Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,9%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
12,3%được chọn trong 2.199 trên 17.942 trận
Cấm
6,6%1.127 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,5% đến 53,2% trên 1.919 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,3%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 51,3% ở nghiệp dư trên 1.919 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 13.419 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,9%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery79% · 10.651
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 12.660
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 57% · 145 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 3
9%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Archangel's Staff
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser64,2% · kỳ vọng 50,0% · 53 trận+14,2 điểmSoloQ -9,5
K'Sante59,6% · kỳ vọng 53,6% · 109 trận+6,1 điểmSoloQ -0,1
Ambessa57,1% · kỳ vọng 51,9% · 91 trận+5,3 điểmSoloQ +0,6
Ornn54,7% · kỳ vọng 49,3% · 86 trận+5,3 điểmSoloQ +2,7
Gnar58,5% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+6,2 điểmSoloQ +2,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves64,9% · kỳ vọng 51,2% · 37 trận+13,7 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 51,0% · 90 trận+5,6 điểmSoloQ 0,0
Vi55,6% · kỳ vọng 51,0% · 117 trận+4,6 điểmSoloQ +0,4
Wukong49,7% · kỳ vọng 46,7% · 153 trận+2,9 điểmSoloQ +4,5
Sejuani55,6% · kỳ vọng 51,0% · 45 trận+4,6 điểmSoloQ -9,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,5% · kỳ vọng 53,4% · 72 trận+9,1 điểmSoloQ +4,2
Hwei57,9% · kỳ vọng 49,7% · 57 trận+8,2 điểmSoloQ +1,4
Orianna60,8% · kỳ vọng 55,3% · 79 trận+5,4 điểmSoloQ +6,7
Sylas56,1% · kỳ vọng 53,3% · 139 trận+2,8 điểmSoloQ -1,8
Viktor53,6% · kỳ vọng 50,9% · 110 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri55,4% · kỳ vọng 47,8% · 65 trận+7,6 điểmSoloQ +1,5
Yunara52,2% · kỳ vọng 49,2% · 207 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Caitlyn49,3% · kỳ vọng 49,0% · 217 trận+0,3 điểmSoloQ -1,5
Jinx48,8% · kỳ vọng 47,3% · 125 trận+1,5 điểmSoloQ +1,2
Jhin56,6% · kỳ vọng 55,6% · 136 trận+1,0 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,9% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+13,8 điểmSoloQ -4,1
Lulu55,9% · kỳ vọng 53,6% · 304 trận+2,4 điểmSoloQ +0,3
Leona55,8% · kỳ vọng 50,6% · 95 trận+5,2 điểmSoloQ -1,2
Milio54,1% · kỳ vọng 52,9% · 109 trận+1,2 điểmSoloQ -4,9
Lux53,8% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,7% · kỳ vọng 49,1% · 122 trận+11,6 điểmSoloQ +3,1
Ambessa59,0% · kỳ vọng 50,8% · 100 trận+8,2 điểmSoloQ +1,8
Jax58,5% · kỳ vọng 52,5% · 53 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Aatrox55,6% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Olaf57,9% · kỳ vọng 53,0% · 57 trận+4,9 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,8% · kỳ vọng 55,9% · 166 trận+4,9 điểmSoloQ -1,5
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 50,0% · 215 trận+4,0 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 49,4% · 147 trận+5,0 điểmSoloQ -4,8
Naafiri61,4% · kỳ vọng 52,4% · 44 trận+9,0 điểmSoloQ +3,2
Jayce56,1% · kỳ vọng 49,5% · 41 trận+6,6 điểmSoloQ +4,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio65,7% · kỳ vọng 45,8% · 35 trận+20,0 điểmSoloQ +3,8
Orianna55,0% · kỳ vọng 47,3% · 80 trận+7,7 điểmSoloQ -4,1
LeBlanc59,6% · kỳ vọng 51,2% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ +3,6
Viktor55,5% · kỳ vọng 51,8% · 110 trận+3,7 điểmSoloQ -0,8
Galio53,6% · kỳ vọng 51,1% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ +3,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri71,0% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+16,1 điểmSoloQ -3,8
Caitlyn59,3% · kỳ vọng 53,6% · 150 trận+5,7 điểmSoloQ -2,4
Aphelios54,8% · kỳ vọng 46,9% · 62 trận+8,0 điểmSoloQ +0,5
Ezreal49,3% · kỳ vọng 46,8% · 217 trận+2,5 điểmSoloQ +2,4
Jhin48,2% · kỳ vọng 47,1% · 166 trận+1,1 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante109 trận
    59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
  • Sion95 trận
    51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 192 trận
  • Ambessa91 trận
    57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 397 trận
  • Ornn86 trận
    54,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
  • Renekton80 trận
    47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 352 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin209 trận
    51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.602 trận
  • Jarvan IV169 trận
    50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 495 trận
  • Wukong153 trận
    49,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 332 trận
  • Sylas135 trận
    45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 645 trận
  • Vi117 trận
    55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 444 trận
Mid19 tướng
  • Sylas139 trận
    56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 838 trận
  • Ahri130 trận
    46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,1% · 475 trận
  • Viktor110 trận
    53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 710 trận
  • Syndra90 trận
    47,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 545 trận
  • Mel80 trận
    48,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 162 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn217 trận
    49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 917 trận
  • Yunara207 trận
    52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.197 trận
  • Jhin136 trận
    56,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.604 trận
  • Jinx125 trận
    48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 908 trận
  • Kai'Sa125 trận
    46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.292 trận
Support18 tướng
  • Lulu304 trận
    55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.682 trận
  • Nautilus184 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 963 trận
  • Blitzcrank151 trận
    50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 693 trận
  • Thresh129 trận
    48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.173 trận
  • Karma118 trận
    45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 741 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.847 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.224 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,4%G1511 trận trên 4.137
  • 11,1%G2461 trận trên 4.138
  • 10,8%G3+191 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 511 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.