Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,6%được chọn trong 4.434 trên 28.449 trận
- Cấm
- 12,8%2.956 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 418 trận, khoảng tin cậy trên 0.+5,4 điểm418 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +5,4 điểm trên 418 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn315 trận50,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.537 trận
- K'Sante253 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.857 trận
- Renekton211 trận46,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.957 trận
- Sion208 trận49,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.229 trận
- Ambessa206 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.866 trận
- Gnar171 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.594 trận
- Aatrox161 trận54,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.092 trận
- Malphite150 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.246 trận
- Yone133 trận47,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.011 trận
- Camille130 trận37,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.048 trận
- Shen119 trận54,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.274 trận
- Dr. Mundo118 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.175 trận
- Zaahen117 trận50,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.223 trận
- Olaf113 trận41,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.202 trận
- Jax110 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.045 trận
- Garen81 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.583 trận
- Fiora58 trận46,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.050 trận
- Jayce58 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.629 trận
- Darius34 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.913 trận
- Gangplank34 trận38,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.938 trận
- Irelia31 trận45,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.698 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,1% · 2.629 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,1% · 2.629 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,8% · 2.246 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.913 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,4% · 1.913 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,8% · 2.246 trận
- Wukong560 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.762 trận
- Xin Zhao341 trận49,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.205 trận
- Vi316 trận50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.586 trận
- Lee Sin304 trận42,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.844 trận
- Sylas183 trận44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.763 trận
- Qiyana181 trận43,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.437 trận
- Nocturne172 trận56,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 909 trận
- Viego128 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.739 trận
- Sejuani121 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 556 trận
- Skarner114 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,5% · 551 trận
- Cho'Gath112 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.655 trận
- Pantheon102 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 57,9% · 337 trận
- Jayce100 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.090 trận
- Naafiri84 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.048 trận
- Graves83 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.788 trận
- Lillia77 trận49,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.809 trận
- Kha'Zix73 trận47,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.862 trận
- Nidalee47 trận44,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,9% · 1.761 trận
- Elise46 trận47,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.683 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.441 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 47,5% · 2.654 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 47,6% · 1.573 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,6% · 1.655 trận
- Ahri395 trận47,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 3.730 trận
- Syndra335 trận51,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.031 trận
- Viktor328 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.058 trận
- Orianna249 trận54,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.378 trận
- Sylas181 trận49,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 2.939 trận
- Aurora163 trận54,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.546 trận
- Akali155 trận43,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.369 trận
- Lissandra152 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.605 trận
- Locke148 trận38,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 45,6% · 3.022 trận
- Hwei143 trận44,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.438 trận
- Yone141 trận39,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.074 trận
- LeBlanc122 trận39,3%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.133 trận
- Ryze103 trận45,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,4% · 881 trận
- Xerath103 trận47,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.210 trận
- Galio101 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.830 trận
- Twisted Fate68 trận54,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.072 trận
- Zed61 trận47,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.304 trận
- Galio54 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.830 trận
- Ekko46 trận45,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.811 trận
- Yasuo40 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 2.453 trận
- Katarina16 trận—SoloQ: 47,8% · 2.011 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 2.011 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.830 trận
- Yunara418 trận51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 5.205 trận
- Caitlyn357 trận38,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.853 trận
- Ezreal340 trận49,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 4.361 trận
- Jinx329 trận45,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 4.947 trận
- Jhin318 trận49,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.011 trận
- Ashe277 trận53,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.663 trận
- Kai'Sa237 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 5.270 trận
- Lucian214 trận45,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.836 trận
- Tristana195 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.726 trận
- Xayah187 trận52,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.990 trận
- Sivir176 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.477 trận
- Aphelios147 trận57,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.472 trận
- Zeri138 trận40,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.293 trận
- Miss Fortune123 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.593 trận
- Corki107 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.033 trận
- Kalista81 trận44,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.877 trận
- Draven44 trận59,1%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.939 trận
- Lulu423 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 5.051 trận
- Nautilus358 trận42,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.745 trận
- Seraphine327 trận51,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.866 trận
- Braum288 trận44,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.243 trận
- Thresh274 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,9% · 5.618 trận
- Leona267 trận50,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.621 trận
- Karma266 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.928 trận
- Milio219 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.795 trận
- Rakan218 trận49,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.979 trận
- Rell164 trận46,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 2.125 trận
- Blitzcrank152 trận43,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 2.744 trận
- Alistar150 trận46,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.672 trận
- Bard117 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 2.432 trận
- Poppy112 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.047 trận
- Nami88 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.860 trận
- Pyke56 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 1.960 trận
- Janna38 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.782 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 47,6% · 2.158 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%69.994 lượt chọn trên 1.927.733cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.050 lượt chọn trên 40.028cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

