Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,1%được chọn trong 1.419 trên 27.696 trận
- Cấm
- 3,3%754 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,8 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Qiyana ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 41,5% · 337 trận
- Sion74 trận37,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,3% · 273 trận
- K'Sante70 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,0% · 466 trận
- Renekton54 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,4% · 427 trận
- Ambessa53 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 395 trận
- Gnar43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,4% · 342 trận
- Olaf42 trận45,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Malphite40 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 459 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 466 trận
- Jax36 trận63,9%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 53,8% · 431 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,7% · 714 trận
- Gwen34 trận38,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 257 trận
- Zaahen34 trận38,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 276 trận
- Rumble33 trận45,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 180 trận
- Camille32 trận46,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,3% · 548 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 48,6% · 420 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 52,4% · 403 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,5% · 456 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,8% · 390 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,5% · 456 trận
- Wukong136 trận49,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 508 trận
- Jarvan IV109 trận57,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,5% · 566 trận
- Lee Sin106 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.500 trận
- Vi70 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 275 trận
- Xin Zhao56 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 195 trận
- Nocturne45 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,4% · 171 trận
- Trundle44 trận38,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,1% · 147 trận
- Lillia43 trận34,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,6% · 567 trận
- Qiyana39 trận61,5%chênh lệch +16,8 điểmSoloQ: 51,9% · 940 trận
- Sylas38 trận34,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,4% · 549 trận
- Cho'Gath36 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,2% · 451 trận
- Sejuani35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 109 trận
- Viego33 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,5% · 546 trận
- Pantheon31 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 71 trận
- Zac21 trận—SoloQ: 48,2% · 226 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 53,6% · 640 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,7% · 329 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 53,2% · 451 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 54,1% · 725 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,5% · 552 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,6% · 733 trận
- Viktor100 trận33,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,1% · 777 trận
- Syndra94 trận44,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 832 trận
- Ahri82 trận48,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 736 trận
- Hwei61 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 379 trận
- Orianna52 trận59,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,5% · 355 trận
- Aurora46 trận52,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,8% · 303 trận
- Ryze45 trận62,2%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 50,7% · 229 trận
- Sylas40 trận42,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,4% · 660 trận
- Akali38 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,5% · 437 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,4% · 401 trận
- Lissandra37 trận37,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,9% · 348 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 646 trận
- Locke33 trận63,6%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 52,4% · 702 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 52,6% · 380 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 48,5% · 239 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,3% · 575 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 52,7% · 480 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,4% · 401 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 52,8% · 483 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 50,2% · 444 trận
- Yunara115 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.377 trận
- Caitlyn99 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 895 trận
- Kai'Sa91 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.339 trận
- Jinx84 trận54,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.038 trận
- Jhin78 trận60,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.358 trận
- Tristana72 trận40,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,6% · 938 trận
- Lucian67 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 55,0% · 593 trận
- Sivir66 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,0% · 334 trận
- Ezreal64 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,2% · 797 trận
- Ashe63 trận38,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 385 trận
- Xayah55 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 494 trận
- Aphelios43 trận53,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,1% · 761 trận
- Zeri35 trận45,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 613 trận
- Ziggs26 trận—SoloQ: 54,5% · 134 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 52,3% · 323 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 47,1% · 471 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,8% · 433 trận
- Lulu121 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.178 trận
- Nautilus101 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 984 trận
- Braum78 trận48,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 529 trận
- Milio75 trận38,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,7% · 534 trận
- Leona74 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,3% · 618 trận
- Rell67 trận46,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 546 trận
- Seraphine65 trận43,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 383 trận
- Thresh58 trận55,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.329 trận
- Karma56 trận62,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,6% · 578 trận
- Rakan56 trận39,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,9% · 430 trận
- Bard48 trận43,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 584 trận
- Blitzcrank48 trận52,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,4% · 592 trận
- Alistar43 trận39,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,7% · 619 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 49,3% · 619 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 52,8% · 447 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 51,0% · 441 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,6% · 669 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.488 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,1%809 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

