Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.416 trên 27.821 trận
- Cấm
- 23,5%5.307 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm103 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 58%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante129 trận50,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.215 trận
- Ornn126 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.414 trận
- Sion116 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.238 trận
- Ambessa103 trận62,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.966 trận
- Renekton98 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.195 trận
- Nasus84 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.292 trận
- Zaahen78 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.373 trận
- Aatrox76 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.220 trận
- Shen74 trận51,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.343 trận
- Gnar73 trận58,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.593 trận
- Mordekaiser68 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.224 trận
- Jax66 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 2.362 trận
- Dr. Mundo65 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.242 trận
- Camille63 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.897 trận
- Olaf61 trận41,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.505 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.180 trận
- Fiora43 trận39,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.075 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.859 trận
- Garen31 trận64,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.622 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,4% · 1.865 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,0% · 2.115 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,7% · 2.095 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 46,2% · 1.891 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,1% · 2.859 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,1% · 2.859 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,0% · 2.115 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,2% · 1.891 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.891 trận
- Lee Sin228 trận47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 6.002 trận
- Vi198 trận47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.021 trận
- Jarvan IV176 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.964 trận
- Wukong174 trận42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 2.540 trận
- Xin Zhao112 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.283 trận
- Viego86 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.793 trận
- Qiyana78 trận52,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 4.127 trận
- Cho'Gath77 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.374 trận
- Nocturne75 trận57,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 994 trận
- Sejuani61 trận59,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,7% · 712 trận
- Naafiri57 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.166 trận
- Lillia55 trận54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.639 trận
- Graves53 trận43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.897 trận
- Jayce43 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 937 trận
- Hecarim42 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.632 trận
- Kha'Zix39 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.797 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 43,7% · 2.027 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 50,9% · 1.592 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 46,8% · 2.074 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,7% · 2.673 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,0% · 2.374 trận
- Ahri324 trận50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 5.572 trận
- Syndra147 trận55,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.984 trận
- Viktor136 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.323 trận
- Lissandra127 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.056 trận
- Orianna113 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.673 trận
- Galio86 trận54,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.154 trận
- Aurora82 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.535 trận
- Akali79 trận43,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 2.945 trận
- Vex77 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 42,4% · 1.211 trận
- Cassiopeia76 trận38,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 871 trận
- Ryze74 trận43,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.378 trận
- Yone66 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 3.294 trận
- Taliyah58 trận34,5%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,1% · 1.125 trận
- Hwei55 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.404 trận
- Locke48 trận58,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.317 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.220 trận
- LeBlanc42 trận45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.673 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.154 trận
- Zed30 trận46,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.685 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 44,9% · 2.504 trận
- Ekko19 trận—SoloQ: 48,9% · 2.399 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,7% · 2.154 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 2.159 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 2.159 trận
- Yunara206 trận51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.607 trận
- Kai'Sa197 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 7.123 trận
- Ashe187 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.355 trận
- Caitlyn168 trận41,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.677 trận
- Ezreal168 trận55,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.959 trận
- Jhin159 trận56,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 7.162 trận
- Jinx159 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,5% · 4.677 trận
- Lucian107 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.703 trận
- Xayah106 trận42,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.489 trận
- Tristana92 trận47,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.182 trận
- Aphelios89 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 3.830 trận
- Zeri88 trận39,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.698 trận
- Sivir80 trận42,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.314 trận
- Miss Fortune73 trận42,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.555 trận
- Varus60 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.345 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.994 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 45,7% · 1.793 trận
- Nautilus243 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 5.324 trận
- Seraphine211 trận46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.133 trận
- Leona200 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 3.215 trận
- Lulu200 trận53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.042 trận
- Thresh141 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 5.045 trận
- Braum126 trận46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 44,4% · 2.487 trận
- Blitzcrank120 trận42,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.791 trận
- Rell108 trận49,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,3% · 2.417 trận
- Rakan105 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.547 trận
- Milio95 trận42,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.627 trận
- Karma88 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 2.628 trận
- Alistar73 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 4.618 trận
- Yuumi69 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.824 trận
- Bard60 trận48,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.400 trận
- Neeko55 trận43,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 803 trận
- Nami35 trận54,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.304 trận
- Pyke30 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,2% · 2.125 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,6% · 2.221 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,8%71.416 lượt chọn trên 1.903.332cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.578 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

