Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.973 trên 28.547 trận
- Cấm
- 9,9%2.277 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 7,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm69 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion52 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 524 trận
- Ambessa49 trận38,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
- Gnar45 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 650 trận
- Ornn45 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,2% · 506 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 620 trận
- K'Sante42 trận64,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 52,6% · 964 trận
- Aatrox40 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 791 trận
- Malphite38 trận52,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 893 trận
- Renekton36 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,4% · 752 trận
- Dr. Mundo33 trận57,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,5% · 505 trận
- Nasus32 trận37,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 47,8% · 533 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 46,9% · 458 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,0% · 870 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 41,7% · 781 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 48,8% · 635 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,1% · 812 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,7% · 858 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 44,3% · 776 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,8% · 699 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.289 trận
- Lee Sin172 trận53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.837 trận
- Jarvan IV84 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.048 trận
- Vi79 trận49,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 681 trận
- Wukong61 trận34,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 44,1% · 884 trận
- Nocturne56 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 454 trận
- Sylas42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.006 trận
- Xin Zhao36 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,1% · 380 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 41,0% · 991 trận
- Lillia31 trận32,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 44,1% · 649 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 47,9% · 626 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 53,3% · 2.104 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 50,4% · 133 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 46,0% · 1.422 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,3% · 942 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.061 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,9% · 1.145 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,7% · 728 trận
- Ahri63 trận50,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.256 trận
- Sylas59 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.146 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.368 trận
- Viktor53 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.430 trận
- Orianna51 trận64,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 46,9% · 652 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 819 trận
- Akali37 trận45,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,9% · 975 trận
- LeBlanc34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 790 trận
- Galio32 trận40,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,1% · 842 trận
- Hwei31 trận35,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 52,8% · 633 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 42,0% · 1.263 trận
- Locke30 trận70,0%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.283 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 49,7% · 567 trận
- Vex26 trận—SoloQ: 45,1% · 432 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 51,6% · 450 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,3% · 900 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 45,5% · 1.026 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 45,6% · 1.006 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,2% · 682 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,1% · 842 trận
- Caitlyn100 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.666 trận
- Yunara91 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 43,6% · 2.408 trận
- Kai'Sa85 trận52,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.675 trận
- Ezreal77 trận49,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.763 trận
- Jhin71 trận47,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.955 trận
- Xayah61 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.088 trận
- Jinx58 trận55,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.775 trận
- Lucian58 trận58,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.115 trận
- Aphelios40 trận65,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.577 trận
- Ashe38 trận57,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,9% · 681 trận
- Sivir37 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 566 trận
- Tristana33 trận45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.579 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 51,5% · 588 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 51,0% · 445 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 38,5% · 257 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 43,5% · 1.044 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 50,1% · 818 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,7% · 671 trận
- Leona98 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.125 trận
- Nautilus90 trận42,2%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.868 trận
- Braum69 trận63,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,4% · 861 trận
- Thresh67 trận62,7%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 45,3% · 2.252 trận
- Rakan61 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 44,8% · 918 trận
- Lulu57 trận56,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,0% · 2.155 trận
- Alistar49 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.230 trận
- Seraphine45 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 684 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.063 trận
- Milio43 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 715 trận
- Rell39 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 43,2% · 950 trận
- Blitzcrank34 trận41,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.200 trận
- Neeko32 trận40,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,5% · 321 trận
- Poppy24 trận—SoloQ: 44,3% · 447 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 54,4% · 799 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.130 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 46,5% · 860 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 53,9% · 801 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.045 lượt chọn trên 1.927.733cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,8%1.115 lượt chọn trên 40.028cấm 9,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

