Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.232 trên 17.953 trận
- Cấm
- 2,0%341 lượt cấm trên 17.025 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,7 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +21,7 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận40,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,1% · 607 trận
- Malphite60 trận63,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,7% · 451 trận
- Ornn59 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 145 trận
- Sion54 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,9% · 213 trận
- Dr. Mundo53 trận41,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 44,2% · 224 trận
- Renekton53 trận41,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 365 trận
- Ambessa50 trận58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 445 trận
- Aatrox46 trận43,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,8% · 465 trận
- Nasus43 trận62,8%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 49,2% · 254 trận
- Jax40 trận45,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,7% · 564 trận
- Mordekaiser40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 212 trận
- Olaf40 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,4% · 401 trận
- Gnar39 trận56,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
- Yone34 trận58,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,3% · 730 trận
- Camille30 trận70,0%chênh lệch +21,7 điểmSoloQ: 54,0% · 341 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 55,0% · 762 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 50,1% · 419 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 52,2% · 312 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 51,7% · 424 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,2% · 377 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,9% · 487 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,2% · 377 trận
- Lee Sin145 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.773 trận
- Wukong103 trận51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,9% · 331 trận
- Jarvan IV84 trận47,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 527 trận
- Vi76 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,4% · 414 trận
- Xin Zhao64 trận48,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
- Sylas54 trận40,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,6% · 681 trận
- Lillia43 trận46,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 336 trận
- Viego42 trận66,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 50,4% · 524 trận
- Cho'Gath36 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 53,8% · 277 trận
- Sejuani36 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,2% · 87 trận
- Qiyana35 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 862 trận
- Graves30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 637 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 50,1% · 377 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 48,7% · 509 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,2% · 464 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,8% · 697 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,7% · 516 trận
- Viktor71 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 805 trận
- Ahri68 trận42,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,1% · 471 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 649 trận
- Galio56 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,2% · 548 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 717 trận
- Orianna51 trận70,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,1% · 403 trận
- Yone46 trận45,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 660 trận
- Akali41 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,8% · 566 trận
- Lissandra41 trận39,0%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,6% · 389 trận
- Aurora40 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 53,0% · 298 trận
- Xerath40 trận47,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 264 trận
- Hwei36 trận38,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
- LeBlanc36 trận52,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 442 trận
- Ryze34 trận67,6%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 54,3% · 267 trận
- Twisted Fate32 trận43,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,2% · 727 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 46,8% · 594 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 54,2% · 548 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 45,8% · 454 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,0% · 400 trận
- Yunara135 trận51,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.089 trận
- Kai'Sa125 trận48,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.612 trận
- Jhin114 trận44,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.219 trận
- Caitlyn94 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 759 trận
- Lucian84 trận41,7%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 689 trận
- Ezreal82 trận59,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.050 trận
- Jinx74 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,9% · 933 trận
- Aphelios70 trận62,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.416 trận
- Ashe54 trận51,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Sivir50 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,9% · 223 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 844 trận
- Xayah46 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 499 trận
- Varus36 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,5% · 231 trận
- Zeri34 trận41,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,5% · 477 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,2% · 331 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,0% · 530 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Braum133 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 652 trận
- Nautilus115 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 934 trận
- Lulu113 trận56,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.150 trận
- Leona90 trận51,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 683 trận
- Blitzcrank68 trận61,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,8% · 703 trận
- Thresh65 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.331 trận
- Rell63 trận47,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 521 trận
- Milio54 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,8% · 243 trận
- Rakan54 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 455 trận
- Seraphine47 trận44,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,3% · 289 trận
- Karma37 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,4% · 542 trận
- Yuumi36 trận36,1%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,4% · 389 trận
- Alistar35 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 767 trận
- Bard34 trận29,4%chênh lệch -19,7 điểmSoloQ: 50,3% · 668 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 48,4% · 403 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,4% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.706 lượt chọn trên 674.206cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%826 lượt chọn trên 23.550cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

