Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.015 trên 6.928 trận
- Cấm
- 11,5%394 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm69 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận46,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 547 trận
- Olaf55 trận47,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 435 trận
- Ambessa48 trận35,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,7% · 428 trận
- Sion45 trận48,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 332 trận
- Renekton39 trận53,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,4% · 488 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 348 trận
- Gwen31 trận51,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 248 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,2% · 621 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 48,5% · 392 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 54,7% · 342 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 47,8% · 402 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 46,0% · 309 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 50,3% · 551 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,9% · 295 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,6% · 498 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 47,7% · 428 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,0% · 711 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 49,5% · 584 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 49,8% · 522 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,2% · 441 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,9% · 506 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 537 trận
- Jarvan IV112 trận42,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 829 trận
- Wukong109 trận52,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 680 trận
- Vi62 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 290 trận
- Xin Zhao60 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 209 trận
- Nocturne41 trận53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 240 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 697 trận
- Sejuani32 trận56,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 42,6% · 176 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 880 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 197 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,5% · 896 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 40,0% · 50 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 47,7% · 107 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 52,0% · 406 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 58,5% · 53 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,9% · 509 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 50,0% · 952 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,9% · 712 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,3% · 471 trận
- Syndra97 trận52,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 896 trận
- Ahri88 trận43,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.005 trận
- Viktor85 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 725 trận
- Orianna71 trận47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 367 trận
- Mel50 trận48,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 256 trận
- Sylas47 trận48,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 735 trận
- Hwei37 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 375 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 50,3% · 545 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 49,2% · 307 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,8% · 361 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,7% · 667 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,1% · 352 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,6% · 883 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 51,9% · 208 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,3% · 625 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 49,3% · 503 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 50,0% · 408 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 47,2% · 479 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 50,9% · 611 trận
- Yunara109 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.532 trận
- Ashe74 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 495 trận
- Caitlyn73 trận53,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.136 trận
- Jinx69 trận59,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.198 trận
- Ezreal53 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 940 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 567 trận
- Jhin47 trận42,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.577 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,0% · 972 trận
- Sivir44 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,8% · 412 trận
- Xayah38 trận52,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,1% · 526 trận
- Kai'Sa37 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.302 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 49,6% · 657 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 52,7% · 129 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,5% · 327 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,1% · 585 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,9% · 702 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 45,2% · 515 trận
- Milio118 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 785 trận
- Lulu104 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.502 trận
- Nautilus82 trận37,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.056 trận
- Braum69 trận59,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,0% · 516 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 914 trận
- Leona45 trận33,3%chênh lệch -19,9 điểmSoloQ: 48,0% · 611 trận
- Blitzcrank42 trận40,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 715 trận
- Rell42 trận45,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 519 trận
- Nami41 trận56,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.200 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 598 trận
- Rakan30 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,6% · 487 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 45,9% · 1.411 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 46,1% · 466 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 46,8% · 487 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 47,5% · 562 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,6% · 1.180 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%17.639 lượt chọn trên 745.910cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%669 lượt chọn trên 10.426cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%214 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

