Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,3%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 3.675 trên 27.821 trận
Cấm
8,1%1.821 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,1% từ 49,6% đến 52,5% trên 3.212 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,1%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 51,1% ở nghiệp dư trên 3.212 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 47.400 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,4%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    2,9%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,9% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery77% · 36.295
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 43.435
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 58% · 294 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 8
4%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Liandry's Torment
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,7% · kỳ vọng 49,9% · 89 trận+10,8 điểmSoloQ -1,9
Gnar61,1% · kỳ vọng 52,5% · 90 trận+8,6 điểmSoloQ -1,6
Fiora63,2% · kỳ vọng 50,4% · 38 trận+12,7 điểmSoloQ -1,7
Malphite57,9% · kỳ vọng 51,6% · 121 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Olaf51,4% · kỳ vọng 48,0% · 146 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,6% · kỳ vọng 51,2% · 182 trận+5,4 điểmSoloQ +0,5
Pantheon64,2% · kỳ vọng 54,9% · 53 trận+9,3 điểmSoloQ +0,6
Wukong50,5% · kỳ vọng 48,7% · 311 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Graves60,5% · kỳ vọng 51,2% · 43 trận+9,3 điểmSoloQ +1,4
Nocturne57,0% · kỳ vọng 53,3% · 114 trận+3,7 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,4% · kỳ vọng 52,5% · 101 trận+11,9 điểmSoloQ +1,5
Hwei54,4% · kỳ vọng 49,8% · 103 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Aurora56,8% · kỳ vọng 51,9% · 88 trận+4,9 điểmSoloQ -1,2
Sylas53,1% · kỳ vọng 51,2% · 211 trận+1,9 điểmSoloQ -1,3
Viktor51,5% · kỳ vọng 50,5% · 229 trận+1,0 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx54,3% · kỳ vọng 49,3% · 221 trận+5,0 điểmSoloQ +1,5
Zeri54,4% · kỳ vọng 48,2% · 103 trận+6,2 điểmSoloQ +2,0
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,1% · 316 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Yunara50,7% · kỳ vọng 48,9% · 345 trận+1,8 điểmSoloQ +0,8
Lucian53,6% · kỳ vọng 51,8% · 179 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell54,7% · kỳ vọng 47,4% · 106 trận+7,3 điểmSoloQ -2,4
Lulu55,6% · kỳ vọng 53,6% · 439 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Braum50,8% · kỳ vọng 49,1% · 197 trận+1,6 điểmSoloQ +2,4
Rakan53,8% · kỳ vọng 50,2% · 106 trận+3,5 điểmSoloQ -1,8
Milio53,3% · kỳ vọng 52,9% · 270 trận+0,4 điểmSoloQ -3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante55,7% · kỳ vọng 48,9% · 192 trận+6,8 điểmSoloQ +1,4
Garen60,4% · kỳ vọng 48,4% · 48 trận+12,1 điểmSoloQ +1,4
Olaf60,5% · kỳ vọng 54,1% · 119 trận+6,4 điểmSoloQ +0,5
Camille60,2% · kỳ vọng 53,8% · 98 trận+6,4 điểmSoloQ +0,6
Mordekaiser58,6% · kỳ vọng 52,2% · 87 trận+6,4 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,1% · kỳ vọng 48,6% · 87 trận+13,4 điểmSoloQ -0,5
Pantheon57,7% · kỳ vọng 47,2% · 78 trận+10,5 điểmSoloQ -1,7
Wukong56,1% · kỳ vọng 53,5% · 360 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 50,7% · 236 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 49,6% · 260 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio62,5% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+16,1 điểmSoloQ +1,7
Orianna55,4% · kỳ vọng 48,9% · 175 trận+6,5 điểmSoloQ -1,8
LeBlanc60,3% · kỳ vọng 51,4% · 78 trận+8,8 điểmSoloQ +0,9
Galio54,7% · kỳ vọng 50,1% · 117 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Ekko63,2% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+9,9 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal50,5% · kỳ vọng 47,8% · 285 trận+2,7 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 53,0% · 208 trận+2,3 điểmSoloQ -0,3
Zeri60,9% · kỳ vọng 53,9% · 46 trận+6,9 điểmSoloQ -2,0
Miss Fortune53,2% · kỳ vọng 50,3% · 94 trận+2,9 điểmSoloQ -3,4
Aphelios50,6% · kỳ vọng 47,3% · 81 trận+3,3 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn218 trận
    50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.059 trận
  • Ambessa164 trận
    49,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.208 trận
  • K'Sante163 trận
    54,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.167 trận
  • Sion162 trận
    54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,4% · 801 trận
  • Olaf146 trận
    51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.086 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV317 trận
    48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.898 trận
  • Wukong311 trận
    50,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.661 trận
  • Lee Sin253 trận
    50,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 3.168 trận
  • Vi199 trận
    52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 936 trận
  • Sylas183 trận
    46,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.822 trận
Mid21 tướng
  • Ahri255 trận
    48,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.158 trận
  • Viktor229 trận
    51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.118 trận
  • Syndra223 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.097 trận
  • Sylas211 trận
    53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.133 trận
  • Orianna173 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 968 trận
ADC18 tướng
  • Yunara345 trận
    50,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.896 trận
  • Caitlyn316 trận
    51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.941 trận
  • Ashe227 trận
    47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.399 trận
  • Jinx221 trận
    54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 3.334 trận
  • Ezreal209 trận
    54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 2.697 trận
Support19 tướng
  • Lulu439 trận
    55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 4.109 trận
  • Nautilus301 trận
    47,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.747 trận
  • Milio270 trận
    53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.737 trận
  • Karma220 trận
    50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.258 trận
  • Blitzcrank210 trận
    46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 2.046 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%44.830 lượt chọn trên 1.903.333cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,7%2.188 lượt chọn trên 38.304cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,7%G1899 trận trên 7.056
  • 11,9%G2842 trận trên 7.057
  • 11,9%G3+333 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 899 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.