Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
43,0%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.440 trên 27.917 trận
Cấm
23,5%5.329 lượt cấm trên 22.710 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,0% từ 49,4% đến 52,7% trên 2.516 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    3,6%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 64.522
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 71.911
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 329 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)59% · 20.224
59%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +20,0 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus61,1% · kỳ vọng 50,1% · 90 trận+11,0 điểmSoloQ +0,1
Camille60,3% · kỳ vọng 48,2% · 63 trận+12,1 điểmSoloQ -0,3
Yone61,4% · kỳ vọng 51,5% · 70 trận+9,9 điểmSoloQ -0,5
Sion58,4% · kỳ vọng 51,5% · 125 trận+6,9 điểmSoloQ -0,6
Gnar57,4% · kỳ vọng 52,5% · 61 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,0% · kỳ vọng 52,5% · 182 trận+3,5 điểmSoloQ +1,0
Vi52,7% · kỳ vọng 50,7% · 184 trận+2,0 điểmSoloQ -1,4
Sejuani59,3% · kỳ vọng 53,4% · 54 trận+5,9 điểmSoloQ +3,1
Lillia50,0% · kỳ vọng 47,5% · 64 trận+2,5 điểmSoloQ -0,2
Qiyana50,0% · kỳ vọng 48,3% · 72 trận+1,7 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed63,9% · kỳ vọng 43,9% · 36 trận+20,0 điểmSoloQ 0,0
Ahri53,9% · kỳ vọng 48,9% · 141 trận+5,0 điểmSoloQ +2,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 50,6% · 167 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
Lissandra60,4% · kỳ vọng 52,4% · 53 trận+8,0 điểmSoloQ +0,2
Ryze57,0% · kỳ vọng 52,6% · 93 trận+4,4 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus57,7% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+7,6 điểmSoloQ -0,7
Miss Fortune58,9% · kỳ vọng 51,7% · 73 trận+7,2 điểmSoloQ +2,8
Jhin56,9% · kỳ vọng 53,4% · 181 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Sivir57,0% · kỳ vọng 52,1% · 100 trận+4,9 điểmSoloQ -1,6
Tristana54,3% · kỳ vọng 51,0% · 116 trận+3,3 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,9% · kỳ vọng 49,9% · 64 trận+11,1 điểmSoloQ +2,4
Blitzcrank55,4% · kỳ vọng 49,4% · 139 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Seraphine53,6% · kỳ vọng 50,0% · 183 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,5% · kỳ vọng 50,8% · 280 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
Lulu54,4% · kỳ vọng 53,5% · 217 trận+0,8 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,0% · kỳ vọng 49,0% · 124 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Olaf60,0% · kỳ vọng 54,1% · 95 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Fiora62,2% · kỳ vọng 51,5% · 37 trận+10,6 điểmSoloQ -0,2
Dr. Mundo53,5% · kỳ vọng 48,0% · 86 trận+5,5 điểmSoloQ -2,4
Garen55,6% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,5% · kỳ vọng 48,8% · 69 trận+7,7 điểmSoloQ +2,0
Irelia60,5% · kỳ vọng 50,4% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
LeBlanc55,7% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+4,3 điểmSoloQ -1,1
Viktor52,1% · kỳ vọng 51,5% · 140 trận+0,6 điểmSoloQ +0,3
Twisted Fate55,6% · kỳ vọng 52,4% · 54 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,1% · kỳ vọng 53,2% · 236 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 52,8% · 221 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
Ezreal49,2% · kỳ vọng 47,8% · 177 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Lucian51,7% · kỳ vọng 50,2% · 143 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Jinx53,6% · kỳ vọng 52,9% · 183 trận+0,7 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,8% · kỳ vọng 52,2% · 74 trận+8,6 điểmSoloQ +0,6
Lulu52,3% · kỳ vọng 48,5% · 241 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Milio53,8% · kỳ vọng 49,1% · 143 trận+4,7 điểmSoloQ +1,7
Neeko59,2% · kỳ vọng 52,8% · 49 trận+6,4 điểmSoloQ -1,1
Leona51,0% · kỳ vọng 49,9% · 145 trận+1,1 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante158 trận
    48,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.159 trận
  • Sion125 trận
    58,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.195 trận
  • Ambessa114 trận
    43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.907 trận
  • Renekton114 trận
    43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.250 trận
  • Ornn108 trận
    43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.257 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin237 trận
    50,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 6.601 trận
  • Wukong218 trận
    48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.310 trận
  • Vi184 trận
    52,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.751 trận
  • Jarvan IV182 trận
    56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.820 trận
  • Viego119 trận
    50,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.953 trận
Mid24 tướng
  • Syndra177 trận
    48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.958 trận
  • Viktor167 trận
    54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 3.366 trận
  • Ahri141 trận
    53,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 3.151 trận
  • Akali115 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.835 trận
  • Orianna108 trận
    47,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.506 trận
ADC17 tướng
  • Yunara231 trận
    44,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 5.566 trận
  • Caitlyn209 trận
    49,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.760 trận
  • Ashe191 trận
    48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.066 trận
  • Kai'Sa183 trận
    50,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 6.606 trận
  • Jhin181 trận
    56,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 6.647 trận
Support19 tướng
  • Nautilus280 trận
    52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,3% · 4.615 trận
  • Lulu217 trận
    54,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 5.225 trận
  • Seraphine183 trận
    53,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.822 trận
  • Leona182 trận
    49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.169 trận
  • Braum169 trận
    47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.533 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%68.453 lượt chọn trên 1.903.333cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%1.657 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,8%G1552 trận trên 7.072
  • 7,8%G2555 trận trên 7.080
  • 6,1%G3+172 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 552 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.