Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.289 trên 17.941 trận
- Cấm
- 6,9%1.176 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm51 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf76 trận48,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.096 trận
- Zaahen59 trận47,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 499 trận
- Renekton56 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 583 trận
- Yone51 trận47,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,4% · 1.845 trận
- K'Sante50 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.128 trận
- Gragas48 trận47,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 865 trận
- Camille43 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,9% · 906 trận
- Aatrox39 trận43,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 668 trận
- Ambessa32 trận43,8%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,8% · 793 trận
- Garen32 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 949 trận
- Malphite30 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 639 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 49,4% · 154 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,8% · 230 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 55,0% · 251 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 51,5% · 264 trận
- Kennen25 trận—SoloQ: 46,9% · 806 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 54,7% · 627 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,5% · 937 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.149 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 690 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,1% · 751 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,1% · 751 trận
- Lee Sin119 trận51,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.233 trận
- Wukong88 trận48,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 689 trận
- Jarvan IV76 trận55,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,1% · 878 trận
- Vi75 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 820 trận
- Xin Zhao58 trận53,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,5% · 622 trận
- Sylas53 trận54,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.253 trận
- Viego51 trận62,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.131 trận
- Lillia38 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,9% · 593 trận
- Nocturne37 trận62,2%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 54,1% · 338 trận
- Cho'Gath32 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 49,0% · 463 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.348 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 51,8% · 539 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,1% · 1.233 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,1% · 887 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,8% · 1.386 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,7% · 749 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,1% · 959 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,7% · 948 trận
- Yone76 trận46,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.687 trận
- Viktor62 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.298 trận
- Ahri56 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 815 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 652 trận
- Twisted Fate51 trận66,7%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.990 trận
- Sylas50 trận54,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.309 trận
- Galio41 trận41,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 980 trận
- Syndra39 trận56,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.083 trận
- Hwei37 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 491 trận
- LeBlanc37 trận40,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 46,3% · 719 trận
- Lissandra33 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 48,9% · 702 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 790 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 52,0% · 498 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 48,1% · 1.150 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 53,4% · 438 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,7% · 768 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,9% · 980 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 48,4% · 901 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.068 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,7% · 767 trận
- Yunara105 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.373 trận
- Kai'Sa102 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 3.014 trận
- Caitlyn99 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.383 trận
- Jhin84 trận47,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,9% · 3.155 trận
- Ezreal72 trận55,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.781 trận
- Lucian69 trận58,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.233 trận
- Jinx66 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.613 trận
- Xayah66 trận42,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.131 trận
- Tristana44 trận65,9%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.511 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 2.047 trận
- Ashe41 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 491 trận
- Miss Fortune39 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 55,3% · 564 trận
- Zeri38 trận57,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.078 trận
- Sivir35 trận68,6%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 51,8% · 415 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 55,1% · 437 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 46,5% · 523 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,8% · 891 trận
- Nautilus117 trận56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.016 trận
- Lulu115 trận53,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.231 trận
- Leona99 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.142 trận
- Thresh80 trận36,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.233 trận
- Braum59 trận47,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,9% · 872 trận
- Blitzcrank57 trận54,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.412 trận
- Rakan54 trận44,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 925 trận
- Rell44 trận38,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.028 trận
- Milio42 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,6% · 555 trận
- Seraphine42 trận61,9%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,3% · 503 trận
- Alistar34 trận41,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.399 trận
- Karma33 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.018 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 56,4% · 850 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 51,8% · 1.163 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 54,5% · 363 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 48,3% · 782 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 56,2% · 733 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,9%26.555 lượt chọn trên 674.203cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%694 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

