Skarner
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,1%được chọn trong 1.424 trên 27.770 trận
- Cấm
- 3,4%759 lượt cấm trên 22.569 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,1%
- SoloQ
- 47,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 90% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop10%58% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop11%1.484 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top12%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 98 ở mid game và 83 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên668 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.059 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.210 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên-385 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1.484 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 82 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Wukong18 trận—SoloQ: 48,3% · 87 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 47,0% · 100 trận
- Jarvan IV8 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 35,2% · 54 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 55,3% · 94 trận
- Nocturne5 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 42,2% · 135 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 42,9% · 112 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 52,8% · 72 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,1% · 94 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 50,0% · 78 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 46,0% · 50 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: 44,2% · 138 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 39,4% · 33 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 43,7% · 142 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 44,8% · 201 trận
- Yunara9 trận—SoloQ: 52,1% · 211 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 37,0% · 81 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 40,0% · 95 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 51,1% · 47 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 55,6% · 63 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,5% · 134 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 47,8% · 134 trận
- Kai'Sa5 trận—SoloQ: 48,8% · 248 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 51,5% · 169 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 44,3% · 106 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 50,0% · 192 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 43,2% · 220 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 40,2% · 117 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 44,8% · 87 trận
- Braum5 trận—SoloQ: 46,7% · 92 trận
- Morgana5 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 35,6% · 59 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,1%2.617 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%102 lượt chọn trên 38.304cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

