Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.199 trên 17.942 trận
- Cấm
- 6,6%1.127 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,2 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,3%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante109 trận59,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
- Sion95 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 192 trận
- Ambessa91 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 397 trận
- Ornn86 trận54,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 128 trận
- Renekton80 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 352 trận
- Malphite76 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 439 trận
- Aatrox75 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 378 trận
- Dr. Mundo65 trận56,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 204 trận
- Olaf65 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,4% · 372 trận
- Nasus63 trận41,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,2% · 248 trận
- Yone57 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 670 trận
- Gnar53 trận58,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 300 trận
- Mordekaiser53 trận64,2%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 40,1% · 162 trận
- Shen52 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 153 trận
- Camille49 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,8% · 345 trận
- Jax42 trận38,1%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,7% · 503 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 702 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 48,9% · 329 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 45,1% · 406 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,2% · 442 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 45,9% · 338 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,9% · 338 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,8% · 702 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 439 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,9% · 338 trận
- Lee Sin209 trận51,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.602 trận
- Jarvan IV169 trận50,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 495 trận
- Wukong153 trận49,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 332 trận
- Sylas135 trận45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 645 trận
- Vi117 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 444 trận
- Xin Zhao90 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 265 trận
- Nocturne60 trận55,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 167 trận
- Viego56 trận48,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 480 trận
- Qiyana54 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,1% · 750 trận
- Cho'Gath51 trận43,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,7% · 221 trận
- Jayce49 trận57,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,9% · 297 trận
- Sejuani45 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 39,3% · 61 trận
- Graves37 trận64,9%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,4% · 568 trận
- Lillia37 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 260 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 45,5% · 400 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,2% · 301 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,2% · 613 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 46,7% · 445 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 52,9% · 459 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 44,6% · 287 trận
- Sylas139 trận56,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 838 trận
- Ahri130 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,1% · 475 trận
- Viktor110 trận53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 710 trận
- Syndra90 trận47,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,8% · 545 trận
- Mel80 trận48,8%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 162 trận
- Orianna79 trận60,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 56,5% · 329 trận
- Lissandra72 trận62,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,2% · 369 trận
- Yone68 trận41,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 498 trận
- Xerath66 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 216 trận
- LeBlanc62 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 374 trận
- Aurora57 trận49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 43,0% · 256 trận
- Hwei57 trận57,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,4% · 255 trận
- Galio50 trận52,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,9% · 476 trận
- Locke50 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 571 trận
- Twisted Fate48 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,9% · 662 trận
- Akali45 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 502 trận
- Zed41 trận36,6%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 351 trận
- Galio31 trận64,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 476 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 45,2% · 385 trận
- Caitlyn217 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 917 trận
- Yunara207 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.197 trận
- Jhin136 trận56,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.604 trận
- Jinx125 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 908 trận
- Kai'Sa125 trận46,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.292 trận
- Ezreal123 trận54,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 970 trận
- Ashe118 trận46,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,0% · 418 trận
- Aphelios110 trận51,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.037 trận
- Lucian99 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 547 trận
- Sivir76 trận48,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 58,9% · 207 trận
- Xayah71 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,3% · 438 trận
- Tristana66 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,4% · 632 trận
- Zeri65 trận55,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 507 trận
- Miss Fortune47 trận55,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,7% · 289 trận
- Varus46 trận56,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 184 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,6% · 220 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,8% · 402 trận
- Lulu304 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.682 trận
- Nautilus184 trận50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 963 trận
- Blitzcrank151 trận50,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,9% · 693 trận
- Thresh129 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.173 trận
- Karma118 trận45,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,1% · 741 trận
- Milio109 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 327 trận
- Braum100 trận43,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 44,2% · 249 trận
- Leona95 trận55,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,6% · 434 trận
- Yuumi65 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 405 trận
- Rakan62 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,7% · 332 trận
- Neeko59 trận49,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 217 trận
- Rell46 trận60,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 41,5% · 366 trận
- Mel44 trận63,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 72 trận
- Alistar43 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 401 trận
- Pyke42 trận45,2%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 331 trận
- Lux39 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 303 trận
- Bard34 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,6% · 603 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.847 lượt chọn trên 674.205cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.224 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

