Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.133 trên 28.547 trận
- Cấm
- 5,3%1.218 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa63 trận44,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 248 trận
- Ornn58 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 185 trận
- K'Sante54 trận42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 311 trận
- Renekton54 trận46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 232 trận
- Sion53 trận50,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 168 trận
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 194 trận
- Malphite43 trận53,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 44,5% · 326 trận
- Camille41 trận58,5%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 40,5% · 205 trận
- Aatrox33 trận63,6%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 44,6% · 260 trận
- Olaf33 trận27,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 43,5% · 209 trận
- Mordekaiser30 trận40,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 150 trận
- Zaahen30 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 139 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 54,2% · 153 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 43,4% · 122 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 46,4% · 351 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 45,0% · 231 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,0% · 355 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 45,7% · 258 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 43,8% · 256 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Jarvan IV102 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,1% · 337 trận
- Wukong95 trận44,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,0% · 256 trận
- Lee Sin94 trận42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.028 trận
- Vi78 trận41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,4% · 196 trận
- Xin Zhao62 trận51,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 137 trận
- Nocturne57 trận57,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,1% · 122 trận
- Sylas39 trận51,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 338 trận
- Qiyana37 trận51,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 44,3% · 528 trận
- Skarner31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 66 trận
- Viego31 trận35,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,9% · 333 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 43,1% · 58 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 48,0% · 344 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 44,6% · 307 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 44,6% · 289 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 39,2% · 212 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 42,2% · 348 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 43,8% · 203 trận
- Ahri95 trận47,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 390 trận
- Syndra91 trận41,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 462 trận
- Viktor82 trận51,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 416 trận
- Orianna61 trận37,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
- Sylas41 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 350 trận
- Hwei36 trận36,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,7% · 219 trận
- Lissandra35 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 41,2% · 233 trận
- Locke34 trận38,2%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 43,0% · 421 trận
- Yone32 trận34,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 315 trận
- Ryze31 trận51,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 130 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,8% · 165 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
- Anivia23 trận—SoloQ: 46,0% · 124 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,2% · 221 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 41,7% · 345 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 46,4% · 261 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,9% · 259 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,7% · 296 trận
- Yunara108 trận39,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 656 trận
- Ezreal87 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 559 trận
- Jhin87 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 882 trận
- Kai'Sa76 trận47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 803 trận
- Jinx63 trận33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 42,3% · 560 trận
- Caitlyn62 trận59,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 44,7% · 468 trận
- Ashe60 trận45,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,2% · 213 trận
- Lucian59 trận54,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 360 trận
- Xayah54 trận42,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,2% · 294 trận
- Sivir47 trận36,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 47,0% · 181 trận
- Aphelios41 trận56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 44,6% · 471 trận
- Tristana39 trận56,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,4% · 484 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,0% · 261 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 38,0% · 305 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 43,0% · 200 trận
- Nautilus120 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,9% · 588 trận
- Lulu94 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 627 trận
- Braum66 trận53,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 42,1% · 299 trận
- Leona61 trận41,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 351 trận
- Karma56 trận55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 328 trận
- Seraphine56 trận35,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 45,4% · 196 trận
- Milio53 trận54,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 218 trận
- Rell51 trận39,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 44,8% · 326 trận
- Rakan50 trận54,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 37,8% · 262 trận
- Alistar49 trận44,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 43,8% · 411 trận
- Thresh47 trận46,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 685 trận
- Blitzcrank42 trận47,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 409 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,7% · 69 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 328 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 50,6% · 251 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 45,0% · 269 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 45,6% · 270 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 41,9% · 258 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.716 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%755 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

