Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.391 trên 27.696 trận
- Cấm
- 23,5%5.289 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 21,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite64 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.962 trận
- Gnar48 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 731 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,3% · 191 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 55,1% · 2.962 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 45,0% · 242 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,3% · 201 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 51,9% · 131 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 43,6% · 133 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 41,9% · 160 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 45,1% · 215 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 46,8% · 222 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,6% · 264 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 52,7% · 169 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 52,4% · 225 trận
- Wukong32 trận59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,2% · 398 trận
- Vi32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 292 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.066 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 52,4% · 452 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 53,6% · 196 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 46,7% · 165 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,3% · 412 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,9% · 475 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 48,3% · 315 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 48,9% · 693 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,2% · 534 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,7% · 558 trận
- Rek'Sai6 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Ahri31 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 742 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 52,1% · 459 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 52,2% · 533 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 51,7% · 201 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,1% · 444 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 52,7% · 499 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 43,1% · 253 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 52,0% · 248 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,0% · 249 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,9% · 327 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 55,6% · 340 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 46,3% · 482 trận
- Malzahar8 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 50,0% · 120 trận
- Lux7 trận—SoloQ: 47,7% · 128 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,9% · 343 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,5% · 432 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,8% · 520 trận
- Ezreal31 trận45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,1% · 670 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 50,1% · 777 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,5% · 659 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 50,0% · 1.219 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 49,7% · 880 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 43,1% · 422 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 54,2% · 308 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 51,9% · 1.217 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 45,7% · 407 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 47,8% · 205 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,1% · 723 trận
- Lucian12 trận—SoloQ: 51,2% · 471 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 55,6% · 189 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,2% · 601 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 54,2% · 288 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,7% · 351 trận
- Seraphine38 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 305 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 50,8% · 891 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,9% · 1.145 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 47,8% · 823 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 49,5% · 819 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 43,2% · 380 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,8% · 487 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,3% · 400 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 58,4% · 250 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 51,9% · 474 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,8% · 428 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 54,5% · 301 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 53,7% · 365 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,8% · 132 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 48,2% · 398 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 53,6% · 422 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%11.878 lượt chọn trên 1.903.323cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%238 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

