Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,2%được chọn trong 4.230 trên 18.227 trận
- Cấm
- 24,5%4.224 lượt cấm trên 17.262 trận, so với 24,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,9 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +18,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante128 trận49,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.339 trận
- Sion109 trận56,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 442 trận
- Ambessa96 trận42,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 902 trận
- Renekton93 trận43,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,5% · 955 trận
- Dr. Mundo85 trận42,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,3% · 446 trận
- Aatrox74 trận58,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,9% · 965 trận
- Ornn69 trận42,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 243 trận
- Nasus66 trận56,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 530 trận
- Olaf65 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,5% · 764 trận
- Shen64 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 375 trận
- Zaahen59 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,3% · 497 trận
- Yone58 trận58,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.451 trận
- Jax53 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.237 trận
- Gwen49 trận49,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 335 trận
- Jayce49 trận46,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.660 trận
- Camille45 trận62,2%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,4% · 689 trận
- Fiora33 trận42,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 909 trận
- Irelia32 trận46,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 997 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,8% · 1.146 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 48,2% · 614 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 1.660 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,7% · 766 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 48,2% · 614 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.660 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,7% · 766 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,2% · 614 trận
- Lee Sin220 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 4.436 trận
- Wukong167 trận46,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 732 trận
- Vi158 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 989 trận
- Jarvan IV139 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.157 trận
- Viego113 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.302 trận
- Xin Zhao93 trận47,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
- Cho'Gath70 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 684 trận
- Qiyana65 trận52,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.102 trận
- Nocturne62 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,2% · 387 trận
- Lillia58 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 663 trận
- Graves56 trận42,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.205 trận
- Sejuani46 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 209 trận
- Naafiri41 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 573 trận
- Ekko40 trận55,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,2% · 819 trận
- Hecarim39 trận61,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.240 trận
- Kha'Zix32 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 893 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 44,2% · 1.160 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.235 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,5% · 656 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,2% · 684 trận
- Syndra130 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.262 trận
- Viktor123 trận50,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.714 trận
- Ahri96 trận53,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 932 trận
- Akali92 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.447 trận
- Orianna90 trận46,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,7% · 748 trận
- Ryze80 trận57,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,7% · 751 trận
- Yone79 trận41,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.452 trận
- Galio76 trận36,8%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.325 trận
- LeBlanc74 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 944 trận
- Hwei65 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 727 trận
- Aurora59 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 683 trận
- Vex58 trận51,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 718 trận
- Locke56 trận55,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.333 trận
- Cassiopeia51 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 408 trận
- Lissandra50 trận62,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 46,6% · 657 trận
- Twisted Fate44 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.492 trận
- Galio32 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.325 trận
- Zed30 trận63,3%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 49,8% · 879 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.103 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 49,6% · 793 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.325 trận
- Yunara180 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.572 trận
- Caitlyn172 trận46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.691 trận
- Jhin161 trận57,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 3.402 trận
- Kai'Sa158 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.621 trận
- Ezreal154 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.983 trận
- Ashe137 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 696 trận
- Jinx135 trận48,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.937 trận
- Lucian117 trận48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.384 trận
- Xayah100 trận46,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.249 trận
- Aphelios88 trận55,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.250 trận
- Tristana86 trận54,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.722 trận
- Sivir78 trận57,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,5% · 489 trận
- Miss Fortune54 trận59,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,3% · 674 trận
- Varus51 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,2% · 458 trận
- Zeri49 trận44,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.123 trận
- Corki42 trận42,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 525 trận
- Kalista38 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 937 trận
- Nautilus230 trận53,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.274 trận
- Lulu178 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.594 trận
- Leona152 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.446 trận
- Braum137 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.113 trận
- Seraphine135 trận54,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,2% · 635 trận
- Thresh131 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,9% · 2.550 trận
- Blitzcrank125 trận56,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 1.759 trận
- Karma91 trận44,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.249 trận
- Rell89 trận44,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.189 trận
- Milio88 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,9% · 558 trận
- Rakan63 trận54,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 942 trận
- Neeko57 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 420 trận
- Yuumi57 trận61,4%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 56,5% · 915 trận
- Bard55 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.280 trận
- Pyke49 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 879 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 51,5% · 877 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 52,4% · 639 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%30.679 lượt chọn trên 682.028cấm 24,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%1.366 lượt chọn trên 24.310cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

