Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 918 trên 27.820 trận
- Cấm
- 3,9%892 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,7%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Orianna ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn40 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 524 trận
- Renekton35 trận51,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,4% · 532 trận
- Sion35 trận57,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,4% · 343 trận
- K'Sante33 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 419 trận
- Malphite30 trận43,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 640 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,7% · 459 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,3% · 556 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,4% · 393 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 50,4% · 415 trận
- Gwen21 trận—SoloQ: 48,3% · 269 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 47,3% · 452 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 49,9% · 369 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 47,8% · 782 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 46,9% · 588 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 51,8% · 562 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 43,3% · 593 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,5% · 630 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,6% · 601 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,3% · 499 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,6% · 640 trận
- Jarvan IV72 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 775 trận
- Wukong58 trận36,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 803 trận
- Vi50 trận44,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 387 trận
- Lee Sin41 trận43,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.192 trận
- Sylas37 trận54,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,7% · 672 trận
- Xin Zhao30 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,2% · 289 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 46,1% · 551 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 48,5% · 831 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 46,1% · 553 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 51,0% · 719 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 59,7% · 67 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,6% · 807 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,7% · 766 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,7% · 730 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,7% · 890 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 53,2% · 543 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,1% · 551 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,1% · 458 trận
- Ahri52 trận42,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.226 trận
- Viktor52 trận48,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.035 trận
- Orianna46 trận60,9%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,9% · 448 trận
- Syndra44 trận54,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,8% · 975 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 43,7% · 758 trận
- Galio35 trận28,6%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 54,4% · 432 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 53,2% · 579 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 55,8% · 269 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,8% · 404 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 45,9% · 449 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 47,6% · 454 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 47,5% · 442 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 48,1% · 753 trận
- Anivia16 trận—SoloQ: 40,9% · 259 trận
- Azir13 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 46,5% · 460 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,0% · 554 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,9% · 553 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 51,5% · 592 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,8% · 612 trận
- Yunara74 trận40,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.537 trận
- Kai'Sa61 trận42,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.626 trận
- Ezreal52 trận36,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.028 trận
- Jinx51 trận39,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.485 trận
- Caitlyn46 trận52,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.159 trận
- Jhin45 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.721 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 558 trận
- Tristana34 trận52,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.124 trận
- Xayah32 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 44,6% · 572 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,4% · 662 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,0% · 860 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 50,7% · 469 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 50,8% · 720 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 49,3% · 337 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 50,9% · 593 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,9% · 532 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,8% · 630 trận
- Nautilus69 trận40,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.124 trận
- Braum59 trận40,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 648 trận
- Lulu56 trận41,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.427 trận
- Leona48 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 812 trận
- Seraphine37 trận56,8%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,6% · 498 trận
- Alistar33 trận57,6%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,1% · 711 trận
- Blitzcrank33 trận39,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 848 trận
- Rakan32 trận53,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 530 trận
- Rell32 trận40,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 566 trận
- Thresh31 trận38,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.499 trận
- Milio30 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 663 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 47,4% · 810 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,4% · 629 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,6% · 543 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 53,8% · 554 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 47,8% · 630 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,5% · 926 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%19.351 lượt chọn trên 1.903.332cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%482 lượt chọn trên 38.304cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

