Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,4%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
15,6%được chọn trong 4.434 trên 28.449 trận
Cấm
12,8%2.956 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,6% từ 47,4% đến 49,8% trên 4.354 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    3,6%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,6%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 12,6% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    18%
    SoloQ
    16%
    Được dùng trong 18% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (16%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục96% · 67.865
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 70.863
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 811 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 6.317
16%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 18% · 2.816 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 418 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox54,0% · kỳ vọng 47,8% · 161 trận+6,3 điểmSoloQ -0,7
K'Sante55,3% · kỳ vọng 50,8% · 253 trận+4,6 điểmSoloQ +0,1
Gnar55,0% · kỳ vọng 50,0% · 171 trận+5,0 điểmSoloQ -1,6
Ornn50,2% · kỳ vọng 48,2% · 315 trận+2,0 điểmSoloQ +1,2
Zaahen50,4% · kỳ vọng 46,1% · 117 trận+4,4 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,4% · kỳ vọng 50,9% · 172 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Naafiri54,8% · kỳ vọng 47,6% · 84 trận+7,2 điểmSoloQ +0,8
Vi50,9% · kỳ vọng 48,2% · 316 trận+2,7 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao49,9% · kỳ vọng 48,8% · 341 trận+1,1 điểmSoloQ -1,2
Lillia49,4% · kỳ vọng 44,9% · 77 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,0% · kỳ vọng 47,6% · 335 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Orianna54,6% · kỳ vọng 50,6% · 249 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Aurora54,0% · kỳ vọng 49,8% · 163 trận+4,2 điểmSoloQ +0,9
Twisted Fate54,4% · kỳ vọng 47,3% · 68 trận+7,1 điểmSoloQ +1,0
Viktor49,4% · kỳ vọng 48,0% · 328 trận+1,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara51,9% · kỳ vọng 46,5% · 418 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Ashe53,4% · kỳ vọng 47,3% · 277 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Sivir55,1% · kỳ vọng 49,6% · 176 trận+5,5 điểmSoloQ +2,8
Xayah52,4% · kỳ vọng 47,5% · 187 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Aphelios57,8% · kỳ vọng 52,4% · 147 trận+5,4 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,4% · kỳ vọng 51,0% · 423 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Seraphine51,7% · kỳ vọng 47,8% · 327 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Poppy54,5% · kỳ vọng 48,1% · 112 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Karma54,5% · kỳ vọng 51,0% · 266 trận+3,5 điểmSoloQ -1,0
Rakan49,5% · kỳ vọng 47,9% · 218 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar54,2% · kỳ vọng 47,2% · 153 trận+7,1 điểmSoloQ +0,2
Sion53,5% · kỳ vọng 48,1% · 202 trận+5,4 điểmSoloQ +1,6
Jayce56,5% · kỳ vọng 49,2% · 69 trận+7,3 điểmSoloQ -1,0
Gwen54,8% · kỳ vọng 50,3% · 126 trận+4,5 điểmSoloQ +0,3
Zaahen55,8% · kỳ vọng 51,1% · 113 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone60,3% · kỳ vọng 51,5% · 78 trận+8,7 điểmSoloQ +0,1
Syndra53,3% · kỳ vọng 49,6% · 323 trận+3,7 điểmSoloQ +1,0
Galio49,3% · kỳ vọng 47,4% · 146 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Ryze48,5% · kỳ vọng 47,1% · 136 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Hwei50,6% · kỳ vọng 50,1% · 168 trận+0,5 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,7% · kỳ vọng 49,9% · 231 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
Aphelios49,4% · kỳ vọng 44,8% · 158 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Yunara52,0% · kỳ vọng 50,7% · 446 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Jinx51,0% · kỳ vọng 50,5% · 347 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
Xayah49,8% · kỳ vọng 49,7% · 243 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu47,6% · kỳ vọng 46,2% · 464 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Seraphine51,5% · kỳ vọng 49,4% · 274 trận+2,1 điểmSoloQ -0,2
Nautilus49,8% · kỳ vọng 48,7% · 426 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Karma48,4% · kỳ vọng 46,2% · 225 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Blitzcrank52,6% · kỳ vọng 50,5% · 173 trận+2,1 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn315 trận
    50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.537 trận
  • K'Sante253 trận
    55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.857 trận
  • Renekton211 trận
    46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.957 trận
  • Sion208 trận
    49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.229 trận
  • Ambessa206 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.866 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong560 trận
    46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.762 trận
  • Xin Zhao341 trận
    49,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.205 trận
  • Vi316 trận
    50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.586 trận
  • Lee Sin304 trận
    42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.844 trận
  • Sylas183 trận
    44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.763 trận
Mid23 tướng
  • Ahri395 trận
    47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.730 trận
  • Syndra335 trận
    51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.031 trận
  • Viktor328 trận
    49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.058 trận
  • Orianna249 trận
    54,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.378 trận
  • Sylas181 trận
    49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.939 trận
ADC17 tướng
  • Yunara418 trận
    51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 5.205 trận
  • Caitlyn357 trận
    38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.853 trận
  • Ezreal340 trận
    49,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.361 trận
  • Jinx329 trận
    45,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 4.947 trận
  • Jhin318 trận
    49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.011 trận
Support18 tướng
  • Lulu423 trận
    54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.051 trận
  • Nautilus358 trận
    42,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.745 trận
  • Seraphine327 trận
    51,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.866 trận
  • Braum288 trận
    44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.243 trận
  • Thresh274 trận
    46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 5.618 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%69.994 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%3.050 lượt chọn trên 40.028cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 17,6%G11.273 trận trên 7.248
  • 17,4%G21.264 trận trên 7.254
  • 13,2%G3+384 trận trên 2.900
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.273 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.