Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.133 trên 28.547 trận
- Cấm
- 5,3%1.218 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,5%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus19 trận—SoloQ: 49,9% · 467 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 45,7% · 847 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.051 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 49,3% · 562 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,3% · 554 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 47,7% · 535 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 45,0% · 813 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,7% · 1.124 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 48,8% · 746 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 47,0% · 553 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,9% · 551 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 49,8% · 858 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 49,4% · 453 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 45,8% · 463 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,0% · 838 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,1% · 807 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,1% · 1.124 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 47,3% · 581 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,0% · 648 trận
- Lee Sin35 trận40,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.331 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 48,8% · 602 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 43,6% · 959 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 50,7% · 967 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.117 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 49,1% · 440 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 50,7% · 505 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,8% · 228 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 49,2% · 687 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,4% · 317 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,5% · 697 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 43,3% · 90 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 60,9% · 46 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 43,9% · 237 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.021 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,4% · 724 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,4% · 901 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.413 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.316 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 48,6% · 1.251 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,3% · 905 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,0% · 549 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.382 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 47,8% · 552 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.206 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,0% · 1.179 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,6% · 784 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 42,4% · 575 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,2% · 704 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.051 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 45,0% · 433 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 45,6% · 756 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 58,0% · 407 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 42,4% · 982 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,6% · 784 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.673 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 52,1% · 1.647 trận
- Yunara28 trận—SoloQ: 48,1% · 2.074 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 47,3% · 1.291 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 47,4% · 2.959 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 42,9% · 936 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,5% · 1.216 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 48,3% · 515 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 44,7% · 1.139 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,0% · 1.651 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.611 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,1% · 857 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 56,6% · 429 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,8% · 525 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,1% · 438 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.430 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 49,5% · 582 trận
- Leona33 trận36,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 43,8% · 1.207 trận
- Lulu30 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.893 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 45,9% · 1.115 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 43,9% · 1.976 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,0% · 1.044 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.841 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.049 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 53,3% · 617 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 48,6% · 518 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 49,3% · 811 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.035 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.455 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 49,8% · 484 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 42,2% · 526 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.064 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 43,8% · 788 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.017 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,1% · 856 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.230 lượt chọn trên 1.927.733cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%212 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

