54,8% · 82 trận+5,0 điểmSoloQ -1,8
Yunara51,1% · kỳ vọng 48,2% · 135 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Jinx50,0% · kỳ vọng 46,2% · 74 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
Ashe51,9% · kỳ vọng 47,7% · 54 trận+4,1 điểmSoloQ -3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,8% · kỳ vọng 49,6% · 68 trận+12,1 điểmSoloQ +2,6
Nautilus57,4% · kỳ vọng 51,6% · 115 trận+5,8 điểmSoloQ +0,5
Lulu56,6% · kỳ vọng 52,5% · 113 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Leona51,1% · kỳ vọng 49,5% · 90 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Thresh50,8% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite68,3% · kỳ vọng 51,9% · 41 trận+16,4 điểmSoloQ +1,4
Jax66,7% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+15,2 điểmSoloQ +0,4
Aatrox60,0% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+9,1 điểmSoloQ +3,6
K'Sante53,7% · kỳ vọng 48,1% · 54 trận+5,6 điểmSoloQ +0,1
Sion55,0% · kỳ vọng 50,0% · 60 trận+5,0 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,1% · kỳ vọng 54,8% · 93 trận+4,3 điểmSoloQ -4,2
Cho'Gath61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -0,2
Vi52,6% · kỳ vọng 50,6% · 76 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Lillia56,5% · kỳ vọng 53,2% · 46 trận+3,3 điểmSoloQ -2,6
Graves52,6% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc66,7% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+16,6 điểmSoloQ +1,2
Yone67,4% · kỳ vọng 53,7% · 43 trận+13,7 điểmSoloQ +1,0
Lissandra57,8% · kỳ vọng 48,2% · 45 trận+9,5 điểmSoloQ +2,2
Ahri59,5% · kỳ vọng 53,2% · 79 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Viktor52,2% · kỳ vọng 50,7% · 69 trận+1,5 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan59,6% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+10,0 điểmSoloQ -1,4
Nautilus52,4% · kỳ vọng 49,0% · 166 trận+3,4 điểmSoloQ -0,6
Thresh58,3% · kỳ vọng 51,8% · 72 trận+6,5 điểmSoloQ +2,1
Braum58,0% · kỳ vọng 52,9% · 50 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Poppy52,9% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante64 trận
    40,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,1% · 607 trận
  • Malphite60 trận
    63,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,7% · 451 trận
  • Ornn59 trận
    45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 145 trận
  • Sion54 trận
    46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 213 trận
  • Dr. Mundo53 trận
    41,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,2% · 224 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin145 trận
    53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.773 trận
  • Wukong103 trận
    51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 331 trận
  • Jarvan IV84 trận
    47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 527 trận
  • Vi76 trận
    47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 414 trận
  • Xin Zhao64 trận
    48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
Mid20 tướng
  • Viktor71 trận
    47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 805 trận
  • Ahri68 trận
    42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 471 trận
  • Syndra61 trận
    49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 649 trận
  • Galio56 trận
    48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 548 trận
  • Sylas55 trận
    58,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 717 trận
ADC17 tướng
  • Yunara135 trận
    51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.089 trận
  • Kai'Sa125 trận
    48,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.612 trận
  • Jhin114 trận
    44,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.219 trận
  • Caitlyn94 trận
    44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 759 trận
  • Lucian84 trận
    41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 689 trận
Support17 tướng
  • Braum133 trận
    47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 652 trận
  • Nautilus115 trận
    57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 934 trận
  • Lulu113 trận
    56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.150 trận
  • Leona90 trận
    51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 683 trận
  • Blitzcrank68 trận
    61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,8% · 703 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%14.706 lượt chọn trên 674.206cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%826 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,0%G1247 trận trên 4.139
  • 6,3%G2262 trận trên 4.139
  • 6,6%G3+117 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 247 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.