Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.496 trên 17.961 trận
- Cấm
- 10,8%1.843 lượt cấm trên 17.031 trận, so với 9,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 9,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 47,5% · 550 trận
- Aatrox33 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
- Gnar33 trận42,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 46,5% · 355 trận
- Sion33 trận57,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,2% · 248 trận
- K'Sante31 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 666 trận
- Ornn31 trận64,5%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 48,1% · 131 trận
- Malphite30 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 434 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 45,6% · 285 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 45,7% · 359 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,1% · 236 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,2% · 539 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 41,6% · 380 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 46,0% · 224 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,2% · 763 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,7% · 850 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 52,0% · 410 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 42,0% · 421 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,1% · 348 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,1% · 525 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,7% · 850 trận
- Lee Sin156 trận53,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.036 trận
- Jarvan IV52 trận46,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 481 trận
- Wukong48 trận31,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 45,8% · 373 trận
- Vi45 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 436 trận
- Nocturne43 trận53,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,2% · 233 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 600 trận
- Lillia30 trận33,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 44,1% · 288 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 46,7% · 240 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 42,0% · 493 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 53,5% · 721 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 45,5% · 813 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 57,4% · 68 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 50,3% · 292 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 45,5% · 255 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 51,2% · 482 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,1% · 451 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,8% · 916 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,0% · 349 trận
- Sylas49 trận53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 698 trận
- Ahri44 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 531 trận
- Lissandra40 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 521 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 850 trận
- Orianna35 trận68,6%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 46,6% · 367 trận
- Syndra35 trận45,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 677 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 404 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,2% · 518 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 47,8% · 582 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 41,4% · 657 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,8% · 663 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Vex21 trận—SoloQ: 47,2% · 235 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 53,4% · 337 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 45,7% · 398 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 44,0% · 729 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 44,9% · 472 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 518 trận
- Yunara77 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,5% · 1.354 trận
- Caitlyn76 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,4% · 882 trận
- Kai'Sa71 trận50,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.718 trận
- Jhin61 trận47,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.722 trận
- Ezreal58 trận53,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,3% · 1.021 trận
- Xayah49 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,3% · 697 trận
- Lucian44 trận61,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 682 trận
- Jinx43 trận55,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 44,3% · 866 trận
- Aphelios37 trận67,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.064 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 51,2% · 254 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 44,6% · 778 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,8% · 307 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 51,8% · 249 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 42,6% · 596 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 52,0% · 421 trận
- Leona74 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 606 trận
- Nautilus65 trận38,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.086 trận
- Thresh60 trận63,3%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.242 trận
- Braum49 trận59,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,7% · 447 trận
- Lulu47 trận61,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 43,2% · 1.217 trận
- Alistar42 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 730 trận
- Rakan42 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 41,0% · 510 trận
- Milio31 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 275 trận
- Seraphine31 trận38,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 50,2% · 285 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 47,8% · 628 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,6% · 733 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,5% · 549 trận
- Poppy20 trận—SoloQ: 46,1% · 295 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 56,6% · 422 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,6% · 590 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 52,4% · 445 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,6% · 323 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%14.531 lượt chọn trên 674.206cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%825 lượt chọn trên 23.550cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

