Hồ sơ tướng · Jungle

Naafiri

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,9%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 1.933 trên 27.732 trận
Cấm
9,9%2.240 lượt cấm trên 22.535 trận, so với 7,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,4% từ 47,4% đến 51,4% trên 1.697 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    1,5%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    7,2%
    Tỉ lệ cấm 10,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 7,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục95% · 28.812
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 29.539
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 53 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 4.519
28%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Invade (hạng 87).

  1. Điểm nổi bật nhấtInvadetop13%9% · tướng đi rừng: 7%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 52 ở lane, 54 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

385+1 so với 383
800+5 so với 796
1.056+1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Naafiritướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng385 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng800 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng1.056 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng+65 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng+226 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng579 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 61 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,6% · kỳ vọng 48,2% · 93 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,9% · kỳ vọng 45,8% · 34 trận+10,1 điểmSoloQ -0,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 47,3% · 33 trận+7,2 điểmSoloQ +3,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,8% · kỳ vọng 45,9% · 34 trận+15,9 điểmSoloQ +2,6
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+6,9 điểmSoloQ +0,2
Yunara50,0% · kỳ vọng 45,7% · 36 trận+4,3 điểmSoloQ -4,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma53,8% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -2,0
Nautilus51,6% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+4,0 điểmSoloQ +0,5
Yuumi46,9% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+0,1 điểmSoloQ +1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,7% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+8,3 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ -0,6
Orianna46,3% · kỳ vọng 45,6% · 54 trận+0,7 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 49,8% · 42 trận+7,3 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 47,6% · 937 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 52,8% · 989 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 46,2% · 515 trận
  • Camille21 trận
    —SoloQ: 41,8% · 815 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 48,6% · 541 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin93 trận
    51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 3.914 trận
  • Jarvan IV37 trận
    48,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.071 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 44,5% · 910 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 702 trận
  • Sylas19 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.061 trận
Mid21 tướng
  • Ahri34 trận
    55,9%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.290 trận
  • Viktor33 trận
    54,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.469 trận
  • Lissandra24 trận
    —SoloQ: 47,9% · 847 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.401 trận
  • Sylas17 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.166 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa38 trận
    55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.746 trận
  • Yunara36 trận
    50,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 2.507 trận
  • Caitlyn34 trận
    61,8%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.730 trận
  • Ezreal33 trận
    48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 1.796 trận
  • Jinx32 trận
    43,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 1.819 trận
Support18 tướng
  • Lulu50 trận
    46,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,3% · 2.223 trận
  • Karma39 trận
    53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.165 trận
  • Yuumi32 trận
    46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,3% · 825 trận
  • Nautilus31 trận
    51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.917 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 50,2% · 707 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%28.680 lượt chọn trên 1.903.333cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,8%1.078 lượt chọn trên 38.304cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,2%139 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,5%G1385 trận trên 7.042
  • 6,3%G2445 trận trên 7.043
  • 7,0%G3+195 trận trên 2.800
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 385 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.