Yasuo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,3%được chọn trong 1.238 trên 28.552 trận
- Cấm
- 8,0%1.847 lượt cấm trên 23.113 trận, so với 26,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 26,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.892 trận
- K'Sante39 trận51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,9% · 1.950 trận
- Renekton39 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.476 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 50,2% · 1.126 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,9% · 1.326 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 51,2% · 2.586 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.389 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 52,3% · 1.176 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.275 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.761 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.354 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,0% · 1.934 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 56,6% · 1.021 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,8% · 1.290 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,6% · 3.314 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.479 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.768 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.292 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,6% · 2.014 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.578 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 2.014 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,9% · 1.865 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,2% · 2.586 trận
- Wukong54 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.351 trận
- Lee Sin52 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 5.003 trận
- Jarvan IV40 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 2.453 trận
- Vi40 trận65,0%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.414 trận
- Xin Zhao36 trận41,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.073 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.705 trận
- Nocturne30 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 812 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 51,0% · 2.695 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 50,4% · 3.277 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 48,0% · 586 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,2% · 561 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,3% · 2.783 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 47,9% · 1.659 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,1% · 806 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.816 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.769 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,9% · 2.849 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.582 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 51,2% · 2.723 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 48,1% · 2.622 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.720 trận
- Syndra51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.735 trận
- Ahri41 trận48,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.802 trận
- Viktor39 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.941 trận
- Yone39 trận35,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.053 trận
- Vex33 trận57,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.643 trận
- Taliyah32 trận34,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.354 trận
- Lissandra31 trận38,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 46,2% · 2.508 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,1% · 2.684 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 55,3% · 2.457 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.254 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,3% · 1.325 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,3% · 787 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.938 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.595 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,0% · 2.909 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.610 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,4% · 2.736 trận
- Caitlyn69 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 3.815 trận
- Kai'Sa62 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 6.015 trận
- Yunara57 trận47,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 5.442 trận
- Ashe45 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.570 trận
- Ezreal44 trận61,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 55,8% · 3.971 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 4.666 trận
- Jhin42 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 6.626 trận
- Xayah38 trận55,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.358 trận
- Sivir35 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.469 trận
- Aphelios34 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 3.457 trận
- Lucian32 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.872 trận
- Tristana31 trận58,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 3.874 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,2% · 1.343 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 50,7% · 1.029 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,1% · 2.412 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 46,7% · 2.084 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.737 trận
- Nautilus79 trận46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.708 trận
- Braum64 trận39,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.463 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.540 trận
- Lulu49 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 4.949 trận
- Leona46 trận47,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.930 trận
- Milio36 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.874 trận
- Rell35 trận37,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.220 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 5.153 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 45,7% · 3.119 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,1% · 2.849 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 47,7% · 2.031 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,4% · 2.425 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,9% · 2.566 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 55,6% · 1.903 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.157 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,9% · 2.575 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 52,7% · 1.933 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 48,7% · 2.812 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%69.536 lượt chọn trên 1.927.732cấm 26,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%506 lượt chọn trên 40.028cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

