Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.848 trên 28.449 trận
- Cấm
- 7,1%1.625 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 13,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 13,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 47%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf103 trận47,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.768 trận
- Zaahen84 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.257 trận
- Renekton76 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.501 trận
- Camille74 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.235 trận
- Yone69 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,7% · 3.348 trận
- Gragas58 trận51,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.563 trận
- K'Sante57 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.671 trận
- Garen56 trận51,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,6% · 2.429 trận
- Ambessa52 trận38,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.387 trận
- Ornn48 trận41,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,6% · 696 trận
- Aatrox47 trận38,3%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.506 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.165 trận
- Gwen45 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 775 trận
- Sion45 trận57,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 651 trận
- Malphite43 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.484 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 53,7% · 1.334 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 49,2% · 2.057 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 53,0% · 1.694 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.750 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.347 trận
- Lee Sin140 trận52,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 4.551 trận
- Wukong139 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.004 trận
- Jarvan IV110 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.045 trận
- Vi104 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.305 trận
- Xin Zhao95 trận52,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.032 trận
- Sylas71 trận47,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.335 trận
- Viego65 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 55,1% · 2.389 trận
- Nocturne63 trận54,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 758 trận
- Sejuani46 trận47,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,3% · 452 trận
- Lillia45 trận53,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.369 trận
- Cho'Gath44 trận40,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.217 trận
- Skarner38 trận36,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 46,7% · 420 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.433 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 52,3% · 2.589 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,0% · 870 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,8% · 2.054 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,8% · 2.078 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.822 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 52,3% · 2.034 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,8% · 1.330 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,6% · 2.022 trận
- Yone102 trận44,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 3.418 trận
- Viktor99 trận46,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.581 trận
- Orianna91 trận56,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.262 trận
- Ahri83 trận43,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.285 trận
- Syndra80 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.453 trận
- Sylas66 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.307 trận
- Galio60 trận41,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.638 trận
- Twisted Fate57 trận64,9%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.929 trận
- Hwei54 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.035 trận
- Locke49 trận59,2%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,5% · 2.439 trận
- Aurora45 trận57,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.012 trận
- LeBlanc41 trận39,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.433 trận
- Lissandra41 trận65,9%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.308 trận
- Akali40 trận55,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.532 trận
- Xerath39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,0% · 846 trận
- Galio30 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.638 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.719 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.613 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,0% · 2.479 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.428 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.760 trận
- Yunara157 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.626 trận
- Kai'Sa141 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.265 trận
- Caitlyn135 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.024 trận
- Jhin107 trận47,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 5.685 trận
- Ezreal106 trận54,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 3.227 trận
- Lucian98 trận52,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.303 trận
- Jinx91 trận44,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 3.748 trận
- Xayah89 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 2.008 trận
- Ashe68 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.254 trận
- Sivir60 trận65,0%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.114 trận
- Tristana60 trận55,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.301 trận
- Aphelios55 trận58,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,4% · 3.268 trận
- Miss Fortune52 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.213 trận
- Zeri48 trận54,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 2.035 trận
- Varus32 trận59,4%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,7% · 999 trận
- Kalista30 trận36,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.804 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.446 trận
- Lulu159 trận54,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 4.268 trận
- Nautilus156 trận55,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.740 trận
- Leona135 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 2.358 trận
- Thresh94 trận35,1%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,7% · 4.467 trận
- Braum90 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.904 trận
- Rakan77 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.741 trận
- Rell75 trận42,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.916 trận
- Milio72 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.559 trận
- Seraphine66 trận62,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.322 trận
- Blitzcrank65 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.620 trận
- Karma56 trận55,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.178 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.546 trận
- Bard43 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.033 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 56,6% · 1.659 trận
- Neeko35 trận34,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 53,7% · 577 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.623 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.946 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,6% · 1.855 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%58.194 lượt chọn trên 1.927.723cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,6%1.041 lượt chọn trên 40.028cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

