Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 56 trên 173 tướng
Chọn
7,1%được chọn trong 1.987 trên 27.821 trận
Cấm
7,0%1.581 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 46,7% đến 50,4% trên 1.977 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    2,1%
    3,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người48% · 19.906
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 28.356
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 280 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 3.772
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,5% · kỳ vọng 48,1% · 129 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Aatrox55,1% · kỳ vọng 47,5% · 69 trận+7,6 điểmSoloQ +1,4
Sion52,1% · kỳ vọng 49,0% · 96 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Yone55,9% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+6,9 điểmSoloQ +0,1
Dr. Mundo56,1% · kỳ vọng 51,5% · 41 trận+4,6 điểmSoloQ +3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia57,1% · kỳ vọng 45,0% · 49 trận+12,1 điểmSoloQ -3,5
Xin Zhao52,7% · kỳ vọng 48,6% · 93 trận+4,1 điểmSoloQ +3,5
Lee Sin50,3% · kỳ vọng 48,8% · 153 trận+1,5 điểmSoloQ -0,6
Naafiri52,3% · kỳ vọng 47,4% · 44 trận+4,9 điểmSoloQ -1,1
Qiyana49,1% · kỳ vọng 45,8% · 53 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate55,8% · kỳ vọng 47,1% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Orianna54,7% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Galio57,5% · kỳ vọng 49,4% · 40 trận+8,1 điểmSoloQ -0,8
Syndra49,1% · kỳ vọng 47,8% · 163 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7
Yone50,9% · kỳ vọng 45,7% · 57 trận+5,1 điểmSoloQ +3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,7% · kỳ vọng 47,1% · 88 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 49,0% · 152 trận+4,3 điểmSoloQ -0,6
Jinx50,8% · kỳ vọng 46,7% · 132 trận+4,0 điểmSoloQ -0,4
Ezreal54,5% · kỳ vọng 51,7% · 145 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn48,5% · kỳ vọng 46,6% · 163 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,3% · kỳ vọng 47,1% · 93 trận+14,2 điểmSoloQ -0,4
Bard61,1% · kỳ vọng 45,6% · 54 trận+15,5 điểmSoloQ +0,2
Nautilus54,4% · kỳ vọng 48,3% · 180 trận+6,2 điểmSoloQ -0,7
Braum53,2% · kỳ vọng 46,6% · 126 trận+6,6 điểmSoloQ +0,3
Karma53,7% · kỳ vọng 51,1% · 108 trận+2,6 điểmSoloQ -1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 47,0% · 149 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Vi54,1% · kỳ vọng 48,8% · 122 trận+5,3 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 48,2% · 172 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Cho'Gath54,4% · kỳ vọng 49,9% · 79 trận+4,6 điểmSoloQ -1,5
Viego54,0% · kỳ vọng 47,5% · 50 trận+6,5 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,8% · kỳ vọng 49,2% · 155 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Akali57,8% · kỳ vọng 48,8% · 64 trận+9,0 điểmSoloQ 0,0
Cassiopeia60,9% · kỳ vọng 50,7% · 46 trận+10,2 điểmSoloQ -5,5
Ahri53,9% · kỳ vọng 50,6% · 152 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Ryze53,2% · kỳ vọng 46,9% · 62 trận+6,3 điểmSoloQ -1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir55,7% · kỳ vọng 47,4% · 88 trận+8,3 điểmSoloQ +2,4
Aphelios52,9% · kỳ vọng 44,8% · 68 trận+8,2 điểmSoloQ -2,6
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 50,4% · 145 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Ezreal46,7% · kỳ vọng 45,3% · 150 trận+1,4 điểmSoloQ -3,0
Jhin47,1% · kỳ vọng 46,1% · 136 trận+0,9 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank56,6% · kỳ vọng 50,2% · 83 trận+6,5 điểmSoloQ +0,8
Leona51,8% · kỳ vọng 47,4% · 114 trận+4,3 điểmSoloQ +1,2
Poppy58,1% · kỳ vọng 49,4% · 43 trận+8,7 điểmSoloQ -0,6
Braum54,0% · kỳ vọng 50,5% · 113 trận+3,5 điểmSoloQ -0,7
Alistar51,9% · kỳ vọng 49,6% · 81 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante218 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.050 trận
  • Malphite165 trận
    48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,4% · 1.924 trận
  • Ornn129 trận
    53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.030 trận
  • Renekton107 trận
    44,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.413 trận
  • Sion96 trận
    52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 640 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong239 trận
    43,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.353 trận
  • Jarvan IV171 trận
    45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.604 trận
  • Lee Sin153 trận
    50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.199 trận
  • Vi127 trận
    47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 868 trận
  • Xin Zhao93 trận
    52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 576 trận
Mid22 tướng
  • Ahri168 trận
    47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.886 trận
  • Syndra163 trận
    49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.021 trận
  • Viktor160 trận
    46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.987 trận
  • Orianna106 trận
    54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 894 trận
  • Hwei77 trận
    44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 840 trận
ADC17 tướng
  • Yunara182 trận
    39,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.293 trận
  • Caitlyn163 trận
    48,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.240 trận
  • Jhin162 trận
    51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.881 trận
  • Kai'Sa152 trận
    53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.596 trận
  • Ezreal145 trận
    54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.359 trận
Support19 tướng
  • Lulu195 trận
    47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.103 trận
  • Nautilus180 trận
    54,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.575 trận
  • Braum126 trận
    53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.339 trận
  • Leona126 trận
    48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.570 trận
  • Milio125 trận
    48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.100 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%39.673 lượt chọn trên 1.903.323cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,6%1.395 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

13,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,2%G1577 trận trên 7.056
  • 7,1%G2500 trận trên 7.057
  • 8,1%G3+227 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 577 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.