Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,2%được chọn trong 3.675 trên 27.821 trận
- Cấm
- 8,1%1.821 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn218 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.059 trận
- Ambessa164 trận49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.208 trận
- K'Sante163 trận54,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.167 trận
- Sion162 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 801 trận
- Olaf146 trận51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.086 trận
- Renekton132 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.270 trận
- Malphite121 trận57,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.536 trận
- Aatrox111 trận52,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.353 trận
- Dr. Mundo109 trận57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 875 trận
- Shen94 trận51,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 927 trận
- Gnar90 trận61,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,9% · 949 trận
- Mordekaiser89 trận60,7%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,2% · 812 trận
- Camille88 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.316 trận
- Zaahen88 trận48,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,7% · 793 trận
- Nasus80 trận45,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,9% · 841 trận
- Yone75 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.944 trận
- Jax68 trận36,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.337 trận
- Jayce53 trận49,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.638 trận
- Garen39 trận48,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.205 trận
- Fiora38 trận63,2%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.235 trận
- Irelia33 trận45,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.130 trận
- Gangplank31 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.224 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 50,0% · 1.206 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.206 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,2% · 1.638 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.536 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.206 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.536 trận
- Jarvan IV317 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.898 trận
- Wukong311 trận50,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.661 trận
- Lee Sin253 trận50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.168 trận
- Vi199 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 936 trận
- Sylas183 trận46,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.822 trận
- Xin Zhao182 trận56,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 663 trận
- Nocturne114 trận57,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 652 trận
- Qiyana98 trận43,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.098 trận
- Sejuani86 trận58,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,3% · 387 trận
- Cho'Gath85 trận50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.192 trận
- Viego78 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.713 trận
- Skarner66 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 383 trận
- Jayce61 trận55,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,7% · 557 trận
- Lillia58 trận48,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.065 trận
- Pantheon53 trận64,2%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,5% · 202 trận
- Kha'Zix49 trận44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.072 trận
- Graves43 trận60,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.909 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 47,1% · 1.092 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.784 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,1% · 1.102 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.192 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.135 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.651 trận
- Ahri255 trận48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.158 trận
- Viktor229 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.118 trận
- Syndra223 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.097 trận
- Sylas211 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.133 trận
- Orianna173 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 968 trận
- Mel147 trận52,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 597 trận
- Yone106 trận40,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.838 trận
- Hwei103 trận54,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,6% · 941 trận
- Lissandra101 trận64,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.052 trận
- Xerath101 trận50,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 826 trận
- Aurora88 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,2% · 870 trận
- LeBlanc86 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.260 trận
- Locke82 trận48,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.050 trận
- Galio81 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.198 trận
- Akali76 trận47,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.465 trận
- Twisted Fate59 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.434 trận
- Yasuo50 trận52,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.569 trận
- Zed48 trận35,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.483 trận
- Galio40 trận62,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.198 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 47,1% · 1.243 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,0% · 1.430 trận
- Yunara345 trận50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.896 trận
- Caitlyn316 trận51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.941 trận
- Ashe227 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.399 trận
- Jinx221 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.334 trận
- Ezreal209 trận54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.697 trận
- Jhin205 trận54,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 4.622 trận
- Lucian179 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.698 trận
- Kai'Sa177 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 3.526 trận
- Sivir138 trận46,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 963 trận
- Aphelios136 trận49,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.284 trận
- Tristana122 trận44,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 46,0% · 2.362 trận
- Xayah122 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.334 trận
- Zeri103 trận54,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.506 trận
- Miss Fortune82 trận54,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.003 trận
- Varus78 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 742 trận
- Kalista69 trận52,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.355 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.302 trận
- Twitch20 trận—SoloQ: 46,4% · 1.040 trận
- Lulu439 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.109 trận
- Nautilus301 trận47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.747 trận
- Milio270 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.737 trận
- Karma220 trận50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.258 trận
- Blitzcrank210 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.046 trận
- Braum197 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.134 trận
- Thresh162 trận46,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,2% · 3.715 trận
- Leona160 trận51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.605 trận
- Rakan106 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.139 trận
- Rell106 trận54,7%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.209 trận
- Yuumi94 trận45,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.246 trận
- Bard91 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.607 trận
- Nami72 trận58,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.351 trận
- Neeko72 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 476 trận
- Mel71 trận63,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 240 trận
- Pyke70 trận34,3%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.202 trận
- Alistar67 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.294 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,9% · 2.009 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 48,4% · 1.447 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%44.830 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,7%2.188 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

