Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,3%Hạng 90 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.750 trên 27.839 trận
Cấm
2,0%451 lượt cấm trên 22.634 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,3% từ 47,3% đến 51,2% trên 1.740 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công61% · 25.414
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn78% · 32.252
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 433 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 6.466
26%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus63,8% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+15,4 điểmSoloQ +0,2
Malphite61,3% · kỳ vọng 49,8% · 80 trận+11,5 điểmSoloQ +1,0
Yone62,0% · kỳ vọng 49,7% · 50 trận+12,3 điểmSoloQ -0,9
Ambessa58,0% · kỳ vọng 48,7% · 69 trận+9,2 điểmSoloQ +0,2
Camille57,9% · kỳ vọng 46,5% · 38 trận+11,4 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,8% · kỳ vọng 50,2% · 47 trận+13,6 điểmSoloQ -0,6
Wukong53,5% · kỳ vọng 46,9% · 159 trận+6,6 điểmSoloQ +2,6
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 49,6% · 167 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Lillia47,5% · kỳ vọng 45,8% · 61 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Graves50,0% · kỳ vọng 49,3% · 34 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,9% · kỳ vọng 51,4% · 72 trận+12,5 điểmSoloQ -0,3
Sylas57,5% · kỳ vọng 49,4% · 73 trận+8,1 điểmSoloQ -0,2
Ryze58,7% · kỳ vọng 50,8% · 46 trận+7,9 điểmSoloQ +2,0
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,8% · 114 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Syndra49,6% · kỳ vọng 48,6% · 113 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,1% · kỳ vọng 46,7% · 36 trận+14,4 điểmSoloQ +1,7
Xayah56,8% · kỳ vọng 48,1% · 74 trận+8,6 điểmSoloQ -0,9
Ezreal56,3% · kỳ vọng 52,5% · 112 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
Aphelios57,6% · kỳ vọng 53,0% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Yunara48,3% · kỳ vọng 47,1% · 211 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,0% · kỳ vọng 47,6% · 73 trận+15,4 điểmSoloQ +1,7
Lulu55,2% · kỳ vọng 51,7% · 174 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Thresh52,7% · kỳ vọng 47,8% · 91 trận+4,9 điểmSoloQ +1,7
Braum49,0% · kỳ vọng 47,3% · 200 trận+1,7 điểmSoloQ -1,5
Nautilus51,3% · kỳ vọng 49,1% · 158 trận+2,2 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,7% · kỳ vọng 49,9% · 60 trận+11,8 điểmSoloQ +1,2
Camille61,8% · kỳ vọng 52,0% · 55 trận+9,8 điểmSoloQ -2,4
Malphite56,9% · kỳ vọng 48,7% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ +0,2
Sion55,3% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Aatrox56,1% · kỳ vọng 50,3% · 66 trận+5,8 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia58,7% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+6,0 điểmSoloQ -0,9
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 50,7% · 36 trận+7,7 điểmSoloQ +0,7
Wukong52,2% · kỳ vọng 51,7% · 159 trận+0,5 điểmSoloQ -1,9
Xin Zhao50,6% · kỳ vọng 49,2% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ -2,4
Nocturne48,7% · kỳ vọng 47,0% · 39 trận+1,7 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc65,2% · kỳ vọng 49,6% · 46 trận+15,6 điểmSoloQ -0,3
Yone63,2% · kỳ vọng 52,0% · 57 trận+11,1 điểmSoloQ -0,1
Ahri56,9% · kỳ vọng 51,4% · 130 trận+5,6 điểmSoloQ -0,9
Xerath52,2% · kỳ vọng 48,8% · 67 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Lissandra51,8% · kỳ vọng 47,8% · 56 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh59,1% · kỳ vọng 50,7% · 93 trận+8,5 điểmSoloQ +1,0
Neeko54,8% · kỳ vọng 50,9% · 93 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Rell53,2% · kỳ vọng 52,9% · 269 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Rakan54,5% · kỳ vọng 50,1% · 77 trận+4,5 điểmSoloQ -3,4
Nautilus49,6% · kỳ vọng 49,4% · 246 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn110 trận
    48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,7% · 831 trận
  • K'Sante88 trận
    44,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.098 trận
  • Sion83 trận
    48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 712 trận
  • Malphite80 trận
    61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.325 trận
  • Renekton76 trận
    44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.080 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin167 trận
    53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 2.977 trận
  • Wukong159 trận
    53,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.312 trận
  • Jarvan IV122 trận
    47,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.594 trận
  • Xin Zhao110 trận
    42,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,3% · 727 trận
  • Vi108 trận
    47,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 765 trận
Mid21 tướng
  • Ahri118 trận
    39,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.818 trận
  • Viktor114 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.848 trận
  • Syndra113 trận
    49,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.984 trận
  • Sylas73 trận
    57,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.555 trận
  • Orianna72 trận
    63,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,3% · 920 trận
ADC16 tướng
  • Yunara211 trận
    48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.982 trận
  • Kai'Sa143 trận
    46,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.539 trận
  • Jhin142 trận
    47,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 5.052 trận
  • Caitlyn135 trận
    45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,6% · 2.184 trận
  • Jinx120 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 2.882 trận
Support18 tướng
  • Braum200 trận
    49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,5% · 1.860 trận
  • Lulu174 trận
    55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.816 trận
  • Nautilus158 trận
    51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.154 trận
  • Leona123 trận
    52,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.797 trận
  • Thresh91 trận
    52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.188 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%40.119 lượt chọn trên 1.903.339cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%1.220 lượt chọn trên 38.304cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%37 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,4%G1381 trận trên 7.056
  • 5,9%G2417 trận trên 7.060
  • 7,0%G3+196 trận trên 2.813
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 381 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.