Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.209 trên 27.694 trận
- Cấm
- 8,0%1.811 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 26,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 26,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.924 trận
- Renekton38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.503 trận
- K'Sante37 trận48,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,1% · 1.994 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.352 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 50,3% · 1.145 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 51,1% · 2.601 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.423 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,1% · 1.190 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,8% · 1.295 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.782 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.388 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,1% · 1.981 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,4% · 3.376 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 55,6% · 1.039 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.306 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.510 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,7% · 1.798 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,9% · 2.339 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,2% · 2.038 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.619 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 2.038 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,1% · 2.601 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 5.082 trận
- Wukong49 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.370 trận
- Vi38 trận65,8%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.450 trận
- Jarvan IV37 trận51,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.455 trận
- Xin Zhao35 trận40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.075 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.772 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,4% · 848 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,8% · 2.751 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 50,3% · 3.341 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 47,8% · 603 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 48,7% · 575 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,5% · 2.842 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.680 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,5% · 827 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,8% · 1.843 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.787 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,9% · 2.869 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.619 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 51,2% · 2.774 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.650 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,9% · 1.760 trận
- Syndra50 trận48,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.754 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.866 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.012 trận
- Yone38 trận36,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,3% · 4.127 trận
- Taliyah32 trận34,4%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.358 trận
- Vex32 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.679 trận
- Lissandra31 trận38,7%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.548 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,9% · 2.738 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 55,1% · 2.504 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 53,4% · 1.287 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.335 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 52,2% · 1.975 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,3% · 1.633 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 50,3% · 801 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 52,0% · 2.970 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.633 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,3% · 2.787 trận
- Caitlyn67 trận40,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 3.896 trận
- Kai'Sa59 trận54,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 6.115 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 5.596 trận
- Ashe44 trận38,6%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.586 trận
- Ezreal43 trận62,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 55,5% · 4.015 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 4.784 trận
- Jhin40 trận57,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,5% · 6.729 trận
- Xayah38 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.368 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.497 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 2.928 trận
- Aphelios31 trận51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 3.463 trận
- Tristana31 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.965 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.352 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,0% · 2.450 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.039 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,6% · 2.098 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.753 trận
- Nautilus76 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 3.767 trận
- Braum63 trận39,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.510 trận
- Seraphine50 trận48,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.569 trận
- Lulu49 trận53,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 5.054 trận
- Leona44 trận45,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.976 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.897 trận
- Rell34 trận38,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.243 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 5.224 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,4% · 3.154 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,7% · 2.054 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 53,0% · 2.900 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,3% · 2.461 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,8% · 2.589 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,9% · 1.945 trận
- Lux16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.182 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,8% · 2.624 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.953 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,8% · 2.837 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%68.663 lượt chọn trên 1.903.332cấm 26,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%488 lượt chọn trên 38.304cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

