Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.987 trên 27.821 trận
- Cấm
- 7,0%1.581 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm93 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante218 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.050 trận
- Malphite165 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 42,4% · 1.924 trận
- Ornn129 trận53,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.030 trận
- Renekton107 trận44,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.413 trận
- Sion96 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 640 trận
- Ambessa75 trận40,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.096 trận
- Aatrox69 trận55,1%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.125 trận
- Olaf61 trận44,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 744 trận
- Camille57 trận42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.028 trận
- Jayce52 trận38,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.522 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 731 trận
- Zaahen44 trận27,3%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 49,8% · 650 trận
- Nasus43 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 662 trận
- Shen43 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 860 trận
- Dr. Mundo41 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,7% · 538 trận
- Irelia38 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.205 trận
- Yone34 trận55,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.470 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 42,4% · 1.924 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,8% · 865 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,6% · 1.074 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.168 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,5% · 934 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 42,4% · 1.924 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,2% · 1.009 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.009 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.009 trận
- Wukong239 trận43,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.353 trận
- Jarvan IV171 trận45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.604 trận
- Lee Sin153 trận50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.199 trận
- Vi127 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 868 trận
- Xin Zhao93 trận52,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,3% · 576 trận
- Nocturne68 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 549 trận
- Cho'Gath67 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.140 trận
- Sylas60 trận41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.347 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.882 trận
- Lillia49 trận57,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.007 trận
- Viego46 trận47,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.509 trận
- Naafiri44 trận52,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,4% · 662 trận
- Pantheon43 trận53,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 193 trận
- Skarner43 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,6% · 342 trận
- Trundle40 trận42,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,0% · 151 trận
- Graves35 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.598 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.694 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 46,2% · 989 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.112 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,2% · 1.554 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,8% · 1.140 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 46,2% · 945 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.528 trận
- Ahri168 trận47,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.886 trận
- Syndra163 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 2.021 trận
- Viktor160 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.987 trận
- Orianna106 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 894 trận
- Hwei77 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,8% · 840 trận
- Sylas73 trận41,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.593 trận
- Aurora69 trận49,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,7% · 795 trận
- LeBlanc68 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.096 trận
- Akali67 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.187 trận
- Ryze64 trận37,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 52,3% · 593 trận
- Lissandra60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 933 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.645 trận
- Locke56 trận37,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.726 trận
- Twisted Fate43 trận55,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.343 trận
- Cassiopeia42 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,3% · 373 trận
- Galio40 trận57,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.097 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,6% · 1.355 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,1% · 1.097 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 48,9% · 1.306 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,6% · 1.082 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.261 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.097 trận
- Yunara182 trận39,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.293 trận
- Caitlyn163 trận48,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.240 trận
- Jhin162 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.881 trận
- Kai'Sa152 trận53,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 3.596 trận
- Ezreal145 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,9% · 2.359 trận
- Jinx132 trận50,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.683 trận
- Xayah112 trận43,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.378 trận
- Lucian105 trận43,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.585 trận
- Tristana100 trận37,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,6% · 2.294 trận
- Ashe88 trận55,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,2% · 912 trận
- Sivir87 trận42,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 849 trận
- Aphelios60 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.138 trận
- Miss Fortune55 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 845 trận
- Zeri54 trận42,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.462 trận
- Varus45 trận35,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,1% · 630 trận
- Kalista44 trận40,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.248 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.062 trận
- Lulu195 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 3.103 trận
- Nautilus180 trận54,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.575 trận
- Braum126 trận53,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.339 trận
- Leona126 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.570 trận
- Milio125 trận48,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.100 trận
- Karma108 trận53,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.677 trận
- Rakan105 trận43,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.186 trận
- Thresh93 trận61,3%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 45,9% · 3.197 trận
- Rell91 trận40,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.335 trận
- Seraphine90 trận38,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,1% · 949 trận
- Blitzcrank74 trận43,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.715 trận
- Alistar71 trận40,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.556 trận
- Bard54 trận61,1%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.473 trận
- Neeko50 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,8% · 390 trận
- Yuumi43 trận44,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.069 trận
- Pyke37 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.165 trận
- Nami33 trận42,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.544 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.542 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,8% · 1.116 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%39.673 lượt chọn trên 1.903.323cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.395 lượt chọn trên 38.304cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

