Veigar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 532 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,9%680 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn23 trận—SoloQ: 51,3% · 39 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 55,9% · 118 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 51,8% · 137 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 58,5% · 82 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 60,0% · 50 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 43,2% · 81 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 42,0% · 50 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 49,0% · 96 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 57,1% · 42 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,9% · 177 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 132 trận
- Lee Sin33 trận39,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 54,9% · 432 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 53,5% · 127 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 61,3% · 62 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 40,8% · 71 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 47,1% · 70 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 41,2% · 51 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 49,5% · 184 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 54,1% · 61 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,5% · 95 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 44,7% · 123 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,5% · 103 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 48,7% · 154 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Galio32 trận31,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 50,6% · 83 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 56,0% · 232 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 45,0% · 131 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 53,2% · 156 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 51,9% · 135 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 48,2% · 56 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 44,0% · 125 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 50,6% · 83 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 51,5% · 101 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Kai'Sa41 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 384 trận
- Yunara35 trận54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,5% · 277 trận
- Ezreal34 trận35,3%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 50,0% · 246 trận
- Caitlyn31 trận54,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 192 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 399 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 49,8% · 207 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,9% · 231 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 55,9% · 68 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 43,6% · 117 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,1% · 94 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 42,5% · 127 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Smolder10 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Braum38 trận36,8%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,1% · 92 trận
- Leona35 trận45,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,5% · 146 trận
- Nautilus35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 229 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,0% · 192 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 49,3% · 268 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 40,2% · 132 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 51,3% · 115 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 56,0% · 91 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 52,3% · 88 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 53,8% · 106 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 54,1% · 37 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 47,8% · 136 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.381 lượt chọn trên 682.027cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%245 lượt chọn trên 24.310cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

