Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
43,0%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.391 trên 27.696 trận
Cấm
23,5%5.289 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 21,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,3% từ 45,8% đến 54,8% trên 336 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,2%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 21,2% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục76% · 9.363
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển50% · 6.114
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 51 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.261
30%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở mid game (hạng 75).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở mid gametop25%929 · tướng đường trên: 868

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 70 ở lane, 75 ở mid game và 58 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

639+40 so với 599
929+61 so với 868
1.105+26 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên639 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên929 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.105 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+273 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên+268 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên909 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite56,3% · kỳ vọng 50,7% · 64 trận+5,6 điểmSoloQ +5,9
Gnar54,2% · kỳ vọng 51,7% · 48 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,4% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+11,5 điểmSoloQ -3,2
Vi53,1% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+3,2 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,4% · kỳ vọng 48,3% · 31 trận+0,1 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine50,0% · kỳ vọng 49,3% · 38 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,6% · kỳ vọng 52,4% · 33 trận+11,2 điểmSoloQ +0,6
Jhin54,8% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Malphite64 trận
    56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 55,1% · 2.962 trận
  • Gnar48 trận
    54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 731 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,3% · 191 trận
  • Malphite11 trận
    —SoloQ: 55,1% · 2.962 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 45,0% · 242 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong32 trận
    59,4%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 46,2% · 398 trận
  • Vi32 trận
    53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 292 trận
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.066 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 452 trận
  • Xin Zhao17 trận
    —SoloQ: 53,6% · 196 trận
Mid18 tướng
  • Ahri31 trận
    48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 742 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 52,1% · 459 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 52,2% · 533 trận
  • Vex16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 201 trận
  • Akali15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 444 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal31 trận
    45,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 56,1% · 670 trận
  • Jinx28 trận
    —SoloQ: 50,1% · 777 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 659 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.219 trận
  • Yunara23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 880 trận
Support16 tướng
  • Seraphine38 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 305 trận
  • Thresh25 trận
    —SoloQ: 50,8% · 891 trận
  • Alistar23 trận
    —SoloQ: 47,9% · 1.145 trận
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 47,8% · 823 trận
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 49,5% · 819 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.878 lượt chọn trên 1.903.323cấm 21,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%238 lượt chọn trên 38.304cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G188 trận trên 7.036
  • 1,3%G293 trận trên 7.036
  • 0,7%G3+19 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 88 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.