Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 743 trên 18.314 trận
- Cấm
- 3,2%549 lượt cấm trên 17.349 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.829 · tướng đi rừng: 855
- Khống chế (CC)top9%1,3 · tướng đi rừng: 0,7
- Đánh teamfighttop18%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 49 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng368 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng795 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-428 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng-702 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng1.829 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante28 trận—SoloQ: 52,1% · 215 trận
- Sion28 trận—SoloQ: 55,2% · 67 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 58,1% · 124 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 39,0% · 41 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 49,3% · 136 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 53,4% · 163 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 58,1% · 62 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 52,9% · 121 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 57,4% · 47 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,9% · 108 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 56,1% · 57 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,5% · 97 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,2% · 125 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 215 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 40,9% · 127 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 59,2% · 130 trận
- Lee Sin70 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,5% · 802 trận
- Wukong53 trận43,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 106 trận
- Jarvan IV35 trận62,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,8% · 118 trận
- Lillia31 trận32,3%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 41,1% · 151 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 57,1% · 105 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 55,9% · 288 trận
- Zac16 trận—SoloQ: 63,3% · 49 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 54,2% · 155 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 54,9% · 91 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 42,7% · 157 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 55,0% · 40 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 55,1% · 156 trận
- Syndra37 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,1% · 216 trận
- Ahri35 trận45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,4% · 145 trận
- Viktor30 trận26,7%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 53,1% · 256 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 57,2% · 229 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 44,4% · 124 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 57,9% · 114 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 55,4% · 83 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,9% · 104 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 55,3% · 190 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 53,6% · 69 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 54,2% · 236 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,1% · 157 trận
- Kai'Sa51 trận51,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 493 trận
- Jhin48 trận60,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 54,9% · 443 trận
- Yunara48 trận39,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,6% · 391 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,1% · 278 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 310 trận
- Lucian38 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 185 trận
- Ezreal36 trận61,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 54,3% · 300 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 45,8% · 83 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 45,2% · 62 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 53,4% · 324 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 53,8% · 169 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 47,9% · 194 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 60,0% · 115 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 67,7% · 31 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Nautilus56 trận51,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 311 trận
- Lulu49 trận51,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 379 trận
- Leona42 trận59,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,0% · 153 trận
- Braum36 trận47,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 135 trận
- Thresh32 trận40,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 422 trận
- Milio31 trận41,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 56,5% · 108 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 57,1% · 70 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 48,2% · 168 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 57,9% · 183 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 39,2% · 209 trận
- Lux15 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,1% · 146 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 50,0% · 114 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%4.430 lượt chọn trên 682.028cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%326 lượt chọn trên 24.310cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,8%107 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

