Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 2.133 trên 28.547 trận
Cấm
5,3%1.218 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,6% từ 44,1% đến 49,2% trên 1.034 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    0,5%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
    Nghiệp dư
    26%
    SoloQ
    7%
    Được dùng trong 26% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night (7%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục67% · 5.918
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.809
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 213 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 335
7%số trận ở soloQ
  1. Bastionbreaker
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night. 26% · 648 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox63,6% · kỳ vọng 45,8% · 33 trận+17,9 điểmSoloQ -2,1
Camille58,5% · kỳ vọng 43,8% · 41 trận+14,7 điểmSoloQ -4,0
Malphite53,5% · kỳ vọng 47,2% · 43 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Sion50,9% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+3,9 điểmSoloQ -0,8
Renekton46,3% · kỳ vọng 44,9% · 54 trận+1,4 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne57,9% · kỳ vọng 48,8% · 57 trận+9,0 điểmSoloQ -4,0
Xin Zhao51,6% · kỳ vọng 46,8% · 62 trận+4,8 điểmSoloQ -1,6
Qiyana51,4% · kỳ vọng 43,7% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ -1,4
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,0% · 102 trận+2,0 điểmSoloQ -5,0
Sylas51,3% · kỳ vọng 45,9% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ +5,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,2% · kỳ vọng 46,0% · 82 trận+5,2 điểmSoloQ -1,1
Ahri47,4% · kỳ vọng 44,7% · 95 trận+2,7 điểmSoloQ +1,8
Aurora53,3% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Ryze51,6% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+3,6 điểmSoloQ +2,7
Lissandra48,6% · kỳ vọng 48,0% · 35 trận+0,6 điểmSoloQ -4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn59,7% · kỳ vọng 44,5% · 62 trận+15,1 điểmSoloQ -2,7
Tristana56,4% · kỳ vọng 46,9% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ -0,2
Lucian54,2% · kỳ vọng 47,4% · 59 trận+6,8 điểmSoloQ +3,8
Aphelios56,1% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+5,7 điểmSoloQ -2,1
Kai'Sa47,4% · kỳ vọng 47,0% · 76 trận+0,3 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum53,0% · kỳ vọng 45,0% · 66 trận+8,0 điểmSoloQ -2,2
Rakan54,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ -7,0
Nautilus50,0% · kỳ vọng 46,6% · 120 trận+3,4 điểmSoloQ -1,0
Karma55,4% · kỳ vọng 49,1% · 56 trận+6,3 điểmSoloQ +0,4
Milio54,7% · kỳ vọng 48,4% · 53 trận+6,3 điểmSoloQ +4,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo64,9% · kỳ vọng 43,4% · 37 trận+21,4 điểmSoloQ -2,1
K'Sante59,6% · kỳ vọng 44,4% · 47 trận+15,2 điểmSoloQ +2,8
Yone56,7% · kỳ vọng 46,5% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ -2,5
Malphite50,0% · kỳ vọng 46,1% · 44 trận+3,9 điểmSoloQ -6,1
Gnar48,7% · kỳ vọng 45,3% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze57,1% · kỳ vọng 45,2% · 35 trận+11,9 điểmSoloQ +8,7
Akali57,5% · kỳ vọng 47,3% · 40 trận+10,2 điểmSoloQ +2,9
Aurora55,6% · kỳ vọng 45,6% · 36 trận+10,0 điểmSoloQ -2,7
Taliyah52,6% · kỳ vọng 47,7% · 57 trận+4,9 điểmSoloQ +4,0
Locke52,5% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+6,1 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,0% · kỳ vọng 47,9% · 60 trận+7,1 điểmSoloQ +0,8
Jhin50,0% · kỳ vọng 44,2% · 72 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Sivir53,5% · kỳ vọng 45,6% · 43 trận+7,9 điểmSoloQ 0,0
Jinx53,2% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Tristana46,7% · kỳ vọng 46,4% · 45 trận+0,3 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell67,6% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+17,3 điểmSoloQ -1,6
Seraphine57,5% · kỳ vọng 47,4% · 80 trận+10,1 điểmSoloQ -1,5
Thresh59,1% · kỳ vọng 48,1% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ 0,0
Blitzcrank53,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4
Karma46,4% · kỳ vọng 44,2% · 69 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa63 trận
    44,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 248 trận
  • Ornn58 trận
    43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 185 trận
  • K'Sante54 trận
    42,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 311 trận
  • Renekton54 trận
    46,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 232 trận
  • Sion53 trận
    50,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 168 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV102 trận
    50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,1% · 337 trận
  • Wukong95 trận
    44,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,0% · 256 trận
  • Lee Sin94 trận
    42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.028 trận
  • Vi78 trận
    41,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,4% · 196 trận
  • Xin Zhao62 trận
    51,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 44,5% · 137 trận
Mid19 tướng
  • Ahri95 trận
    47,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 390 trận
  • Syndra91 trận
    41,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,1% · 462 trận
  • Viktor82 trận
    51,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 416 trận
  • Orianna61 trận
    37,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,0% · 217 trận
  • Sylas41 trận
    43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 350 trận
ADC17 tướng
  • Yunara108 trận
    39,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,2% · 656 trận
  • Ezreal87 trận
    47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 559 trận
  • Jhin87 trận
    47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 882 trận
  • Kai'Sa76 trận
    47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 803 trận
  • Jinx63 trận
    33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 42,3% · 560 trận
Support19 tướng
  • Nautilus120 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,9% · 588 trận
  • Lulu94 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,5% · 627 trận
  • Braum66 trận
    53,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 42,1% · 299 trận
  • Leona61 trận
    41,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 351 trận
  • Karma56 trận
    55,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,2% · 328 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%8.716 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%755 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,3%G1239 trận trên 7.272
  • 4,3%G2311 trận trên 7.272
  • 5,6%G3+164 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.