Jarvan IV
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,4%được chọn trong 4.302 trên 27.875 trận
- Cấm
- 12,8%2.901 lượt cấm trên 22.669 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +6,3 điểm trên 262 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,3 điểm262 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 18%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +6,3 điểm trên 262 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn303 trận49,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.546 trận
- K'Sante245 trận54,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.892 trận
- Renekton207 trận45,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.978 trận
- Sion200 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.226 trận
- Ambessa195 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.883 trận
- Gnar171 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.604 trận
- Aatrox159 trận53,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.092 trận
- Malphite143 trận50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.267 trận
- Yone131 trận45,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.055 trận
- Camille121 trận38,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.065 trận
- Shen119 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.295 trận
- Dr. Mundo115 trận47,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.196 trận
- Zaahen114 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.231 trận
- Olaf110 trận41,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.220 trận
- Nasus108 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.170 trận
- Jax106 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.064 trận
- Garen78 trận43,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.606 trận
- Jayce59 trận47,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.657 trận
- Fiora57 trận45,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 2.048 trận
- Gangplank34 trận38,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.949 trận
- Darius30 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.917 trận
- Irelia30 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.718 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,0% · 2.657 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,0% · 2.657 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 46,9% · 2.267 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 49,9% · 1.917 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,9% · 1.917 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,9% · 2.267 trận
- Wukong536 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.790 trận
- Xin Zhao321 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.206 trận
- Vi305 trận50,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.606 trận
- Lee Sin298 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,2% · 5.894 trận
- Sylas182 trận44,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.820 trận
- Qiyana176 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 3.497 trận
- Nocturne162 trận57,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,9% · 922 trận
- Viego127 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.762 trận
- Sejuani117 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,8% · 560 trận
- Skarner109 trận42,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,5% · 566 trận
- Cho'Gath105 trận48,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.670 trận
- Jayce96 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.102 trận
- Pantheon96 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 57,4% · 345 trận
- Naafiri83 trận54,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.071 trận
- Graves81 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.803 trận
- Lillia76 trận48,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.804 trận
- Kha'Zix69 trận50,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.854 trận
- Elise47 trận48,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.684 trận
- Nidalee47 trận44,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.784 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.458 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 47,6% · 2.701 trận
- Ekko26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.590 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.670 trận
- Ahri380 trận46,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 3.769 trận
- Syndra321 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 3.062 trận
- Viktor319 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.102 trận
- Orianna240 trận54,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.378 trận
- Sylas176 trận49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.964 trận
- Aurora156 trận55,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.548 trận
- Akali149 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.393 trận
- Lissandra148 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.631 trận
- Locke143 trận38,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 45,7% · 3.045 trận
- Hwei138 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.451 trận
- Yone138 trận39,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.091 trận
- LeBlanc118 trận38,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,3% · 2.149 trận
- Ryze103 trận45,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 54,3% · 895 trận
- Galio102 trận46,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.840 trận
- Xerath99 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.227 trận
- Twisted Fate68 trận54,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.104 trận
- Zed61 trận47,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.307 trận
- Galio53 trận50,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.840 trận
- Ekko42 trận45,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.829 trận
- Yasuo37 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 2.455 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 47,8% · 2.046 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,8% · 2.046 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.840 trận
- Yunara409 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 5.330 trận
- Caitlyn343 trận38,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.887 trận
- Ezreal330 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 4.413 trận
- Jinx322 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 5.039 trận
- Jhin306 trận49,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 7.063 trận
- Ashe262 trận53,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.705 trận
- Kai'Sa233 trận50,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 5.302 trận
- Lucian196 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.861 trận
- Tristana192 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.787 trận
- Xayah180 trận51,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.988 trận
- Sivir170 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.490 trận
- Aphelios145 trận56,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 3.473 trận
- Zeri133 trận39,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.305 trận
- Miss Fortune123 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.594 trận
- Corki102 trận48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.041 trận
- Kalista78 trận43,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.889 trận
- Draven43 trận60,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.955 trận
- Lulu413 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 5.159 trận
- Nautilus349 trận41,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 3.769 trận
- Seraphine317 trận51,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.898 trận
- Braum276 trận44,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.265 trận
- Thresh271 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,6% · 5.668 trận
- Leona259 trận50,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.638 trận
- Karma251 trận55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.940 trận
- Milio208 trận49,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.820 trận
- Rakan207 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.979 trận
- Rell160 trận45,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 2.144 trận
- Alistar148 trận47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.684 trận
- Blitzcrank146 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 2.772 trận
- Bard114 trận44,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.444 trận
- Poppy107 trận53,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.057 trận
- Yuumi84 trận51,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.809 trận
- Nami82 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.901 trận
- Pyke56 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.986 trận
- Janna37 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.779 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 47,6% · 2.188 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%68.739 lượt chọn trên 1.903.333cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%2.888 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%239 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

