Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.079 trên 27.937 trận
- Cấm
- 5,3%1.195 lượt cấm trên 22.729 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aatrox ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa58 trận43,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,1% · 253 trận
- K'Sante53 trận39,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 45,7% · 317 trận
- Ornn53 trận41,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 189 trận
- Renekton52 trận48,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 239 trận
- Sion51 trận51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 169 trận
- Gnar43 trận46,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 193 trận
- Camille41 trận58,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 40,8% · 211 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,6% · 327 trận
- Aatrox32 trận62,5%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 45,8% · 262 trận
- Olaf32 trận28,1%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 44,5% · 209 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 52,3% · 153 trận
- Zaahen28 trận—SoloQ: 49,3% · 142 trận
- Gragas27 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 44,8% · 125 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 46,8% · 346 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,5% · 364 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,1% · 259 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 42,0% · 262 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,7% · 242 trận
- Jarvan IV96 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 42,6% · 345 trận
- Wukong91 trận42,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,4% · 256 trận
- Lee Sin89 trận42,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.040 trận
- Vi74 trận41,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,6% · 204 trận
- Xin Zhao57 trận52,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,0% · 140 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 45,1% · 122 trận
- Sylas38 trận50,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 343 trận
- Qiyana34 trận47,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,7% · 532 trận
- Viego32 trận37,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,4% · 338 trận
- Skarner31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 71 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 45,0% · 60 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 48,5% · 136 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 44,7% · 309 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 44,4% · 284 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 40,3% · 216 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 42,3% · 362 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 43,3% · 208 trận
- Ahri93 trận46,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,0% · 394 trận
- Syndra86 trận41,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 467 trận
- Viktor80 trận50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 430 trận
- Orianna57 trận35,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 53,2% · 218 trận
- Sylas39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 359 trận
- Hwei35 trận34,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 45,2% · 221 trận
- Locke33 trận39,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,3% · 425 trận
- Lissandra32 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 41,2% · 233 trận
- Ryze31 trận51,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 134 trận
- Yone31 trận32,3%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 47,3% · 315 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 43,8% · 169 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 47,1% · 225 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 46,0% · 126 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 42,5% · 351 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 46,5% · 269 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 51,5% · 297 trận
- Yunara102 trận36,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,1% · 672 trận
- Ezreal86 trận47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 557 trận
- Jhin84 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 890 trận
- Kai'Sa72 trận47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,4% · 810 trận
- Jinx61 trận32,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 43,2% · 572 trận
- Ashe59 trận45,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,6% · 223 trận
- Caitlyn59 trận57,6%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 45,1% · 488 trận
- Lucian58 trận55,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,4% · 370 trận
- Xayah52 trận40,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,9% · 294 trận
- Sivir44 trận36,4%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,9% · 179 trận
- Aphelios39 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 44,6% · 471 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 44,9% · 488 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Corki25 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,4% · 269 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 38,1% · 312 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Nautilus115 trận48,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 592 trận
- Lulu88 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,4% · 641 trận
- Braum67 trận52,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 41,6% · 303 trận
- Leona61 trận41,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,1% · 357 trận
- Karma55 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 339 trận
- Seraphine53 trận35,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 202 trận
- Milio52 trận55,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,3% · 226 trận
- Rakan48 trận56,3%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 37,4% · 265 trận
- Rell48 trận37,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,0% · 324 trận
- Thresh45 trận46,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 695 trận
- Alistar44 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 43,8% · 413 trận
- Blitzcrank40 trận47,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 413 trận
- Neeko31 trận51,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,4% · 74 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 45,8% · 271 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 45,2% · 270 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 40,9% · 257 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%8.579 lượt chọn trên 1.903.333cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%714 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%165 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

