Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,5%được chọn trong 820 trên 18.319 trận
- Cấm
- 8,2%1.417 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 20,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 20,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa30 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 680 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 55,6% · 939 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,1% · 789 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 53,0% · 723 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 48,4% · 537 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 52,8% · 309 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 56,5% · 131 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,2% · 525 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 54,7% · 289 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,3% · 511 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,3% · 404 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,5% · 275 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.233 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 51,8% · 1.061 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.087 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,5% · 616 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,3% · 770 trận
- Lee Sin41 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.780 trận
- Wukong37 trận45,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 486 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 55,0% · 645 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.103 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 51,5% · 470 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 52,9% · 789 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 55,3% · 705 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 55,2% · 475 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 52,7% · 932 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,3% · 455 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 47,4% · 986 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,4% · 1.307 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 48,1% · 135 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 49,6% · 135 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,8% · 650 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,0% · 841 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,0% · 498 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,6% · 771 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,4% · 1.370 trận
- Taliyah26 trận—SoloQ: 48,1% · 422 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 52,9% · 788 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 46,4% · 897 trận
- Vex24 trận—SoloQ: 45,3% · 674 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 53,6% · 1.013 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 45,4% · 624 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 55,1% · 973 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.020 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 51,8% · 1.011 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,7% · 389 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 53,5% · 469 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,8% · 940 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 54,1% · 529 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,9% · 741 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,1% · 620 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 620 trận
- Kai'Sa47 trận46,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.535 trận
- Caitlyn43 trận44,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.198 trận
- Jhin37 trận62,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.474 trận
- Yunara33 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.777 trận
- Aphelios30 trận53,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.667 trận
- Ezreal30 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,6% · 1.565 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 49,1% · 1.338 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,8% · 939 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 54,0% · 365 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,6% · 989 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.285 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,8% · 450 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,1% · 372 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,0% · 837 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Nautilus57 trận45,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.459 trận
- Braum45 trận37,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,3% · 716 trận
- Leona36 trận38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 46,0% · 968 trận
- Lulu32 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.812 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 55,4% · 379 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,6% · 748 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.735 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 47,5% · 705 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 54,9% · 435 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 44,0% · 1.237 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.000 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,5% · 902 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,6% · 636 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,1% · 993 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 55,7% · 287 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,7% · 634 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%22.104 lượt chọn trên 682.027cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%323 lượt chọn trên 24.310cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

