Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,6%Hạng 60 trên 173 tướng
Chọn
6,5%được chọn trong 1.804 trên 27.775 trận
Cấm
7,1%1.592 lượt cấm trên 22.574 trận, so với 13,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 48,6% đến 52,8% trên 1.521 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    3,0%
    2,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    13,6%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 13,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
    Nghiệp dư
    47%
    SoloQ
    47%
    Được dùng trong 47% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Nhịp Độ Chết Người (47%).
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    49%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 49% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người47% · 27.927
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người. 47% · 1.680 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 32.361
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 49% · 1.680 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 243 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 3.110
15%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+29 so với 599
836-32 so với 868
985-94 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,8 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,8% · kỳ vọng 49,2% · 74 trận+7,6 điểmSoloQ +0,1
Sion59,1% · kỳ vọng 51,2% · 44 trận+7,9 điểmSoloQ -1,6
Dr. Mundo59,1% · kỳ vọng 53,7% · 44 trận+5,4 điểmSoloQ -4,0
Olaf48,5% · kỳ vọng 47,5% · 101 trận+1,0 điểmSoloQ +2,0
Gwen53,3% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+4,4 điểmSoloQ +5,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego59,4% · kỳ vọng 51,6% · 64 trận+7,8 điểmSoloQ +3,7
Lillia55,8% · kỳ vọng 47,2% · 43 trận+8,6 điểmSoloQ -1,7
Qiyana57,1% · kỳ vọng 47,9% · 35 trận+9,2 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 51,1% · 134 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao52,7% · kỳ vọng 50,8% · 93 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate66,1% · kỳ vọng 49,3% · 56 trận+16,8 điểmSoloQ +1,9
Lissandra65,9% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+13,7 điểmSoloQ +1,2
Locke60,4% · kỳ vọng 51,1% · 48 trận+9,3 điểmSoloQ -0,2
Orianna56,3% · kỳ vọng 52,9% · 87 trận+3,4 điểmSoloQ 0,0
Aurora56,8% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+5,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir65,6% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+13,8 điểmSoloQ +0,4
Zeri56,5% · kỳ vọng 47,8% · 46 trận+8,8 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn51,6% · kỳ vọng 48,8% · 128 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9
Tristana56,7% · kỳ vọng 50,7% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ -0,5
Varus59,4% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine62,7% · kỳ vọng 49,7% · 67 trận+13,0 điểmSoloQ -1,8
Nautilus55,6% · kỳ vọng 50,4% · 153 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Leona54,3% · kỳ vọng 51,7% · 129 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Lulu53,8% · kỳ vọng 53,2% · 158 trận+0,6 điểmSoloQ -0,6
Milio55,9% · kỳ vọng 52,6% · 68 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani60,8% · kỳ vọng 48,3% · 51 trận+12,5 điểmSoloQ +0,7
Viego59,0% · kỳ vọng 49,8% · 39 trận+9,2 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin53,5% · kỳ vọng 50,3% · 127 trận+3,2 điểmSoloQ 0,0
Sylas56,6% · kỳ vọng 51,6% · 76 trận+5,0 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao55,0% · kỳ vọng 50,6% · 80 trận+4,4 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,5% · kỳ vọng 49,2% · 40 trận+13,3 điểmSoloQ 0,0
Sylas61,0% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+10,4 điểmSoloQ -1,2
Viktor54,0% · kỳ vọng 51,2% · 126 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4
Yone60,5% · kỳ vọng 53,5% · 43 trận+7,0 điểmSoloQ +0,8
Twisted Fate60,0% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune61,7% · kỳ vọng 49,9% · 60 trận+11,8 điểmSoloQ +1,2
Aphelios54,0% · kỳ vọng 46,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Jinx54,5% · kỳ vọng 52,5% · 99 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Zeri57,4% · kỳ vọng 53,6% · 54 trận+3,8 điểmSoloQ +1,9
Xayah53,1% · kỳ vọng 51,8% · 64 trận+1,3 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,3% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+8,9 điểmSoloQ +1,6
Lulu52,8% · kỳ vọng 48,2% · 142 trận+4,6 điểmSoloQ +2,2
Neeko60,5% · kỳ vọng 52,5% · 43 trận+8,0 điểmSoloQ +0,9
Rell59,4% · kỳ vọng 54,4% · 64 trận+5,0 điểmSoloQ +1,1
Thresh53,0% · kỳ vọng 52,1% · 83 trận+1,0 điểmSoloQ +0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Olaf101 trận
    48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.810 trận
  • Zaahen84 trận
    48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.279 trận
  • Renekton74 trận
    56,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.530 trận
  • Yone69 trận
    42,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,6% · 3.399 trận
  • Camille68 trận
    50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 2.273 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin134 trận
    53,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,3% · 4.647 trận
  • Wukong134 trận
    48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.041 trận
  • Jarvan IV106 trận
    51,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.064 trận
  • Vi101 trận
    50,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.340 trận
  • Xin Zhao93 trận
    52,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.044 trận
Mid21 tướng
  • Yone100 trận
    43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,2% · 3.473 trận
  • Viktor99 trận
    47,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.648 trận
  • Orianna87 trận
    56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.281 trận
  • Ahri81 trận
    44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.323 trận
  • Syndra74 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.509 trận
ADC17 tướng
  • Yunara157 trận
    47,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 4.786 trận
  • Kai'Sa136 trận
    47,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 5.337 trận
  • Caitlyn128 trận
    51,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 3.075 trận
  • Ezreal103 trận
    54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 3.282 trận
  • Jhin101 trận
    46,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 5.785 trận
Support18 tướng
  • Lulu158 trận
    53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.368 trận
  • Nautilus153 trận
    55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 3.794 trận
  • Leona129 trận
    54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.391 trận
  • Thresh93 trận
    36,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 47,6% · 4.543 trận
  • Braum88 trận
    42,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.943 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%57.528 lượt chọn trên 1.903.323cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,6%991 lượt chọn trên 38.304cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,9%G1345 trận trên 7.048
  • 5,8%G2407 trận trên 7.051
  • 6,4%G3+179 trận trên 2.805
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 345 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.