Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
43,0%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.416 trên 27.821 trận
Cấm
23,5%5.307 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,8% từ 48,1% đến 51,6% trên 2.327 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    3,8%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    58%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (58%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục54% · 40.529
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt58% · 43.502
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 2.559 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 71% · 254 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 8.396
33%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,1% · kỳ vọng 49,3% · 103 trận+12,8 điểmSoloQ -1,8
Gnar58,9% · kỳ vọng 51,3% · 73 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Garen64,5% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+12,0 điểmSoloQ +0,6
Jayce57,9% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+8,6 điểmSoloQ -1,4
Ornn50,8% · kỳ vọng 49,4% · 126 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia54,5% · kỳ vọng 46,4% · 55 trận+8,2 điểmSoloQ -1,9
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 50,0% · 112 trận+4,5 điểmSoloQ +0,8
Sejuani59,0% · kỳ vọng 52,2% · 61 trận+6,8 điểmSoloQ +1,4
Qiyana52,6% · kỳ vọng 47,1% · 78 trận+5,5 điểmSoloQ -1,0
Nocturne57,3% · kỳ vọng 52,1% · 75 trận+5,2 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,3% · kỳ vọng 51,3% · 127 trận+7,0 điểmSoloQ +3,7
Syndra55,1% · kỳ vọng 49,1% · 147 trận+6,0 điểmSoloQ +2,5
Ahri50,3% · kỳ vọng 47,8% · 324 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Locke58,3% · kỳ vọng 50,3% · 48 trận+8,1 điểmSoloQ +0,9
Galio54,7% · kỳ vọng 50,8% · 86 trận+3,9 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe52,9% · kỳ vọng 48,5% · 187 trận+4,5 điểmSoloQ +2,6
Yunara51,5% · kỳ vọng 47,7% · 206 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Jhin56,6% · kỳ vọng 52,2% · 159 trận+4,4 điểmSoloQ +0,7
Jinx51,6% · kỳ vọng 48,1% · 159 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Kai'Sa52,3% · kỳ vọng 50,3% · 197 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,5% · kỳ vọng 50,9% · 200 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Nautilus51,0% · kỳ vọng 49,6% · 243 trận+1,4 điểmSoloQ +0,7
Thresh51,1% · kỳ vọng 48,4% · 141 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Karma56,8% · kỳ vọng 52,5% · 88 trận+4,4 điểmSoloQ -1,4
Rell49,1% · kỳ vọng 46,2% · 108 trận+2,9 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,0% · kỳ vọng 50,4% · 59 trận+10,6 điểmSoloQ -1,2
Camille60,6% · kỳ vọng 52,6% · 71 trận+7,9 điểmSoloQ +2,6
Ambessa54,6% · kỳ vọng 50,4% · 130 trận+4,3 điểmSoloQ -1,2
Olaf57,3% · kỳ vọng 52,9% · 82 trận+4,4 điểmSoloQ +2,1
K'Sante50,4% · kỳ vọng 47,7% · 119 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne57,8% · kỳ vọng 47,6% · 83 trận+10,2 điểmSoloQ -0,2
Sejuani57,9% · kỳ vọng 47,5% · 76 trận+10,4 điểmSoloQ -0,7
Viego58,7% · kỳ vọng 48,9% · 63 trận+9,8 điểmSoloQ -1,3
Wukong55,4% · kỳ vọng 52,2% · 233 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Cho'Gath58,3% · kỳ vọng 51,2% · 60 trận+7,1 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,2% · kỳ vọng 51,6% · 153 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Lucian54,4% · kỳ vọng 49,1% · 125 trận+5,3 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn55,4% · kỳ vọng 51,8% · 193 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Tristana53,9% · kỳ vọng 49,8% · 102 trận+4,1 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa50,6% · kỳ vọng 49,4% · 174 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,0% · kỳ vọng 48,0% · 121 trận+9,1 điểmSoloQ -0,9
Lulu52,0% · kỳ vọng 47,3% · 254 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Nami57,9% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+11,0 điểmSoloQ +0,6
Alistar54,9% · kỳ vọng 51,0% · 102 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Seraphine53,2% · kỳ vọng 50,9% · 111 trận+2,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante129 trận
    50,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.215 trận
  • Ornn126 trận
    50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.414 trận
  • Sion116 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.238 trận
  • Ambessa103 trận
    62,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.966 trận
  • Renekton98 trận
    44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.195 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin228 trận
    47,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 6.002 trận
  • Vi198 trận
    47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.021 trận
  • Jarvan IV176 trận
    50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.964 trận
  • Wukong174 trận
    42,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,2% · 2.540 trận
  • Xin Zhao112 trận
    54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.283 trận
Mid24 tướng
  • Ahri324 trận
    50,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 5.572 trận
  • Syndra147 trận
    55,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.984 trận
  • Viktor136 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.323 trận
  • Lissandra127 trận
    58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.056 trận
  • Orianna113 trận
    53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.673 trận
ADC17 tướng
  • Yunara206 trận
    51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.607 trận
  • Kai'Sa197 trận
    52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 7.123 trận
  • Ashe187 trận
    52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.355 trận
  • Caitlyn168 trận
    41,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 3.677 trận
  • Ezreal168 trận
    55,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.959 trận
Support18 tướng
  • Nautilus243 trận
    51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 5.324 trận
  • Seraphine211 trận
    46,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.133 trận
  • Leona200 trận
    53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,4% · 3.215 trận
  • Lulu200 trận
    53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 5.042 trận
  • Thresh141 trận
    51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 45,2% · 5.045 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%71.416 lượt chọn trên 1.903.332cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.578 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 8,2%G1577 trận trên 7.056
  • 7,7%G2541 trận trên 7.057
  • 6,2%G3+175 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 577 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.